NGÀNH NGHỀ: Đúc kim loại màu Tìm thấy 14552
Emailcokhianthanhvinaphat@gmail.c
Phone0387746579
Mã số thuế0801444092
Người đại diệnĐỖ VĂN TOẢN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2025-03-22
Thay đổi giấy phép2025-03-22T04:02:22
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4653
4620
4652
4632
4690
4723
4773
4719
4721
4711
4781
4724
4791
4722
4530
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4610
5510
5630
2432
2431
2592
0162
8299
0161
7410
0311
0312
5210
4321
3320
7212
7320
0131
0132
0321
0322
7310
2591
2814
1077
1076
1040
1104
2821
2819
1075
2410
1079
1062
3312
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
1061
Emailcongtytandatphattn@gmail.com
Phone0798231523
Mã số thuế4601632579
Tên quốc tếTAN DAT PHAT SX AND KD COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN ĐẠT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2025-03-21
Thay đổi giấy phép2025-03-21T13:59:31
Tên ngành nghề
4669
4662
4690
4663
4752
4312
4610
2432
2431
2592
4330
4390
4322
4321
4329
4311
2591
2511
2593
3290
2420
2599
2410
3311
3830
3812
3811
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0385997816
Mã số thuế0318874183
Tên viết tắtHONG MAI MANUTACTURE CO., LTD
Tên quốc tếHONG MAI MANUTACTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTÔ THỊ HỒNG MAI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-03-20
Thay đổi giấy phép2025-03-20T15:10:20
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4690
4663
4799
4719
4791
5224
7730
7710
4610
2432
2592
5210
2591
2511
2593
2599
2399
2410
2512
4933
5022
5012
Emailtruonglocsteel@gmail.com
Phone0814313668
Mã số thuế0110990906
Tên viết tắtTRUÔNG LOC STELL PRODUCTION AND TRADE CO.,LTD
Tên quốc tếTRUÔNG LOC STELL PRODUCTION AND TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHÙNG DUY HOAN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-20
Thay đổi giấy phép2025-03-20T14:40:10
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4690
4663
4759
4752
4741
7730
4312
2432
2431
2592
4330
8299
5221
7410
4390
4322
4321
4329
3320
4311
7310
2591
2511
2731
2732
2750
2610
2822
2819
2620
2710
2930
2720
2640
2410
2733
2740
2790
2630
3312
3314
3313
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0987311555
Mã số thuế2301324153
Tên viết tắtHH TMSX CO., LTD
Tên quốc tếHH TMSX COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất kim loại quý và kim loại màu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-03-19
Thay đổi giấy phép2025-03-19T07:39:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7722
7729
7730
7721
7710
4312
5590
5621
7911
4513
4610
5629
7990
5510
5630
7912
2432
2431
2592
4330
5229
8299
5225
4390
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
2511
2593
2420
2513
2013
2599
2399
2220
2410
2512
3830
3812
3811
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emailhlnguyen27@gmail.com
Phone0982515868
Mã số thuế0110988569
Tên quốc tếNOC HOLDINGS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTHÁI QUYNH ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-19
Thay đổi giấy phép2025-03-19T00:09:52
Tên ngành nghề
1030
1010
1020
4312
1101
1610
2432
2431
2592
0990
0910
0240
1811
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
3600
3320
1410
4311
2591
1623
2395
2814
1103
1073
2511
1071
1040
2731
2732
2750
1622
1104
2652
1072
1621
2011
3290
2420
2610
2813
2825
2824
2620
1074
2710
1075
2513
2013
1102
1920
2640
2029
1629
2410
1910
2740
2790
2651
2630
1079
1062
2394
1820
3312
3314
3319
3315
3700
3812
0129
0115
0118
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
3900
3822
Emailkimloaimau99@gmail.com
Phone0367543961
Mã số thuế0110989146
Tên viết tắtMITANM CO.,LTD
Tên quốc tếMITA NONTERROUS METALS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỮU CHIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-19
Thay đổi giấy phép2025-03-19T18:39:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4632
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4719
4753
2432
2431
2592
2591
2511
2750
2640
1629
2220
2790
2651
Emailvantaianphat99@gmail.com
Phone0964990668
Mã số thuế0901182813
Tên quốc tếAN PHAT HUNG YEN TRANSPORT SERVICE TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG THÀNH BAN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-03-19
Thay đổi giấy phép2025-03-19T16:39:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4511
4690
4663
4759
4752
4774
4512
4784
4541
4543
4530
4542
4520
7729
7730
7710
1610
7911
4513
4610
7990
7912
2432
2431
2592
5229
8299
5225
5210
4322
4329
3320
2591
1623
2511
2593
1622
3100
1621
2420
2013
1629
2220
2410
3311
9524
3312
3314
3319
9522
3315
4933
4912
5022
4932
4931
5021
Emailnguyetanh1993vn@gmail.com
Phone0921488555
Mã số thuế0901182926
Tên viết tắtDAILOCPHAT METAL CO.,LTD
Tên quốc tếDAI LOC PHAT FERROUS METAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGUYỆT - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-03-19
Thay đổi giấy phép2025-03-19T16:39:47
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4652
4663
4773
4543
4530
4520
7730
4312
7830
4610
2432
2431
2592
4330
8299
4390
0620
0722
0710
6810
4322
4311
2591
2420
2720
2599
2399
3830
3700
3812
3811
4933
4229
4212
4211
4299
4101
3900
3822
3821