NGÀNH NGHỀ: Đúc kim loại màu Tìm thấy 14552
Phone0462943999
Mã số thuế0105933684
Tên viết tắtTHUAN PHAT INVESTMENT MINING MINERAL AND TRADING .,JSC
Tên quốc tếTHUAN PHAT INVESTMENT MINING MINERAL AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ THÙY
Ngành nghề chínhKhai thác quặng kim loại quý hiếm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2012-07-03
Thay đổi giấy phép2023-06-27 19:47:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4652
4791
4312
7911
4610
7990
8211
1812
7912
2432
2431
4330
7490
0990
8299
0240
0161
6619
7110
4390
1811
0899
0810
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
3600
7120
4322
4321
4329
721
4311
7310
2511
2011
2420
2023
2013
2220
2410
2030
2022
2512
3830
3812
3811
8230
0210
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0918253155
Mã số thuế5400254167
Người đại diệnTRẦN THỊ THANH HẰNG
Ngành nghề chínhKhai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Lương Sơn
Ngày thành lập2007-02-01
Thay đổi giấy phép2022-02-11 21:18:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4661
4690
4641
4663
4752
4773
4771
4799
4312
2432
2431
2592
0990
0810
0722
5210
7120
4311
2591
2511
2420
2599
2410
3830
4299
4101
Mã số thuế0109021632
Tên viết tắtVUONG PHU LAM.,JSC
Tên quốc tếVUONG PHU LAM.,JSCJOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH THỊ HẰNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2019-12-11
Thay đổi giấy phép2023-07-15 01:57:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4653
4620
4632
4641
4663
1030
1610
2432
2431
8299
0240
0220
0231
6810
1410
2591
1623
2395
1701
1077
2511
1709
1076
2593
1622
1702
1520
3100
1621
1629
1420
2410
1430
2392
2394
0232
0210
6820
Phone02413974289
Mã số thuế2300894584
Tên quốc tếOCEAN INDUSTRIAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN THƯỞNG
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Thuận
Ngày thành lập2015-08-26
Thay đổi giấy phép2023-06-28 03:10:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4663
4752
4741
4512
4541
4542
4520
7710
4312
4513
2432
2431
2592
8299
4322
4321
4311
7310
2591
2511
2816
2593
2731
2732
2750
2818
2420
2610
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2819
2620
2710
2720
2211
2391
2640
2599
2212
2410
2733
2740
2651
2630
3250
2512
3312
3830
4933
4932
4931
422
421
4101
3822
3821
Phone3810566
Mã số thuế0200839748
Tên viết tắtCUONG NGOAN 2 CO.,LTD
Tên quốc tếCUONG NGOAN 2 COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ NGOAN
Ngành nghề chínhKhai thác quặng sắt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão
Ngày thành lập2007-05-15
Thay đổi giấy phép2023-06-29 10:41:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4662
4661
4663
45200
2432
2431
0990
0910
8299
52219
5222
55101
0810
0610
0620
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
6810
1410
17021
16230
22201
2511
2420
2391
1920
2393
2410
1910
1430
2392
2394
4933
5022
5012
5021
5011
4299
Phone0373 853583
Mã số thuế2802307222
Tên viết tắtNHẬT VIỆT.TM
Tên quốc tếNHAT VIET TM IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG DUNG
Ngành nghề chínhCung ứng và quản lý nguồn lao động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2015-10-08
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:19:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4520
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7820
7830
7911
8532
7990
8560
1812
5510
7912
2432
2431
2592
8559
1313
8710
9412
7810
0990
4390
1811
0220
0891
0231
0710
0311
0510
4322
4321
4329
3320
1410
5610
0131
0321
0322
4311
2591
1623
1701
1071
1324
1399
2593
2750
1622
1702
1520
1621
1392
2420
2610
2620
1075
2640
2599
1629
1420
2220
1311
1393
2790
2630
1080
1079
1062
1430
1391
1312
3311
3312
3313
3319
3315
0230
0121
0127
0129
0111
0112
0118
0210
0150
422
421
4299
4101
Phone01636712734
Mã số thuế4900762311
Người đại diệnMÃ QUANG TUẤN
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Lạng Sơn
Ngày thành lập2013-07-10
Thay đổi giấy phép2023-06-23 00:11:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4663
4721
4781
4512
4761
4722
4772
4751
4541
4312
4610
1812
2432
2431
4330
1811
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0722
0710
0510
0520
4322
3320
4311
2420
2410
1079
0127
0210
422
421
4299
4101
Phone0946 429 032
Mã số thuế0601137182
Tên viết tắtHOANG GIA PHAM CO.,LTD
Tên quốc tếHOANG GIA PHAM PRODUCTION AND TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN QUYẾT
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nam Ninh
Ngày thành lập2017-05-15
Thay đổi giấy phép2023-06-22 21:43:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4651
4620
4652
4690
4663
4759
4741
4742
1610
2432
2431
2592
8299
0240
0220
0231
2591
1623
1701
2511
1709
2593
2731
2732
2750
1622
1702
3100
1621
2420
2610
2817
2620
2710
2513
2720
2640
2599
1629
2410
2660
2733
2740
2790
2630
2512
3311
3312
3314
3313
3319
0230
0210
Phone0985606074
Mã số thuế0109599215
Tên viết tắtGIZA VIETNAM.,JSC
Tên quốc tếGIZA VIET NAM IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN THÀNH
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2021-04-16
Thay đổi giấy phép2023-07-11 23:01:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4782
4789
4773
4719
4512
4761
4753
4791
4784
4763
4772
4764
4541
4543
4530
5224
7710
5621
7911
4513
4610
5629
8130
7990
8560
8110
5510
5630
7912
2432
2431
2592
8559
7810
5229
8299
5225
6619
7110
7020
5210
7320
5610
7310
2591
2511
2593
2420
2410
3811
8230
4933
4932
8121
8129
3822
3821