NGÀNH NGHỀ: Đúc kim loại màu Tìm thấy 14552
Emailngoduydong1506@gmail.com
Phone0583925555
Mã số thuế0110875660
Tên quốc tếSON DONG ENVIRONMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ DUY ĐÔNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-30
Thay đổi giấy phép2024-10-30T18:39:56
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4663
4711
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
2396
1610
4610
8130
8292
1812
2432
2431
2592
9620
8299
1811
0810
5210
2591
1623
2395
2511
2593
1622
3100
1621
2610
2620
2710
2023
2013
2211
2391
2640
2393
1629
2410
2022
1910
2512
2392
2394
3812
3811
4933
4932
8121
8129
4222
4221
4101
4102
3822
3821
Emailleducnam19866@gmail.com
Phone0523722999
Mã số thuế0202260931
Người đại diệnLÊ ĐỨC NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-10-25
Thay đổi giấy phép2024-10-25T12:09:20
Tên ngành nghề
4669
4662
4663
4759
4752
4753
7730
2432
2431
2592
4330
4390
4329
3320
2591
2511
2593
3212
3100
2822
2599
2220
2410
2512
3311
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0362691522
Mã số thuế5702169278
Tên quốc tếVIET TRUNG GROUP IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ THỊ PHÚC - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2024-10-24
Thay đổi giấy phép2024-10-24T04:05:20
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4722
4772
2432
2431
2592
5229
8299
2511
2011
2420
2029
2599
2220
2410
2512
Emaildokimchien1351989@gmail.co
Phone0975132135
Mã số thuế0110867733
Tên quốc tếTHINH KIM TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ KIM CHIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-22 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-22 08:09:33
Tên ngành nghề
4633
4631
4632
4690
4723
4789
4719
4721
4711
4781
4722
5224
0144
0145
0142
0141
5590
5621
4610
5629
5630
2432
2431
2592
5229
5225
5222
0899
0810
0610
0220
0620
0710
0510
5210
4322
7320
5610
0131
0132
7310
2591
2511
1394
1399
1709
2593
2731
2732
2750
3212
3211
2652
3100
2420
2610
2620
2710
2513
2930
2720
2013
2211
2640
2599
2220
2410
2733
2740
2790
2651
2512
2392
8230
0128
0118
0210
4940
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
EmailThietbibepviethan@gmail.com
Phone0943822986
Mã số thuế0110863834
Tên viết tắtVIET HAN TAP CO., LTD
Tên quốc tếVIET HAN TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VIẾT HÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-17 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-17 17:39:59
Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4690
4663
4759
4752
4773
4719
4610
2432
2431
2592
7410
4322
4321
4329
3320
2591
2593
3100
2420
2815
2825
2710
2599
2410
2733
2790
3311
3312
3314
Emaildha268@gmail.com
Phone0948008877
Mã số thuế0110862083
Tên quốc tếDHA TECHNOLOGY TECHNICAL TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM TUẤN ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-16 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-16 11:09:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4741
4791
4742
5224
2396
4312
5320
1610
4610
2432
2431
2592
4330
5229
8299
5225
5221
5222
7410
4390
3600
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2395
2511
2593
2731
2732
2750
1622
3230
1621
2011
2610
2822
2821
2620
2710
2023
2720
2013
2640
2029
2599
2410
2022
2733
2740
2790
2630
2670
2512
2392
2394
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9521
9522
3700
4933
4912
5022
4222
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailmopinhuicompany@gmail.com
Phone0372824918
Mã số thuế2301306066
Người đại diệnYANG, QIANJIN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-10-10 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-10 16:10:35
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4663
4759
4752
4789
4773
4799
4791
2432
2431
2592
8299
7410
2591
2822
2823
2599
2220
2410
3311
3312
Emailphanthaothpc2022@gmail.com
Phone09822716680912561999
Mã số thuế0110855093
Tên quốc tếNHAT MINH TRADING, PRODUCTION AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN THỊ THẢO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-08 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-08 14:10:25
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4690
4641
4663
4759
4752
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4753
4791
4784
4764
4751
5224
2396
4312
1610
4610
1812
2432
2431
2592
4330
1313
5229
5221
5222
4390
1811
5210
4322
4321
4329
1410
4311
2591
1623
2395
2511
1394
1399
2593
3240
1622
1520
3100
1621
1392
3290
2420
2013
2391
2393
2599
1629
2399
1420
2220
2410
1311
2022
1393
2733
2310
1430
1391
1312
1512
2392
2394
3311
3312
3319
1511
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
EmailTruongsinh10296@gmail.com
Phone0904352095
Mã số thuế0110853434
Tên viết tắtTMSX VAN TRUÔNG SINH CO., LTD
Tên quốc tếTMSX VAN TRUÔNG SINH COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN SINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-04 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-04 11:10:15
Tên ngành nghề
4662
4659
4663
4752
4799
4791
7730
4312
4610
2432
2431
2592
4330
8299
7020
4390
4322
4321
4329
4311
2591
2511
2593
2420
2410
3312
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0943125768
Mã số thuế1900695532
Người đại diệnTRẦN VĂN THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bạc Liêu
Ngày thành lập2024-10-02 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-02 15:10:05
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4690
4663
4759
4752
4791
5224
7730
4312
4610
2432
2431
2592
4330
8299
7110
7410
4390
3600
5210
7120
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2395
2511
2420
2391
2393
2599
2410
2022
2512
2310
2392
2394
3311
3312
3314
3830
3700
3812
3811
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822