NGÀNH NGHỀ: Đúc kim loại màu Tìm thấy 14552
Phone0939182779
Mã số thuế1601954316
Tên viết tắtAN GIANG VN CO.,LTD
Tên quốc tếAN GIANG VIET NAM EXPORT AND IMPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC BẢO
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục thuế Tp Long Xuyên
Ngày thành lập2014-12-27
Thay đổi giấy phép2023-06-25 03:41:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4719
4721
4711
4781
4741
4512
4761
4724
4753
4791
4763
4722
4764
4751
4541
4543
4530
4542
2396
0146
4312
1101
1610
4610
2432
2592
4330
0240
0810
0220
0231
0722
0730
4322
4321
0131
4311
2591
1623
2395
1103
2816
3240
3212
1622
3211
1104
3100
2420
2824
2710
1075
2720
1102
1629
2410
2651
1080
2512
1062
2394
3510
3312
3315
3830
3700
0121
0126
0125
0127
0128
0124
0111
0118
0150
4933
5012
4932
4931
5011
422
421
4299
4101
1061
Phone0906819338
Mã số thuế0313142725
Người đại diệnPHẠM THỊ QUỲNH
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2015-02-24
Thay đổi giấy phép2023-07-17 22:22:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4741
4751
4543
4530
4520
5224
2396
7730
7710
4312
1610
7820
7830
7911
4610
5629
1812
7912
2432
2431
2592
4330
5225
0240
0161
6619
7110
7410
4390
1811
0311
0312
5210
4322
4321
4329
3320
1410
0321
0322
4311
7310
1623
1040
1622
1621
1392
2013
2393
2220
2392
3312
3314
8230
0210
4933
5022
5012
4932
8129
4229
4212
4299
4101
1061
3900
Phone0961 710 841
Mã số thuế3603798514
Người đại diệnĐINH VĂN CÔNG
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2021-03-24
Thay đổi giấy phép2023-07-12 03:14:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4759
4752
2432
2431
2592
1811
4322
4321
2591
2511
2610
2013
2599
2399
2220
2512
3311
3312
3314
3319
4212
4299
4101
4102
Mã số thuế0201292507
Tên viết tắtLIEN PHUC TRADCO.,LTD
Tên quốc tếLIEN PHUC TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HẢO
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão
Ngày thành lập2013-03-12
Thay đổi giấy phép2023-06-23 11:41:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0201558281
Tên quốc tếTHANG LOI FABRICATION MECHANICAL AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM QUANG LỢI
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão
Ngày thành lập2014-05-21
Thay đổi giấy phép2023-06-23 09:31:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0201720128
Tên viết tắtDAI HOANG LONG TRADCO.,LTD
Tên quốc tếDAI HOANG LONG TRADING CONSTRUCTION LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ THÌN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2016-04-08
Thay đổi giấy phép2023-06-23 08:47:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4663
4752
4771
4543
4610
1812
2432
2431
2592
8299
5221
4390
1811
3290
3311
3312
3314
3313
3315
4933
5022
4932
4931
5021
5011
422
421
4299
Mã số thuế0201890641
Tên viết tắtDINH KHAC TUAN CO.,LTD
Tên quốc tếDINH KHAC TUAN COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH KHẮC TUẤN
Ngành nghề chínhSửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên
Ngày thành lập2018-07-13
Thay đổi giấy phép2023-06-23 11:20:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4312
3011
3012
2432
2431
2592
4330
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
2811
2822
2710
2513
2910
2599
2740
2651
2512
3311
3312
3315
4933
421
4299
4101
Mã số thuế0105775526
Tên quốc tếTRUNG KIM THI ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ ĐÌNH THI
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ứng Hòa - Mỹ Đức
Ngày thành lập2012-01-16
Thay đổi giấy phép2023-06-30 17:02:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4663
4773
0146
0145
0141
1050
1030
1010
1020
4312
1610
5621
8292
5510
2432
2431
2592
4330
8299
7410
4390
0722
0710
5210
4322
4321
4329
5610
4311
1622
1621
2420
2012
9511
3830
3812
3811
6820
4933
5022
422
4299
4101
1061
3822
3821
Phone01682915555
Mã số thuế0105956321
Tên viết tắtDONG PHUONG MM., JSC
Tên quốc tếDONG PHUONG MINERALS MINING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI QUANG KHẢI
Ngành nghề chínhKhai thác quặng kim loại quý hiếm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2012-07-30
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:39:35
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4511
4690
4663
4789
4773
4791
4541
4520
7820
7830
7911
4513
8532
7912
2432
2431
2592
7810
0990
0910
8299
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
2591
2395
2011
2420
2012
2211
1920
2212
2410
1910
2392
2394
8230
4933
4912
5022
4932
4931
5021
Phone02438554666
Mã số thuế0108490416
Tên viết tắtGFS VIET NAM
Tên quốc tếGFS VIET NAM TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG ĐỨC KIÊN
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2018-10-29
Thay đổi giấy phép2023-07-15 21:45:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4652
4663
4759
4752
4741
4742
5224
4312
2432
2431
2592
4330
5229
8299
5225
5222
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
2593
2410
2512
3311
3312
3314
3313
3315
4933
5022
4922
4921
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102