NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone0919 600 489
Mã số thuế4900807139
Tên quốc tếNGOC HA CLEAN FOOD BUSINESS ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ NGỌC HÀ
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Lạng Sơn
Ngày thành lập2017-03-29
Thay đổi giấy phép2023-06-23 00:20:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4530
5224
1610
4513
1812
5510
5630
2432
2431
1811
0231
0722
0710
5610
2395
1622
1621
2013
1920
2220
2022
1910
2392
4933
5012
Mã số thuế0109114492
Tên viết tắtITKT.,JSC
Tên quốc tếITKT VIETNAM HIGH-TECH INFRASTRUCTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH MÊ LINHt
Ngành nghề chínhXây dựng công trình chế biến, chế tạo
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2020-03-04
Thay đổi giấy phép2023-07-14 13:47:35
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4663
4752
5224
7730
4312
4610
2431
2592
4330
8299
7110
4390
5210
4322
4321
4329
4311
2591
2511
2593
3290
2013
2599
2220
2410
2790
2512
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0868165078
Mã số thuế4001108839
Tên viết tắtHOANG NAM EMI CO., LTD
Tên quốc tếHOANG NAM EXPLOTED MINERAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN LONG
Ngành nghề chínhKhai thác quặng kim loại quý hiếm
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2017-04-24
Thay đổi giấy phép2023-06-22 13:32:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4663
5224
7710
4312
4610
2432
2431
5229
0990
8299
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
7320
4311
2511
2420
1910
2512
4933
4932
4222
4293
4229
4212
4211
4292
4299
4223
4101
4102
Phone0919651991
Mã số thuế0108461856
Tên viết tắtALIBABA DƯƠNG GIA CO ., LTD
Tên quốc tếALIBABA DUONG GIA VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG XUÂN TRƯỜNG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2018-10-08
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:51:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4652
4632
4641
4663
4759
4723
4782
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4781
4783
4722
2396
7730
4312
5621
4610
5629
5630
2432
2431
2592
4330
0990
8299
4390
0810
0722
0730
0710
0892
0510
0520
3600
6810
4322
4321
4329
3320
7320
5610
4311
7310
2591
1623
2395
2511
2593
2750
1622
3100
1621
2420
2610
2620
2710
2391
2640
2599
1629
2399
2220
2410
2790
2630
2512
2100
2392
2394
3311
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9521
9522
9529
3830
3700
8230
6820
4933
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4101
4102
3900
3821
Phone0982285248
Mã số thuế0106785460
Tên viết tắtDAMICO.,JSC
Tên quốc tếDAI THANH MINERAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ HỮU TIẾN
Ngành nghề chínhKhai thác và thu gom than cứng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2015-03-09
Thay đổi giấy phép2023-06-27 20:12:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4663
2396
7730
7710
4610
2432
2431
2592
4330
0899
0810
0891
0722
0730
0710
0510
0520
3600
7120
4322
4321
3320
2511
2420
2824
2399
2410
2512
3830
3700
4933
4101
3900
Mã số thuế0106909532
Tên viết tắtNPH.,JSC
Tên quốc tếNPH JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG VĂN NAM
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2015-07-21
Thay đổi giấy phép2023-06-27 21:53:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4773
4771
4721
4741
4722
4541
4530
4520
5224
1030
4312
4610
7990
8560
5510
7912
2431
2592
8559
4330
6209
5229
8299
5221
0163
0161
0810
5210
4321
3320
5610
4311
2591
1073
1071
1709
2593
1040
3240
2750
1104
3230
1072
2420
2813
1074
1075
2910
2012
2391
2029
2599
2212
2410
1311
2651
1079
1062
3311
3312
3314
3830
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
6202
4933
5022
4932
5021
422
421
4299
4101
1061
5820