NGÀNH NGHỀ: Đúc kim loại màu Tìm thấy 14552
Mã số thuế0105965460
Tên quốc tếGIA THAI IMPORT EXPORT AND TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Duy Thái
Ngành nghề chínhKhai thác quặng sắt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2012-08-09
Thay đổi giấy phép2023-06-25 18:16:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4641
4663
4759
4752
4771
4741
4512
4753
4541
4543
4542
4520
4312
4513
2432
2431
4330
0990
0910
0810
0891
0893
0722
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
3320
1410
4311
2395
1520
2410
1393
2394
3311
3312
3314
3313
422
421
4299
4101
Mã số thuế0107460419
Tên quốc tếVIET NAM FURNTTURE PRODUCTION AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnKHUẤT VĂN LỢI
Ngành nghề chínhSản xuất đồ gỗ xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Phúc Thọ
Ngày thành lập2016-06-03
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:40:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4663
4759
4752
4773
4741
4512
4761
4742
5224
1610
4610
5629
1812
5510
5630
2432
2431
2592
6492
8299
5221
5912
5911
7410
1811
5210
4322
4321
4329
3320
5610
7310
2591
2511
1622
3100
1621
1629
2410
3312
3314
4933
4932
4931
Phone05113727888
Mã số thuế4000969793
Người đại diệnĐỖ HOÀNG
Ngành nghề chínhChăn nuôi gia cầm
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Đà Nẵng
Ngày thành lập2014-01-13
Thay đổi giấy phép2023-06-22 12:58:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
5224
0144
0146
0145
0142
0141
1010
2432
7490
0162
0990
0163
0161
4390
0810
0722
0730
0710
5210
7120
3320
2420
2410
1062
2394
0113
0112
0118
0150
4933
5022
5012
421
4101
Phone09686256122
Mã số thuế0107469813
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH THÚY
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2016-06-13
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:34:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4661
5224
7730
7710
2432
2431
2592
8010
0990
0722
0730
0710
0510
5210
3320
2591
2814
2511
2816
2811
2420
2610
2815
2813
2822
2824
2823
2410
2812
4933
4299
4101
Phone01688918207
Mã số thuế2300762299
Tên viết tắtSX&TM HOANG CHINH CO., LTD
Tên quốc tếHOANG CHINH TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THỊ CHÍNH
Ngành nghề chínhĐúc kim loại màu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Thuận
Ngày thành lập2012-11-30
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:04:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0974948605
Mã số thuế0107080745
Tên viết tắtDAI PHONG GENERAL CO.,LTD
Tên quốc tếDAI PHONG GENERAL TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG ÁNH NGỌC
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2015-11-04
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:27:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0916116779
Mã số thuế0106874128
Tên quốc tếBAC THAI ACCURACY MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG HẬU
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2015-06-10
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:23:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4652
4632
4723
4721
4711
4722
5621
2432
2431
2592
3320
5610
2591
2814
2511
2750
2813
2930
2410
2920
2790
2512
Phone0988596329
Mã số thuế0106745355
Tên quốc tếVIET NAM TP MATERIALS EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVũ Thị Phượng
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2015-01-12
Thay đổi giấy phép2023-06-25 19:26:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4312
6312
4513
4610
2432
2431
2592
4330
0910
8299
0163
0810
0610
0620
0891
0730
0710
0510
0520
4322
4321
3320
6201
1410
7320
4311
7310
1392
2420
2824
2013
2211
2212
2410
2651
2310
1430
1512
2392
2394
8230
0125
6202
6820
422
421
4101
6311