NGÀNH NGHỀ: Đúc kim loại màu Tìm thấy 14552
Mã số thuế0313180939
Người đại diệnLAI XÍNH SÁNG
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2015-03-26
Thay đổi giấy phép2023-06-21 05:36:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0903 407257
Mã số thuế0900856682
Tên viết tắtNAM HAI HY .,JSC
Tên quốc tếNAM HAI HY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ DUNG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mỹ Hào - Văn Lâm
Ngày thành lập2013-03-04
Thay đổi giấy phép2023-06-23 05:43:31
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0906439293
Mã số thuế0313896271
Người đại diệnNguyễn Thành Tài
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2016-07-05
Thay đổi giấy phép2023-06-25 19:24:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone08 38910471
Mã số thuế0310869262
Tên viết tắtATHOS JSC
Tên quốc tếATHOS TECHNOLOGY CORPORATION
Người đại diệnVĂN THANH TOÀN
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2011-05-20
Thay đổi giấy phép2023-06-30 05:35:14
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4741
4512
4541
4543
4530
4542
5224
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7730
7710
4312
5320
5621
7911
4513
4610
8531
5629
8130
7990
8560
8110
1812
5630
7912
2432
2592
851
8551
8520
4330
1313
7490
0162
6209
5229
5221
5222
0240
0163
0161
7020
6110
6190
6120
4390
1811
0899
0810
0891
0893
4322
4321
4329
6201
5610
4311
1623
2395
1701
1073
1622
1072
1702
1621
1075
2211
2391
2393
1420
2220
2022
2660
2670
1080
1079
2310
1062
1391
1312
1512
2392
1820
9511
3830
3700
3812
3811
1511
0121
0126
0123
0128
0122
0112
0118
0150
6202
4940
4933
4912
5022
4932
4931
5021
5011
8129
422
421
4299
4101
1061
0164
3900
3822
3821
Phone0253899699 - 093662
Mã số thuế4900692181
Người đại diệnVY HOÀI TRANG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Lạng Sơn
Ngày thành lập2011-11-30
Thay đổi giấy phép2023-06-23 00:08:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4530
1610
4513
5510
5630
2432
2431
5229
8299
0231
0722
0710
5610
7310
2395
1622
1621
2013
1920
2220
2022
1910
2392
4933
4932
4931
Phone0886681111
Mã số thuế0313221310
Tên quốc tếDAT SOLUTION APPLICATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnDương Anh Tâm
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2015-04-21
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:46:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0337 018 868
Mã số thuế2902094715
Người đại diệnĐẶNG NGỌC HÙNG
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phủ Quỳ II
Ngày thành lập2021-03-15
Thay đổi giấy phép2023-07-12 04:34:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0105990876
Tên viết tắtKIM PHONG INT.,JSC
Tên quốc tếKIM PHONG INTERNATIONAL INVESTMENT AND TRADE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN DUY THUẬN
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2012-09-13
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:14:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4663
4512
4541
4530
4312
5621
46101
7911
7990
8560
5510
7912
2432
2431
2592
4330
7410
0810
0891
0722
0710
0892
0510
0520
4322
4321
3320
7320
5610
4311
2591
2011
2420
2012
2410
2394
8230
4933
4931
422
421
4299
4101