NGÀNH NGHỀ: Đúc kim loại màu Tìm thấy 14552
Emaildinhbao.dt@gmail.com
Phone0905008602
Mã số thuế3703234631
Tên viết tắtNHAT DONG STEEL CO., LTD
Tên quốc tếNHAT DONG STEEL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄNĐÌNHBẢO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2024-08-02
Thay đổi giấy phép2024-08-02T18:40:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4663
4759
7730
4312
2432
2431
2592
4330
7110
7410
4322
4321
3320
2591
2511
3100
2829
2819
2410
2512
3314
3512
4222
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
Emailtrangsucsacmau.89@gmail.com
Phone0966766128
Mã số thuế0110825613
Tên viết tắtT&M COLOR JEWELRY
Tên quốc tếT&M COLOR JEWELRY COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐAM VĂN GIÁP - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-29 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-29 16:09:45
Emailminhtrico.ltd999@gmail.com
Phone0899847307
Mã số thuế4900914162
Tên quốc tếMINH TRI CONSTRUCTION TMDV COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ ĐỨC DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2024-08-28 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-28 15:39:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4652
4632
4663
4752
4721
4711
4761
4722
5224
7730
7710
4312
7830
8020
2432
2592
4330
8299
7410
4390
0810
5210
4322
4321
4329
3320
0131
0132
4311
1701
1073
1077
2511
1071
1709
1076
1622
1072
1702
1621
1074
1075
2599
1629
2410
1079
2392
3312
3314
0121
0128
0119
0129
0113
0114
0111
0112
0118
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailmmhhoangco.ltd999@gmail.co
Phone0899192845
Mã số thuế4900913987
Tên quốc tếMINH HOANG INVESTMENT TMDV COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HÙNG CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2024-08-25 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-25 08:09:44
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4652
4632
4663
4752
4721
4711
4761
4722
5224
7730
7710
4312
7830
8020
2432
2592
4330
8299
7410
4390
0810
5210
4322
4321
4329
3320
0131
0132
4311
1701
1073
1077
2511
1071
1709
1076
1622
1072
1702
1621
1074
1075
2599
1629
2410
1079
2392
3312
3314
0121
0128
0119
0129
0113
0114
0111
0112
0118
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
EmailInfo.mmhanhfactory@gmail.co
Phone0989925535
Mã số thuế0901167967
Tên viết tắtMINH ANH IPAT CO.,LTD
Tên quốc tếMINH ANH INTERNATIONAL PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2024-08-21
Thay đổi giấy phép2024-08-21 11:39:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4663
4759
4752
4741
4742
2432
2431
2592
8299
3320
2591
2680
1623
2814
1701
2511
1709
2816
2593
2731
2732
2750
2811
2652
2818
1702
2420
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2513
2910
2720
2013
2640
2599
2220
2410
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
2512
3312
Emaildothinhuhue1960@gmail.com
Phone0917150920
Mã số thuế0318621464
Người đại diệnĐỖ THỊ NHƯ HUỆ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-08-14 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-14 17:39:44
Tên ngành nghề
4633
4662
4511
4520
0146
7710
4312
7820
8130
5510
5630
2432
2431
2592
4330
5229
7420
4390
0810
0730
6810
4322
4321
5610
4311
2591
2814
2511
2816
2593
2599
1629
0125
0122
0210
6820
8129
Phone0949118300
Mã số thuế2500723755
Tên quốc tếNAM ANH SHEET METAL VP COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM HẢI BẮC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2024-08-10 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-10 19:09:43
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4511
4690
4663
4759
4752
4799
4753
4791
4530
4520
4312
1610
4513
4610
2432
2431
2592
4330
4390
4322
4321
4329
4311
2591
2511
2593
2731
2732
2750
1622
3100
1621
2420
2710
2720
2640
2599
1629
2410
2733
2740
2790
2512
9524
9521
9522
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102