NGÀNH NGHỀ: Giáo dục mầm non
Tìm thấy 22312
| nguyenlan_1961@gmail.com | |
| Phone | 0358665787 |
| Mã số thuế | 4601628533 |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ LAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên |
| Ngày thành lập | 2025-02-07 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-07T22:43:43 |
| Phone | 0818006336 |
| Mã số thuế | 2700972685 |
| Người đại diện | ĐỖ THỊ TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng thành viên kiêm Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Ninh Bình |
| Ngày thành lập | 2025-02-07 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-07T09:16:58 |
| Phone | 0937126555 |
| Mã số thuế | 0700890333 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY SANTOSA PHÚC HƯNG |
| Tên quốc tế | SANTOSA PHUC HUNG COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | LỮ HÀ DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam |
| Ngày thành lập | 2025-02-07 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-07T17:15:23 |
| Phone | 0707753206 |
| Mã số thuế | 0318827987 |
| Tên viết tắt | OCEAN TRANNING AND EDUCATION JSC |
| Tên quốc tế | OCEAN TRANNING AND EDUCATION JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | VÕ THÀNH ĐẠT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2025-02-07 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-07T09:16:48 |
| Phone | 0983866566 |
| Mã số thuế | 3002284560 |
| Người đại diện | DƯƠNG MINH SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Tĩnh |
| Ngày thành lập | 2025-02-07 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-07T16:14:19 |
| Phone | 0987351865 |
| Mã số thuế | 2902210922 |
| Tên viết tắt | BAOHANNHI.,LTD |
| Tên quốc tế | BAO HAN NHI EDUCATION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | LÊ THỊ THUẬN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An |
| Ngày thành lập | 2025-02-07 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-07T09:16:47 |
| Phone | 0962807057 |
| Mã số thuế | 2401009941 |
| Tên quốc tế | HOAHONG TRADE AND DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | ĐẶNGBÁĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn tổng hợp |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang |
| Ngày thành lập | 2025-02-07 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-07T16:14:19 |
| Phone | 0912665738 |
| Mã số thuế | 3502536865 |
| Người đại diện | NGUYỄNHÀTRÍANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
| Ngày thành lập | 2025-02-07 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-07T08:39:54 |
| trungthanh18051968@gmail.co | |
| Phone | 0973271087 |
| Mã số thuế | 4601628526 |
| Người đại diện | PHẠM TRUNG THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên |
| Ngày thành lập | 2025-02-07 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-07T15:43:38 |
| Phone | 0973254306 |
| Mã số thuế | 3502536858 |
| Tên quốc tế | EDUCATION POLYTECHNIC VUNG TAU COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ TUYẾT NHUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
| Ngày thành lập | 2025-02-07 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-07T08:39:54 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
- « Trang trước
- 1
- …
- 93
- 94
- 95
- 96
- 97
- …
- 2.232
- Trang sau »