NGÀNH NGHỀ: Đúc kim loại màu Tìm thấy 14552
Emailnguyendatgk@gmail.com
Phone0985252492
Mã số thuế0111006222
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH ĐẠT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T14:10:03
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4663
4759
4752
7730
4312
4610
2432
2431
2592
4330
8299
7110
7410
7020
4390
7120
6810
4322
4321
4329
4311
2591
1622
3314
6820
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0826369712
Mã số thuế0318891284
Tên viết tắtTRAN GIA JEWELRY CO., LTD
Tên quốc tếTRAN GIA JEWELRY COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ YẾN NHI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T11:39:59
Emailminhdhktx2@gmail.com
Phone0968456518
Mã số thuế0801445297
Tên quốc tếH&D VINA CONSTRUCTION DESIGN TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2025-03-31
Thay đổi giấy phép2025-03-31T15:39:49
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4721
4753
4722
4772
2396
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
1610
5621
7820
4610
5629
5630
2432
2431
2592
4330
8299
7110
7410
4390
7120
4322
4321
4329
5610
4311
2591
2511
1071
1622
2420
1075
2023
2410
1079
1062
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emaildodonghanhphuc.nd@gmail.co
Phone0930083581
Mã số thuế0601282285
Tên quốc tếHANH PHUC BRONZE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯU THỊ HẠNH
Ngành nghề chínhSản xuất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2025-03-31
Thay đổi giấy phép2025-03-31T10:39:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4690
4663
4759
4773
4791
1610
2432
2431
2592
4330
4322
4321
4329
2591
1623
2511
1709
1622
1702
3100
1621
3290
2393
2599
1629
2392
4101
EmailGiangnguyen.neu.91@gmail.co
Phone0976699891
Mã số thuế0111009576
Tên quốc tếVALINE CONSTRUCTION AND MECHANICAL ELECTRICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ GIANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-31
Thay đổi giấy phép2025-03-31T10:39:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4789
4773
4799
4741
4753
4791
4784
4742
2396
4312
1610
7820
4610
8130
2432
2431
2592
4330
7490
8299
6619
7110
7410
7020
4390
7120
4322
4321
4329
7212
7211
4311
2591
2395
2511
2593
1622
1621
2391
2393
2599
1629
2399
2512
2310
2392
2394
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailctp.pthtquocte@gmail.com
Phone0888999666
Mã số thuế2803159954
Tên quốc tếCTP INTERNATIONAL INFRASTRUCTURE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ LẬP - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-03-31
Thay đổi giấy phép2025-03-31T10:09:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4661
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4782
4774
4789
4773
4771
4730
4784
4751
5224
7730
4312
5590
1610
5621
4610
5629
5510
5630
2432
2431
2592
4330
5229
5225
5221
5222
7110
7410
4390
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
7310
2591
1623
1701
2511
1709
2593
2731
2732
3511
1622
1702
3100
1621
3520
2610
2513
2012
2599
1629
2733
2512
3512
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0336308058
Mã số thuế3101137976
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH TÍN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Bình
Ngày thành lập2025-03-31
Thay đổi giấy phép2025-03-31T10:09:54
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4690
4663
4759
4312
5590
7911
5629
5510
5630
7912
2432
2431
2592
4330
9329
4390
0722
4322
4321
5610
4311
2591
2511
2420
2599
2399
3812
3811
4933
4932
5021
5011
4222
4229
4221
4212
4101
4102
Emailqdoan1988@gmail.com
Phone0948338123
Mã số thuế2601120224
Tên quốc tếQUYNH CHI MECHANICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG QUỐC ĐOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2025-03-29
Thay đổi giấy phép2025-03-29T17:09:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4690
4663
4759
4752
4773
4799
4791
4784
4312
4610
8020
2432
2431
2592
4330
8299
4390
4322
4321
4329
7212
4311
2591
2511
2593
3100
2420
2599
2410
2512
9524
9522
Emailquangcaobaodat@gmail.com
Phone0972921909
Mã số thuế0111005229
Tên viết tắtBAO DAT CONSTRUCUON AND ADVERUSING CO ., LTD
Tên quốc tếBAO DAT CONSTRUCUON AND ADVERTISING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM NGỌC DUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-29
Thay đổi giấy phép2025-03-29T16:09:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4632
4690
4663
4721
4711
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
4610
2432
2431
2592
4330
4390
0810
0311
0312
3600
4322
4321
4329
3320
0321
0322
4311
7310
2591
1623
2395
2511
1071
2593
1040
2750
1622
1702
3100
2011
2420
2826
1074
1075
2513
2013
2599
2220
2410
2022
2733
2740
2790
1079
2512
1062
2392
3312
3314
3830
3700
3812
3811
0121
0113
0111
0112
0118
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
3900
3822
3821
Phone0789175840
Mã số thuế0318889239
Tên quốc tếATAD COMPANYLIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRẦN NGỌC UYÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-03-29
Thay đổi giấy phép2025-03-29T15:39:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4663
4759
4752
4753
4312
4610
2432
2431
2592
4330
7110
7410
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
2420
2410
3311
3312
3314
3319
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102