NGÀNH NGHỀ: Giáo dục mầm non Tìm thấy 22312
Phone3717565
Mã số thuế4300622175
Tên viết tắtCÔNG TY CP TIÊN PHONG
Tên quốc tếTIEN PHONG EDUCATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN KHÁNH PHƯƠNG
Ngành nghề chínhĐào tạo trung cấp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quảng Ngãi - Sơn Tịnh
Ngày thành lập2011-10-10
Thay đổi giấy phép2023-06-26 17:21:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0312424999-001
Người đại diệnPHẠM NGỌC HẠNH THỤC
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2014-01-24
Thay đổi giấy phép2023-06-21 00:32:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0333690717
Mã số thuế5701681162
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH HB
Tên quốc tếHB TRADING AND SERVICES OF TRANSPORT LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2013-07-24
Thay đổi giấy phép2023-06-22 09:58:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4632
4690
4663
4759
4752
4721
4730
4722
4530
4520
5224
4312
1610
5621
4610
5629
5630
851
4390
0220
3320
5610
4311
1622
3311
3312
3314
3319
3315
0210
4933
5022
4932
422
421
4299
4101
Phone0903710072
Mã số thuế3603432012
Người đại diệnNGUYỄN VIỆT HOÀI VĂN
Ngành nghề chínhGiáo dục nhà trẻ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2016-12-20
Thay đổi giấy phép2023-06-24 09:27:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone01639251888
Mã số thuế5701414336
Tên viết tắtPHU HAU CO.,LTD
Tên quốc tếPHU HAU COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ PHÚ
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2010-07-08
Thay đổi giấy phép2023-06-22 08:31:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4662
4632
4663
4752
4723
4719
4741
4722
5224
7710
4312
7820
7830
851
4330
9321
7410
9329
4390
4322
4321
4329
5610
4311
2395
2391
2393
2392
2394
4933
8121
8129
422
421
4299
4101
5820
Mã số thuế0401731293
Tên viết tắtDAI BINH CHAU JSC
Tên quốc tếDAI BINH CHAU JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC DUY
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2016-01-20
Thay đổi giấy phép2023-06-27 20:39:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Ngành nghề
Phone061 838 792
Mã số thuế3600791454
Tên viết tắtTP
Tên quốc tếTP COMPANY LTD
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH THỦY
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2006-01-12
Thay đổi giấy phép2023-06-30 12:21:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone02473063663
Mã số thuế0108170906
Tên viết tắtPENIEL APPAREL.VN CO.,LTD
Tên quốc tếPENIEL APPAREL.VN COMPANY LIMITED
Người đại diệnPARK SANG YONG
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2018-02-27
Thay đổi giấy phép2023-06-26 19:35:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4620
4511
4641
4663
4759
4782
4771
4753
4751
2396
7730
7710
1610
7830
4610
8560
1812
5510
8512
8511
1313
8299
1811
1410
5610
7310
1701
1394
1399
3240
1702
1520
1392
1629
1420
1311
1393
1430
1391
1312
1512
1511
4933
4932
Mã số thuế0107541918
Tên viết tắtTHIEN KY INVESTMENT .,JSC
Tên quốc tếTHIEN KY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG TÂM
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2016-08-19
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:41:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4752
4782
4774
4773
4771
4741
4512
4753
4742
4722
4772
4751
4541
4543
4530
1050
1030
1010
1020
4312
1610
5621
7911
8541
8531
8542
8532
7990
8560
5510
9610
7912
8559
851
8520
4330
1313
6492
9311
5229
8299
4390
0810
0220
0311
0312
4322
4321
4329
1410
7320
5610
0321
0322
4311
7310
1622
1520
1621
1392
1420
1311
1080
1062
1430
1312
1512
1511
8230
0118
422
421
4299
4101
1061