NGÀNH NGHỀ: Đúc kim loại màu Tìm thấy 14552
Phone0988686885
Mã số thuế2901925068
Người đại diệnPHẠM HOÀNG THẮNG
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2018-02-01
Thay đổi giấy phép2023-06-22 20:37:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0437690028
Mã số thuế0105001152
Tên viết tắtHA PHUONG INTERNATIONAL,.JSC
Tên quốc tếHA PHUONG INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MAI ANH
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2010-11-25
Thay đổi giấy phép2023-06-29 22:51:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0914235483
Mã số thuế0700831271
Tên viết tắtCÔNG TY KHUÔN MẪU THẮNG LỢI
Tên quốc tếTHANG LOI TRADING MOLDING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ UYÊN
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phủ Lý - Kim Bảng
Ngày thành lập2019-09-18
Thay đổi giấy phép2023-07-15 12:16:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0310588494
Tên quốc tếNAM PHUONG ANH PRODUCTION TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN PHẠM HÙNG
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2011-01-17
Thay đổi giấy phép2023-06-30 09:28:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0314424634
Tên quốc tếJAVISUN COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THANH TÚ
Ngành nghề chínhSản xuất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2017-05-24
Thay đổi giấy phép2023-06-25 21:52:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4632
4312
7830
7911
7990
8560
7912
2432
2431
4330
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2511
3290
2220
3311
3312
3314
6820
422
421
4299
4101
Phone0903 035037
Mã số thuế0313938940
Tên viết tắt378 CONSTRUCTION JSC
Tên quốc tế378 CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN TƯỜNG VĂN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2016-07-29
Thay đổi giấy phép2023-06-25 16:47:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4663
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7729
7730
7721
7710
4312
5621
4513
4610
8130
2432
2431
4330
9312
9311
9321
6619
7110
7410
4390
0810
4322
4321
4329
3320
4311
7310
2395
2511
3240
3100
2420
2599
2410
2392
2394
9512
8230
4933
5022
4932
8129
422
421
4299
Mã số thuế0315808778
Người đại diệnHOÀNG NGỌC HƯNG
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2019-07-23
Thay đổi giấy phép2023-07-15 20:53:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0310031907-001
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC PHƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2011-09-08
Thay đổi giấy phép2023-06-30 05:47:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế1801227237
Tên quốc tếAN THINH VUONG ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN KHỎE
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2011-12-07
Thay đổi giấy phép2023-06-30 15:15:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0311946463
Tên viết tắtNAM PHU THINH TRADE CO.,LTD
Tên quốc tếNAM PHU THINH IMPORT EXPORT TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH HOÀNG NAM
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2012-08-27
Thay đổi giấy phép2023-06-25 18:23:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4632
4641
4663
4773
4722
1050
1010
1020
4610
2432
7490
1410
5610
3212
1622
3211
3100
1621
1392
2393
1629
1430
1391
2392
4933