NGÀNH NGHỀ: Đúc kim loại màu Tìm thấy 14552
Phone0961452866
Mã số thuế2601098427
Tên viết tắtCB SMART CO.,LTD
Tên quốc tếCB SMART COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHU VĂN BẠO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2023-10-30
Thay đổi giấy phép2024-07-15T06:24:22
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4690
4663
4759
4752
7730
7710
4312
2432
2431
2592
4330
7410
4390
7120
4322
4321
4329
3320
4311
7310
2591
2511
2420
2599
2399
2410
3311
3312
3319
8230
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailnguyenthiphuong1987@gmail.c
Phone0962336555
Mã số thuế0110504747
Tên viết tắtMINH NGOC MPAT CO., LTD
Tên quốc tếMINH NGOC MECHANICAL PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH MINH ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-10-11
Thay đổi giấy phép2024-07-15T06:19:08
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4663
4759
4752
4774
4789
4791
4784
2396
4312
1610
4610
2432
2431
2592
4330
8299
7110
7410
4390
4322
4321
4329
7320
4311
7310
2591
2395
2511
2593
1622
3100
1621
3290
2420
2829
2822
2823
2819
2513
2391
2393
2599
2410
2022
2512
2392
2394
8230
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0969435880
Mã số thuế0110486449
Tên quốc tếCROWN VIETNAM CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ QUỐC LONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-09-25
Thay đổi giấy phép2024-07-15T05:00:08
Tên ngành nghề
4662
4659
4690
4663
4759
4752
4773
5224
2396
7730
4312
1610
4610
2432
2431
2592
4330
0990
0910
4390
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0721
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
2395
2511
2816
1622
1621
2420
2829
2822
2823
2599
2399
2410
2022
2512
2392
2394
3311
3312
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0865000213
Mã số thuế0110491713
Người đại diệnĐỖ MẠNH TOÀN
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-09-29
Thay đổi giấy phép2024-07-15T05:00:08
Tên ngành nghề
4773
9631
4312
1812
2432
2431
2592
4330
9633
7410
4390
1811
6810
4322
4321
4329
4311
2591
2593
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailtadicocp@gmail.com
Phone02223794596
Mã số thuế2301258623
Tên viết tắtTADICO INDUSTRIAL GROUP JSC
Tên quốc tếTADICO INDUSTRIAL GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG SỸ NGUYÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2023-09-20
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:55:04
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4690
4663
4752
4741
4512
4541
4542
4520
4312
4513
2432
2431
2592
8299
4322
4321
4311
2591
2511
2816
2593
2731
2732
2750
2818
2420
2610
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2620
2710
2013
2211
2391
2640
2599
2219
2220
2410
2660
2733
2740
2651
2630
2670
3250
2512
2310
3312
3830
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
3822
3821
Emailtrangkt143@gmail.com
Phone0906956894
Mã số thuế0318045394
Tên viết tắtHD ARC CO.,LTD
Tên quốc tếHOANG DUONG ARC COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch Công ty
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Ngày thành lập2023-09-14
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4690
4663
4759
4752
4773
4771
4753
4772
7710
4312
1610
2432
2431
4330
7110
7410
4390
7120
4322
4321
4329
4311
1623
2395
1622
1621
1629
9524
4293
4292
4299
4291
Phone0909166221
Mã số thuế0318037562
Tên viết tắtTTP TECHNOLOGY AND TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếTIN TAM PHAT TECHNOLOGY AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN LÊ GIẢI NGUYÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-09-11
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4663
7730
7710
4312
4610
2432
2592
4330
7110
7410
7020
4390
5210
4322
4321
4329
4311
2591
2511
2710
2790
3312
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0946711010
Mã số thuế4500662979
Người đại diệnLÊ VĂN TÁM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ninh Sơn - Bác ái
Ngày thành lập2023-08-28
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:45:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4653
4651
4661
4511
4652
4690
4759
4774
4773
4785
4799
4719
4721
4741
4512
4791
4784
4722
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
2396
7729
7730
7740
7721
7710
4312
6312
1610
8130
7990
8292
8211
8110
6399
2432
2431
2592
4330
0162
0240
7110
7410
7020
6190
6120
4390
0810
0220
0231
3600
7120
4321
4329
3320
6201
7320
4311
1623
1709
1622
3100
1621
1629
2399
3315
3700
0232
8230
0210
0150
3512
4933
4932
4931
5021
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
0164
3822
3821
Phone0914944166
Mã số thuế0110465255
Người đại diệnVŨ TRƯỜNG HUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Ngày thành lập2023-08-28
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:45:05
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4661
4690
4663
4730
7730
4610
2432
2431
2592
8299
3320
2591
2814
2511
2816
2593
2811
3290
2420
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2821
2819
2599
2410
2512
3311
3312
3319
3315
Phone0987068078
Mã số thuế0110456564
Tên viết tắtPHU HUNG COINDE.,JSC
Tên quốc tếPHU HUNG CONSTRUCTION AND INTERIOR DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VĂN THOẠI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2023-08-17
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:40:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4741
4753
4784
4742
2396
7729
7730
4312
1610
8130
2432
2431
2592
4330
7490
8299
6619
7110
7410
7020
4390
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2395
2511
2816
2731
2732
2750
1622
2818
1621
2420
2610
2813
2822
2710
2720
2391
2640
2220
2410
2022
2733
2740
2790
2512
2310
2394
3530
3311
9524
3312
3319
9521
9522
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102