NGÀNH NGHỀ: Giáo dục mầm non Tìm thấy 22312
Emailcongtyminhtue1@gmail.com
Phone0965370666
Mã số thuế2700975414
Tên viết tắtCÔNG TY MINH TUỆ
Tên quốc tếMINH TUỆ 2 TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN TUỆ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2025-03-14
Thay đổi giấy phép2025-03-14T20:39:57
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4652
4632
4663
4759
4752
4771
7730
7710
4312
5510
2592
8512
8511
4330
5210
6810
4322
4329
4311
7310
6820
4933
4212
4101
4102
Phone0399832457
Mã số thuế3801313803
Tên viết tắtFATIMACENTER EDUCATION CO., LTD
Tên quốc tếFATIMACENTER EDUCATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Phước
Ngày thành lập2025-03-13
Thay đổi giấy phép2025-03-13T00:09:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4759
4761
4753
4791
4784
4764
4520
5621
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
5629
8211
8560
8110
5630
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
7490
9311
8299
7110
7410
7020
4390
4322
4321
4329
3320
5610
8219
7310
3100
3290
9524
3312
3314
3313
3319
8230
Emailgiahuyedu0209@gmail.com
Phone0901315678
Mã số thuế0801443606
Người đại diệnTRẦN TIÊN QUANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2025-03-13
Thay đổi giấy phép2025-03-13T19:39:48
Phone0915919197
Mã số thuế2700975407
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HÀ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2025-03-13
Thay đổi giấy phép2025-03-13T17:39:50
Phone0988072768
Mã số thuế0110986554
Tên viết tắtHTV EDUTECH JSC
Tên quốc tếHTV EDUCATION AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH THỊ THU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-13
Thay đổi giấy phép2025-03-13T18:09:48
Tên ngành nghề
4649
4651
4652
4690
4759
4773
4791
6312
7911
4610
8533
8541
8531
8532
5629
8292
8211
8560
1812
6399
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
8730
8710
8620
6209
7020
8699
1811
6201
7212
7211
7320
8219
7310
8230
6202
6311
5820
Phone0813108991
Mã số thuế1001295037
Tên viết tắtAN NHIEN GENERAL DV CO., LTD
Tên quốc tếAN NHIEN GENERAL DV COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÃ QUÝ CHƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2025-03-13
Thay đổi giấy phép2025-03-13T16:39:45
Phone0836999886
Mã số thuế0110986233
Tên quốc tếTHANG LONG TRAINING AND EXAM PREPARATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ ANH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-13
Thay đổi giấy phép2025-03-13T15:39:53
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4759
4741
4761
4791
4742
4764
7740
8531
8532
8560
1812
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
1811
8230
Phone0973133570
Mã số thuế0700892468
Tên quốc tếCHAN LY EDUCATION AND TRAINING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ NHUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng thành viên kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2025-03-13
Thay đổi giấy phép2025-03-13T15:09:56
EmailChristinele.iqi@gmail.com
Phone0962058885
Mã số thuế0110986346
Tên viết tắtTRAVEL CALLS CO.,LTD
Tên quốc tếTRAVEL CALLS LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnLÊ MINH HẢI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-13
Thay đổi giấy phép2025-03-13T15:09:59
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4641
4723
4771
4719
4711
7830
7911
4610
8533
8531
8532
7990
8560
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
7490
7810
5229
7420
1410
7310
1104
1520
1392
1430
8230
6820