NGÀNH NGHỀ: Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Tìm thấy 72167
| Phone | 0968655273 |
| Mã số thuế | 0402275195 |
| Tên viết tắt | AN PHUONG UYEN SERVICES |
| Tên quốc tế | AN PHUONG UYEN CONSULTING SERVICES COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ THANH BÌNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng |
| Ngày thành lập | 2025-05-10 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-05-10T11:09:54 |
| Phone | 0943236161 |
| Mã số thuế | 2803164658 |
| Người đại diện | NGUYỄN VIẾT CHÍNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa |
| Ngày thành lập | 2025-05-10 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-05-10T16:10:29 |
| Lumilabvn@gmail.com | |
| Phone | 0766198787 |
| Mã số thuế | 0111046803 |
| Tên viết tắt | LUMILAB VIET NAM., JSC |
| Tên quốc tế | LUMILAB VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | VŨ ĐẶNG THIÊN HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Quảng cáo |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-05-10 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-05-10T11:10:11 |
| Phone | 0964800888 |
| Mã số thuế | 3604017072 |
| Người đại diện | LÊ HOÀNG HOA - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà không để ở |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai |
| Ngày thành lập | 2025-05-10 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-05-10T09:10:07 |
| Phone | 0963151551 |
| Mã số thuế | 5400555206 |
| Tên quốc tế | PHUC LOC BRICS JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | ĐINH TRỌNG ĐIỆP - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Chuẩn bị mặt bằng |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hòa Bình |
| Ngày thành lập | 2025-05-10 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-05-10T17:40:01 |
| Phone | 0396335009 |
| Mã số thuế | 4900923375 |
| Người đại diện | HOÀNG THANH THỦY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn |
| Ngày thành lập | 2025-05-10 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-05-10T10:40:15 |
| Ngành nghề |
| Phone | 0392920510 |
| Mã số thuế | 0402274995 |
| Người đại diện | HOÀNG THỊ LAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng |
| Ngày thành lập | 2025-05-10 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-05-10T09:40:01 |
| nguyduyhan88@gmail.com | |
| Phone | 0914400292 |
| Mã số thuế | 4500672977 |
| Tên quốc tế | HANKADO MARTIAL ARTS TRAINING COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGỤYDUYHẢN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục thể thao và giải trí |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Ninh Thuận |
| Ngày thành lập | 2025-05-10 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-05-10T16:10:36 |
| Ngành nghề |
| Phone | 0972686721 |
| Mã số thuế | 5702184438 |
| Tên quốc tế | PHUC KHANG ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | HÀ DIỆP LINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh |
| Ngày thành lập | 2025-05-10 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-05-10T10:40:27 |
| aplus1edu@gmail.com | |
| Phone | 0867609689 |
| Mã số thuế | 3801317325 |
| Tên viết tắt | APLUS 1 EDUCATION ., LTD |
| Tên quốc tế | APLUS 1 BINH PHUOC EDUCATION DEVELOPMENT LIMITED COMPANY |
| Người đại diện | HOÀNG THỊ LỤA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Phước |
| Ngày thành lập | 2025-05-10 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-05-10T10:10:07 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
- « Trang trước
- 1
- …
- 14
- 15
- 16
- 17
- 18
- …
- 7.217
- Trang sau »