NGÀNH NGHỀ: Đúc kim loại màu Tìm thấy 14552
Mã số thuế0313306067-003
Người đại diệnPHẠM THỊ HOÀI MY
Ngành nghề chínhDịch vụ phục vụ đồ uống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2019-11-15
Thay đổi giấy phép2023-07-14 19:01:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
5621
4610
5629
5510
5630
2432
2431
2592
5229
9000
5210
6810
5610
2732
2012
2733
2740
3830
3811
8230
6820
4933
4912
5022
5012
4932
4931
3900
3821
Phone02253820875
Mã số thuế0200656416
Tên viết tắtTHANH SON TRACO.,LTD
Tên quốc tếTHANH SON TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THANH SƠN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2005-12-22
Thay đổi giấy phép2023-06-29 12:07:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4541
4543
4530
4542
4520
7730
4312
7911
7990
1812
5510
5630
7912
2432
2431
2592
4330
5229
8299
5225
5222
1811
4321
5610
0321
0322
4311
7310
1701
1702
2022
8230
4933
5022
4932
4931
5021
4222
4293
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0936 528 686
Mã số thuế0107848522
Người đại diệnNGỌC VĂN TRÚC
Ngành nghề chínhKhai thác khí đốt tự nhiên
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2017-05-17
Thay đổi giấy phép2023-07-17 02:15:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4663
4752
5224
4312
2432
2592
4330
0990
0910
8299
5221
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
2591
1623
1701
2511
1709
2593
1622
1702
1621
2011
2420
2822
2824
2823
2012
2013
1920
2599
1629
2399
2410
1910
2512
4920
4933
4912
4932
4931
4911
422
421
4299
4101
Mã số thuế0106829340
Người đại diệnVŨ THỊ BÍCH THỦY
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thường Tín - Phú Xuyên
Ngày thành lập2015-04-21
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:56:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0462943999
Mã số thuế0105933684
Tên viết tắtTHUAN PHAT INVESTMENT MINING MINERAL AND TRADING .,JSC
Tên quốc tếTHUAN PHAT INVESTMENT MINING MINERAL AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ THÙY
Ngành nghề chínhKhai thác quặng kim loại quý hiếm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2012-07-03
Thay đổi giấy phép2023-06-27 19:47:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4652
4791
4312
7911
4610
7990
8211
1812
7912
2432
2431
4330
7490
0990
8299
0240
0161
6619
7110
4390
1811
0899
0810
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
3600
7120
4322
4321
4329
721
4311
7310
2511
2011
2420
2023
2013
2220
2410
2030
2022
2512
3830
3812
3811
8230
0210
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0918253155
Mã số thuế5400254167
Người đại diệnTRẦN THỊ THANH HẰNG
Ngành nghề chínhKhai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Lương Sơn
Ngày thành lập2007-02-01
Thay đổi giấy phép2022-02-11 21:18:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4661
4690
4641
4663
4752
4773
4771
4799
4312
2432
2431
2592
0990
0810
0722
5210
7120
4311
2591
2511
2420
2599
2410
3830
4299
4101
Mã số thuế0109021632
Tên viết tắtVUONG PHU LAM.,JSC
Tên quốc tếVUONG PHU LAM.,JSCJOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH THỊ HẰNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2019-12-11
Thay đổi giấy phép2023-07-15 01:57:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4653
4620
4632
4641
4663
1030
1610
2432
2431
8299
0240
0220
0231
6810
1410
2591
1623
2395
1701
1077
2511
1709
1076
2593
1622
1702
1520
3100
1621
1629
1420
2410
1430
2392
2394
0232
0210
6820
Phone02413974289
Mã số thuế2300894584
Tên quốc tếOCEAN INDUSTRIAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN THƯỞNG
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Thuận
Ngày thành lập2015-08-26
Thay đổi giấy phép2023-06-28 03:10:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4663
4752
4741
4512
4541
4542
4520
7710
4312
4513
2432
2431
2592
8299
4322
4321
4311
7310
2591
2511
2816
2593
2731
2732
2750
2818
2420
2610
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2819
2620
2710
2720
2211
2391
2640
2599
2212
2410
2733
2740
2651
2630
3250
2512
3312
3830
4933
4932
4931
422
421
4101
3822
3821
Phone3810566
Mã số thuế0200839748
Tên viết tắtCUONG NGOAN 2 CO.,LTD
Tên quốc tếCUONG NGOAN 2 COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ NGOAN
Ngành nghề chínhKhai thác quặng sắt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão
Ngày thành lập2007-05-15
Thay đổi giấy phép2023-06-29 10:41:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4661
4663
45200
2432
2431
0990
0910
8299
52219
5222
55101
0810
0610
0620
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
6810
1410
17021
16230
22201
2511
2420
2391
1920
2393
2410
1910
1430
2392
2394
4933
5022
5012
5021
5011
4299
Phone0373 853583
Mã số thuế2802307222
Tên viết tắtNHẬT VIỆT.TM
Tên quốc tếNHAT VIET TM IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG DUNG
Ngành nghề chínhCung ứng và quản lý nguồn lao động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2015-10-08
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:19:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4520
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7820
7830
7911
8532
7990
8560
1812
5510
7912
2432
2431
2592
8559
1313
8710
9412
7810
0990
4390
1811
0220
0891
0231
0710
0311
0510
4322
4321
4329
3320
1410
5610
0131
0321
0322
4311
2591
1623
1701
1071
1324
1399
2593
2750
1622
1702
1520
1621
1392
2420
2610
2620
1075
2640
2599
1629
1420
2220
1311
1393
2790
2630
1080
1079
1062
1430
1391
1312
3311
3312
3313
3319
3315
0230
0121
0127
0129
0111
0112
0118
0210
0150
422
421
4299
4101