NGÀNH NGHỀ: Đúc kim loại màu Tìm thấy 14552
Phone0963769591
Mã số thuế0901175037
Tên viết tắtTHANHVINH SENDO CO.,LTD
Tên quốc tếTHANH VINH SENDO COMPANY LIMITED
Người đại diệnTẠ THỊ THƠM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2024-11-30
Thay đổi giấy phép2024-11-30T08:10:02
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4774
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
7830
4513
4610
8531
8532
7990
8560
5510
2432
2431
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
7490
9312
7810
8299
7110
7410
4390
6810
4322
4321
4329
3320
7212
7214
7211
7213
5610
2420
2410
3830
3812
3811
4933
4932
4229
4299
4101
3822
3821
Emailroyalspatimecity@gmail.com
Phone0912550578
Mã số thuế0110893726
Tên quốc tếLED GIA LINH HANOI COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-20
Thay đổi giấy phép2024-11-20T18:40:04
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4512
4753
4791
4722
4772
4751
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
5621
7911
4513
4610
5629
7990
1812
5510
5630
7912
2432
2431
4330
9321
6209
8299
7410
7020
9329
4390
1811
0810
7120
6810
4322
4321
4329
3320
6201
1410
5610
7310
2395
1420
2410
1820
3312
3313
8230
6202
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailthientranght6274@gmail.com
Phone0946645979
Mã số thuế2803138270
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THIỆN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-11-16
Thay đổi giấy phép2024-11-16T09:40:04
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4690
4663
4752
4789
4753
4784
5224
2396
7730
4312
1610
7820
7830
2432
2431
4330
8299
7110
7410
4390
5210
7120
4322
4321
4329
4311
2395
1622
1621
2420
2391
2220
2410
2392
2394
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailnguyenvantai17.out@gmail.com
Phone0764131926
Mã số thuế4900916258
Tên quốc tếNGUYÊN VAN TAI TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TÀI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2024-11-07
Thay đổi giấy phép2024-11-07T08:39:50
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4652
4632
4663
4752
4721
4711
4761
4722
5224
7730
7710
4312
7830
8020
2432
2592
4330
8299
7410
4390
0810
5210
4322
4321
4329
3320
0131
0132
4311
1701
1073
1077
2511
1071
1709
1076
1622
1072
1702
1621
1074
1075
2599
1629
2410
1079
2392
3312
3314
0121
0128
0119
0129
0113
0114
0111
0112
0118
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone(8424)39421117
Mã số thuế0110879376
Tên quốc tếRAILWAY TRANSPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀO ANH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường sắt
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-02
Thay đổi giấy phép2024-11-02T11:10:10
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4661
4632
4759
4789
4781
4722
4530
4520
5224
5310
1030
1010
1020
7730
7721
7710
5320
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
2432
2431
2592
9620
7490
9311
5229
8299
5225
5221
5222
7110
7410
6190
9329
5210
7120
6810
4322
5610
7310
2591
2511
3020
1104
3290
1075
3099
2599
1079
2512
3530
3311
3312
3319
3315
4933
4912
4922
4929
4921
4932
4931
4911
8129
Phone0978751863
Mã số thuế0110899252
Tên viết tắt3N TECH EQUIP CO., LTD
Tên quốc tế3N TECHNOLOGY EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ NGA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-26
Thay đổi giấy phép2024-11-26T19:40:11
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4663
4759
4752
4753
4530
7730
7820
4610
1812
2432
2431
2592
4330
7810
8299
7110
7410
7020
4390
1811
5210
7120
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
2816
2593
2750
1702
3290
2420
2610
2822
2599
2220
2410
2651
2670
2512
3311
3312
3314
3313
3319
4222
4221
4299
4223
4101
4102
Phone0979989677
Mã số thuế4900916794
Tên viết tắtSON THANH VNIMPORT EXPORT CO.,LTD
Tên quốc tếSON THANH VNIMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÊ ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2024-11-30
Thay đổi giấy phép2024-11-30T08:09:51
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4530
5224
1610
4513
1812
5630
2432
2431
8299
0722
0710
5210
5610
7310
2395
1622
1621
2013
1920
2220
2022
1910
2392
4933
4932
4931
Emailyawa.spsv@gmail.com
Phone0971298888
Mã số thuế5200945223
Tên quốc tếYAWAGARDEN PRODUCTS CO., LTD.
Người đại diệnNGUYỄNTHÀNHLUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Yên Bái
Ngày thành lập2024-11-20
Thay đổi giấy phép2024-11-20T16:10:23
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4772
4541
4543
4530
7710
4312
1610
5621
4610
5629
5630
6399
2432
2431
2592
4330
5229
8220
6190
0220
5210
3320
1410
4311
2591
1701
2511
1709
2593
2731
2732
2750
1622
1702
3100
1621
2011
2420
2610
2013
1920
2599
1629
1420
2220
2410
1910
2733
2740
2790
3250
1430
1391
3319
3830
1511
4933
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Emailthientuoc2008@gmail.com
Phone0934358183
Mã số thuế3703263590
Người đại diệnTỒNG THỊ THANH THỦY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống xây dựng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2024-11-16
Thay đổi giấy phép2024-11-16T09:09:59
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4663
7730
4312
2432
2592
4330
8299
7410
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2814
2511
2816
3290
2599
2512
3311
3312
3319
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102