NGÀNH NGHỀ: Đúc kim loại màu Tìm thấy 14552
Phone0817721543
Mã số thuế0110173527
Người đại diệnCAO THỊ KIỆN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Ngày thành lập2022-11-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4659
4653
4759
4719
4721
4711
4722
4312
1812
5510
2432
2431
2592
4330
6619
7410
4390
1811
0810
0891
0893
0710
0892
4322
4321
4329
4311
7310
2591
2511
2420
2513
2512
1820
4222
4229
4221
4212
4299
4223
Phone0901133383
Mã số thuế0901128012
Tên quốc tếBAO AN SERVICE CONSULTANCY ENTERPRISE COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG VĂN ĐẠT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Ngày thành lập2022-10-09
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:37:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0961233599
Mã số thuế3703092391
Tên quốc tếTHIEN PHU AUTOMATIC TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ XUÂN ĐẠT - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Ngày thành lập2022-11-02
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:35:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4663
4721
4722
4543
4530
7730
2432
2431
2592
4330
5229
8299
7110
0810
5210
4322
2591
2814
1701
2511
2816
3511
2811
2818
1702
3290
2420
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2013
2220
2410
2812
3830
3700
3812
3811
4933
4932
4931
8121
8129
4229
4212
4211
4299
3900
3822
3821
Phone0969332718
Mã số thuế2301224198
Tên quốc tếAN BINH BN GENERAL TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN QUỐC HỘI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Ngày thành lập2022-11-02
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:35:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4663
4752
4773
4312
2432
2431
2592
4330
4390
0810
0610
0620
0722
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
4311
2591
2511
2420
2599
2410
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0392657886
Mã số thuế2500690475
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CHINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2022-10-23
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:30:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4661
4663
4759
4312
1812
2432
2431
2592
4330
4390
1811
4322
4321
4329
5610
4311
7310
2591
2511
3100
1621
2420
2393
2599
2410
2512
2392
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0964466981
Mã số thuế3703090193
Tên viết tắtHOA TRAN MANUFACTURING METAL WORKING CO.,LTD
Tên quốc tếHOA TRAN MANUFACTURING METAL WORKING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ KIM THANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Ngày thành lập2022-10-23
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:30:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4659
4620
4663
4759
1610
2432
2431
2592
2591
2511
3212
3211
3100
3290
2825
2826
2822
2824
2823
2599
1629
2512
3311
3312
3319
Phone0989429888
Mã số thuế0110033858
Tên quốc tếSON THUY SEWING MACHINE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN SƠN - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Ngày thành lập2022-06-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:29:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4620
4511
4652
4641
4663
4759
4752
4782
4773
4751
4543
4530
5224
7730
7710
4312
5320
6312
4610
5510
2432
2431
4330
6209
5229
8299
6619
7110
7410
4390
0810
6810
4322
4321
4329
3320
6201
1410
5610
4311
1622
1520
2420
2829
2013
2599
1629
1420
2220
2410
1079
1430
1512
3312
3314
3313
3319
3830
1511
8230
6202
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
6311
Phone0922988683
Mã số thuế0110158342
Tên viết tắtDAIGO GROUP
Tên quốc tếDAIGO GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NGUYÊN QUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Ngày thành lập2022-10-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:25:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4782
4789
4719
4721
4781
4730
4512
4783
4784
4722
4541
4543
4530
4542
4520
1050
1030
1010
1020
7730
7710
5621
7911
4513
4610
5629
7990
1812
5510
5630
7912
2432
2592
4330
5229
0990
0910
0240
5912
4390
1811
0899
0810
0610
0620
0891
0231
0722
0730
0710
0311
0312
0510
0520
4322
4329
1410
5610
0321
0322
1077
1076
2825
2826
2829
2822
2823
2821
1079
1820
0232
8230
4933
4912
5022
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5820
Phone0368046046
Mã số thuế2700947625
Người đại diệnĐINH VĂN NGỌC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Ngày thành lập2022-10-19
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:25:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4663
4752
2432
2431
2592
4321
3320
2591
2511
2816
2593
2818
2829
2822
2824
2821
2819
2599
2410
2512
3311
3312
3314
4933
Phone0845937833
Mã số thuế0110113895
Tên quốc tếIDC VIET NAM SERVICE DEVELOPMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ NGỌC CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Ngày thành lập2022-09-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:20:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4719
4721
4711
4512
4541
4543
4530
4542
4520
2396
7710
1610
4513
4610
8292
8560
1812
2432
2431
2592
8559
8551
8552
4330
8299
8220
7420
9000
7410
4390
1811
4322
4329
1410
7222
7320
7310
2591
1623
2395
1701
1073
1077
2511
1071
1076
2593
1622
2652
1072
1702
1520
2011
2420
2610
2620
1074
1075
2023
2012
2013
2211
2640
1629
1420
2220
2410
2030
2022
2660
2651
2630
1080
2512
2100
1062
1512
2394
9511
9512
9521
8230
1061