NGÀNH NGHỀ: Đúc kim loại màu Tìm thấy 14552
Phone0982631777
Mã số thuế0601161932
Tên viết tắtTRAN VINH TRADE CO.,LTD
Tên quốc tếTRAN VINH TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnMai Văn Việt
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Xuân Thủy
Ngày thành lập2018-08-07
Thay đổi giấy phép2023-06-22 21:49:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4741
4730
4761
4530
4520
5224
0144
0146
0141
4312
5621
7820
2432
2431
2592
4330
5229
4390
5210
4322
4321
4329
5610
0131
0132
4311
2591
2420
2599
2410
0121
0128
0119
0129
0118
4940
4933
5022
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone03503827128 - 091338
Mã số thuế0600595824
Tên viết tắtXUAN TRUNG CO.,LTD
Tên quốc tếXUAN TRUNG COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN CHUNG
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nam Ninh
Ngày thành lập2009-05-04
Thay đổi giấy phép2023-06-30 00:29:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Phone0901720077
Mã số thuế0106802194
Tên viết tắtTEC - ACBEL .,JSC
Tên quốc tếTEC - ACBEL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPhạm Văn Hiệp
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thạch Thất - Quốc Oai
Ngày thành lập2015-03-26
Thay đổi giấy phép2022-06-29 06:36:51
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Mã Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4652
4663
4312
2432
2431
2592
8559
4330
7490
8299
4390
0899
4322
4321
4329
4311
2591
2511
2750
2420
2817
2710
2640
2399
2410
2740
2790
3314
6202
422
421
4101
Phone0926800120
Mã số thuế0105994609
Tên quốc tếMINH CHI INVESTMENT TRADING AND IMPORT - EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG VĂN HIẾU
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2012-09-20
Thay đổi giấy phép2023-06-27 13:01:11
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4789
4799
4719
4711
4741
4761
4791
4783
4784
4742
4722
2396
7730
7721
7710
4312
5621
7911
4610
7990
5510
5630
7912
2432
2431
2592
4330
5229
8299
7110
7410
4390
1811
0810
4322
4321
4329
6201
7320
5610
4311
7310
2591
2395
2511
2816
2593
2731
2732
2750
1622
2652
2420
2610
2829
2822
2824
2819
2620
2710
2720
2013
2211
2391
2640
2599
2219
2220
2410
2022
2660
2733
2740
2790
2630
2512
2392
2394
3312
3314
3313
8230
6202
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0978579166
Mã số thuế0106178882
Tên viết tắtNGUYEN HUNG STEEL CO.,LTD
Tên quốc tếNGUYEN HUNG STEEL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TUYẾT MINHt
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2013-05-16
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:35:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Mã Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4663
4773
5224
7730
7710
5621
4513
4610
5629
5510
5630
2432
2431
2592
7490
8299
5210
4321
5610
2591
2395
2511
2593
2420
2710
2391
2393
2599
2410
2733
2512
2392
2394
0121
0118
4933
4932
4931
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0211 3 881 357
Mã số thuế2500437835
Tên viết tắtHTEM.,JSC
Tên quốc tếHAI THANG ELECTRIC MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC HẢI
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phúc Yên
Ngày thành lập2011-06-07
Thay đổi giấy phép2023-06-20 16:47:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4663
2432
2431
2592
4330
4322
4321
4329
3320
2591
2816
2593
2710
2599
2733
3311
3312
3512
4222
4229
4221
4212
4211
4291
4101
4102
Phone028 384 58569
Mã số thuế0314247858
Tên viết tắtNDCI
Tên quốc tếNDC CONSTRUCTION AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ THỊ HÀ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2017-02-24
Thay đổi giấy phép2023-07-17 21:18:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4511
4652
4690
4663
4719
4530
5224
2396
7730
7710
4312
7990
2432
2431
2592
9311
5229
8299
7110
4390
0810
0722
0710
4322
4321
4329
3320
1410
5610
2591
2395
1622
1520
1621
1392
2813
2599
1629
2790
2630
2394
3312
4933
5022
422
421
4299
4101
Phone0313773682
Mã số thuế0201730729
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HUYÊN
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên
Ngày thành lập2016-06-20
Thay đổi giấy phép2023-06-23 11:07:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Mã số thuế0105089407-001
Người đại diệnTRẦN XUÂN TÚ
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2020-11-03
Thay đổi giấy phép2023-07-12 21:49:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4511
4652
4632
4663
4541
4542
4520
7710
4312
4610
5510
2432
2431
2592
4330
8299
4322
4321
3320
5610
4311
2591
2511
3830
4933
4932
4212
4211
4299
4101
4102
Mã số thuế0105987270-001
Người đại diệnĐẶNG TẤT ĐẠT
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2017-09-08
Thay đổi giấy phép2023-07-17 06:14:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Mã Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4653
4651
4652
4632
4663
4723
4711
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7710
1101
7820
7830
7911
7990
5510
7912
2432
2431
2592
4330
0162
0240
0163
0161
7110
4390
0220
0231
0311
0312
7120
721
7320
5610
0131
0321
0322
7310
2591
0170
1701
1073
2511
1071
1709
2816
1040
1622
2818
1072
1621
3290
2420
2815
2825
2822
2824
2817
2821
1074
2029
2599
1629
2410
1080
2512
1062
3312
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
5022
4932
4931
8121
8129
1061
0164