NGÀNH NGHỀ: Giáo dục mầm non Tìm thấy 22312
Emailduhoctriviet11@gmail.com
Phone0948352828
Mã số thuế0110256117
Tên quốc tếTRI VIET EDUCATION AND CONNECTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ ANH ĐÀO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Ngày thành lập2023-02-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:40:05
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4690
4761
7730
7820
8533
8531
8532
8211
8560
8110
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
5229
8299
9639
9000
9319
7020
8219
8230
Phone0945999833
Mã số thuế0110252673
Tên quốc tếTHE MILLENNIUM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀO MẠNH TUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2023-02-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:40:05
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4690
4641
4762
4759
4774
4773
4771
4799
4719
4741
4761
4753
4791
4742
4763
4772
4764
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8560
1812
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
8299
1811
7320
7310
1820
Phone0934683692
Mã số thuế0110211733
Tên viết tắtMAMA LOVE
Tên quốc tếMAMA LOVE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTẠ QUỐC ĐẠT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Ngày thành lập2022-12-19
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:36:10
Mã Tên ngành nghề
4649
4631
4620
4632
4690
4641
4762
4759
4723
4782
4789
4773
4771
4719
4721
4711
4761
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
9631
1050
7820
7830
4610
8531
8560
9610
8512
8511
8710
8299
9639
6619
9700
8699
1410
3240
1520
2023
2029
1079
2100
1430
8230
Phone0919420045
Mã số thuế0317670067
Tên quốc tếVIETNAMESE WITH THAO COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÂM THỊ PHƯƠNG THẢO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2023-02-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:35:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4762
4723
4719
4721
4711
4761
4763
4722
4764
5621
7911
8533
8541
8531
8542
8543
8532
5629
7990
8560
5630
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
5610
Phone0334155585
Mã số thuế2902156023
Người đại diệnĐẶNG VĂN HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngày thành lập2023-02-01
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:30:07
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4762
4773
4785
4781
4761
4791
4763
8531
5629
8211
8560
5630
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
7020
5610
8219
4932
4931
Phone0947221828
Mã số thuế0110238118
Tên viết tắtTHINGO DISTRIBUTION.,JSC
Tên quốc tếTHINGO DISTRIBUTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀM QUANG HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-01-29
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:30:07
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4634
4652
4632
4690
4641
4789
4773
4771
4719
4711
4722
4772
9631
7730
5621
4610
8531
8560
1812
5630
9610
6399
8559
8512
8511
8551
8521
8552
6209
8299
9633
9632
5912
6619
5911
6190
1811
1410
7320
5610
7310
3290
2023
1420
1079
1430
8230
6202
4933
4932
Phone0989596069
Mã số thuế0110237890
Tên viết tắtANJ SERVICE .,JSC
Tên quốc tếANJ TRADING AND TOURISM SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG TUẤN ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-01-26
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:30:07
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4632
4690
4771
4741
4791
4742
7730
7710
7911
4610
8531
7990
8211
8560
8110
1812
5510
9610
7912
8559
8512
8511
8521
8552
7490
7810
5229
8299
6619
7420
9000
7410
7020
9329
1811
5210
6201
5610
8219
7310
1079
1820
3312
9511
3314
8230
6202
4932
4931
5820
Emaildoibaokhanh@gmail.com
Phone0975414567
Mã số thuế2803053588
Người đại diệnĐỚI THỊ TUYẾT - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2023-01-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:25:04
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4511
4652
4772
9631
1030
1010
1020
7730
4312
5590
7830
7911
4513
8531
8532
5629
7990
8560
5510
5630
7912
2592
8512
8511
8521
8522
8523
4330
8730
9312
8620
9639
7110
6810
5610
2591
2511
3100
3250
0210
6820
4933
4931
4299
4101
4102