NGÀNH NGHỀ: Đúc kim loại màu Tìm thấy 14552
Phone0439944789
Mã số thuế0106184406
Tên viết tắtVIET NHAT TOLE.,JSC
Tên quốc tếVIET NHAT TOLE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTÔ XUÂN NHẤT
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2013-05-21
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:08:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4663
4759
4752
4741
4742
1610
7911
4610
7990
5510
7912
2432
2431
2592
7490
8299
5610
2591
1623
2814
2511
2816
2593
1622
2811
3100
1621
2420
2815
2813
2513
2599
1629
2410
2812
2512
4933
4932
4931
Phone0466860698
Mã số thuế0106369647
Tên viết tắtTHIEN THANH INTC.,JSC
Tên quốc tếTHIEN THANH INVESTMENT AND TRADING CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HẰNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2013-11-20
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:05:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4663
4759
4752
7730
4312
4610
2432
2592
4330
5229
0990
8299
6619
7410
7020
0722
0710
5210
4322
4321
4329
3320
4311
7310
2420
8230
4933
422
421
4101
Phone0933128804
Mã số thuế4300773181
Người đại diệnPHẠM MINH VƯƠNG
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống xây dựng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quảng Ngãi - Sơn Tịnh
Ngày thành lập2016-01-25
Thay đổi giấy phép2023-06-22 12:22:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0106657010
Tên viết tắtXUAN LAM IPT CO., LTD
Tên quốc tếXUAN LAM IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN LÂM
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2014-10-07
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:22:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4662
4659
4511
4641
4663
4752
4771
4751
4541
4543
4530
4542
4520
2432
2431
2592
8299
2591
2511
2420
2410
2512
3312
Mã số thuế0106070409
Tên viết tắtTTC VINA .,JSC
Tên quốc tếNEW GLOBAL ARGICULTURAL PRODUCE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN CẢNH DINH
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2012-12-27
Thay đổi giấy phép2023-06-28 10:43:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4711
4741
4753
4742
4722
4751
5224
1010
1020
7730
4312
7911
4610
7990
5510
5630
7912
3011
2432
2592
4330
8299
7020
4390
0220
0311
0312
5210
4322
4321
4329
3320
6612
7320
5610
0131
0321
0322
4311
7310
1701
1622
03224
3100
1621
2420
2829
2012
2393
1629
2410
1080
2392
2394
9524
9511
9512
9521
9522
3830
3700
3811
8230
0210
4933
5022
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0976214168
Mã số thuế0314436485-001
Người đại diệnNGÔ QUỐC CƯỜNG
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2017-06-20
Thay đổi giấy phép2023-06-25 10:47:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4782
4774
4789
4773
4771
4721
4711
4741
4730
4512
4724
4722
4751
4541
4543
4530
4542
4520
0149
4312
5621
4610
5629
5510
5630
2432
2592
4330
8299
4390
0810
3600
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
2395
2731
3240
2750
1622
2811
3230
1520
3100
2813
2710
2513
2391
2393
2029
2599
1629
2220
2733
2740
2790
2812
3250
1079
2310
1512
2392
2394
3312
3314
3830
3700
3812
3811
4933
5022
4932
4931
5021
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0971587555
Mã số thuế6400383742
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NỘI THẤT AN PHÁT
Người đại diệnLƯU THẾ VIỆT
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Nghĩa - Đắk Glong
Ngày thành lập2018-01-19
Thay đổi giấy phép2023-06-24 13:02:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4663
4759
4741
4742
5224
4312
1610
2432
2431
2592
4330
4390
0220
0231
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
2591
1623
2511
2750
1622
1621
2420
2013
1629
2399
2220
2410
2733
2512
2310
8230
4933
422
421
4299
4101
Phone0438839878
Mã số thuế0105089492
Tên viết tắtPHONG THAI COM .,JSC
Tên quốc tếPHONG THAI PRODUCTION AND COMMERCE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯU QUANG HÙNG
Ngành nghề chínhĐúc sắt, thép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2010-12-30
Thay đổi giấy phép2023-06-29 17:53:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4663
4530
4312
46101
2432
2431
2592
4330
7410
4390
4311
2591
2511
2593
2829
2822
2824
2823
2410
2512
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0912 278 102
Mã số thuế0106908306
Tên quốc tếVINA VIET NAM SERVICE AND TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnHoàng Quang Cường
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2015-07-20
Thay đổi giấy phép2023-06-26 14:26:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4661
4632
4690
4663
4752
4722
4772
5224
7710
4312
1610
4610
5510
2432
2431
2592
4330
8299
4390
3600
5210
4322
4329
3320
5610
4311
7310
2591
1623
2511
2593
1622
1621
2420
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2821
2599
1629
2399
2410
2512
3830
3700
6820
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Mã số thuế0106503476
Tên viết tắtTAN LONG GLASS.., JSC
Tên quốc tếTAN LONG GLASS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN ĐOAN
Ngành nghề chínhBán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2014-04-04
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:17:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4799
4512
4791
4541
4543
4530
4542
4520
4312
5621
7911
4513
4610
5629
7990
5510
5630
7912
2432
2431
2592
4330
8299
4390
4322
4321
4329
5610
4311
7310
2591
2395
2511
2593
2420
2023
2013
2391
2029
2599
1629
2399
2410
2022
2670
3250
2512
2310
2392
2394
4933
4932
4931
422
421
4299
4101