NGÀNH NGHỀ: Giáo dục mầm non
Tìm thấy 22312
| Phone | 0989388378 |
| Mã số thuế | 6300368814 |
| Người đại diện | HUỲNH VĂN LUẬN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hậu Giang |
| Ngày thành lập | 2024-07-12 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T02:48:30 |
| Phone | 0968736840 |
| Mã số thuế | 3703143864 |
| Tên viết tắt | EMA EDUCATION CO.,LTD |
| Tên quốc tế | EMA EDUCATION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | TRẦN THỊ NGỌC LOAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Ngày thành lập | 2023-07-31 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T02:35:39 |
| dkworldvietnam@gmail.com | |
| Phone | 0869833957 |
| Mã số thuế | 0110716406 |
| Tên viết tắt | DK WORLD CO., LTD |
| Tên quốc tế | DK WORLD COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | TRẦN THỊ KIM NHUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Đại lý du lịch |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2024-05-17 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T01:05:04 |
| Phone | 0979015286 |
| Mã số thuế | 0202242996 |
| Tên viết tắt | MINH PHUC EC.,JSC |
| Tên quốc tế | MINH PHUC EC JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | TRẦN VĂN TUYÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà không để ở |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng |
| Ngày thành lập | 2024-05-23 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T01:00:08 |
| Hieuyen2007@gmail.com | |
| Phone | 0987421875 |
| Mã số thuế | 3301731489 |
| Người đại diện | TRẦN THỊ NAM YÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục mẫu giáo |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thừa Thiên-Huế |
| Ngày thành lập | 2024-05-23 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T01:00:08 |
| Ngành nghề |
| Mã số thuế | 0318496911 |
| Tên viết tắt | MAJOR ACADEMY 1 CO., LTD |
| Tên quốc tế | MAJOR ACADEMY 1 COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | LÊ QUÝ SONG YÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2024-06-09 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T00:55:04 |
| Phuongbacgddb@gmail.com | |
| Phone | 0989467218 |
| Mã số thuế | 0110754176 |
| Tên viết tắt | PHUONG BAC SPECIAL EDUCATION CO.,LTD |
| Tên quốc tế | PHUONG BAC SPECIAL EDUCATION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | ĐỖ TIÊN ĐẠT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2024-06-18 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T00:50:05 |
| Phone | 0964199666 |
| Mã số thuế | 2400993490 |
| Tên viết tắt | KHAI THAC KHOANG SAN MINH ANH CO., LTD |
| Người đại diện | NGUYỄN NGỌC LUYẾN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang |
| Ngày thành lập | 2024-06-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T00:50:05 |
| Phone | 0984808854 |
| Mã số thuế | 3401254688 |
| Tên viết tắt | GP HRD CO., LTD |
| Tên quốc tế | GP HUMAN RESOURCE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ THANH UYÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Thuận |
| Ngày thành lập | 2024-06-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T00:45:05 |
| lamlam4111992@gmail.com | |
| Phone | 0901998796 |
| Mã số thuế | 0110770844 |
| Tên viết tắt | PHD99 CO., LTD |
| Tên quốc tế | PHD99 COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | PHẠM HOÀNG DUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2024-07-03 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T00:40:06 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 8543 | Đào tạo tiến sỹ |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
- « Trang trước
- 1
- …
- 208
- 209
- 210
- 211
- 212
- …
- 2.232
- Trang sau »