NGÀNH NGHỀ: Giáo dục mẫu giáo
Tìm thấy 13615
| Phone | 0973451637 |
| Mã số thuế | 0801439818 |
| Người đại diện | PHẠM THỊ LIỄU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương |
| Ngày thành lập | 2025-02-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-22T17:09:44 |
| cty.vimocha@gmail.com | |
| Phone | 0866552025 |
| Mã số thuế | 0110962514 |
| Tên quốc tế | VIMOCHA ALKALINE MINERAL WATER TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN THANH PHƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ uống |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-02-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-22T16:39:38 |
| Phone | 0972553471 |
| Mã số thuế | 5801529411 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH ACE |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ HẠNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng |
| Ngày thành lập | 2025-02-21 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-21T15:10:27 |
| Phone | 0918675533 |
| Mã số thuế | 0318841036 |
| Tên quốc tế | PHUONG ANH EDUCATIONAL INSTITUTION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | CAO ĐỨC DƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Cơ sở lưu trú khác |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2025-02-21 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-21T09:01:32 |
| Phone | 0352134000 |
| Mã số thuế | 4601629216 |
| Người đại diện | ĐỖ HOÀNG VIỆT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên |
| Ngày thành lập | 2025-02-21 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-21T15:39:42 |
| dungs1hhn@gmail.com | |
| Phone | 09472459400974854289 |
| Mã số thuế | 4401115573 |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ THÙY DUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục nhà trẻ |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Yên |
| Ngày thành lập | 2025-02-21 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-21T09:01:36 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| Phone | 0902335899 |
| Mã số thuế | 0318841646 |
| Tên viết tắt | MINH TRI THANH EDU CO.,LTD |
| Tên quốc tế | MINH TRI THANH EDUCATION TRAINING CENTER COMPANYLIMITED |
| Người đại diện | LÂM VĂN TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2025-02-21 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-21T17:40:11 |
| danghoanghaivy@gmail.com | |
| Phone | 0775566768 |
| Mã số thuế | 5801529429 |
| Tên viết tắt | DA LAT GLORIA CO,. LTD |
| Tên quốc tế | DA LAT GLORIA CO,. LTD |
| Người đại diện | ĐẶNG HOÀNG QUYÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch Công ty |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng |
| Ngày thành lập | 2025-02-21 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-21T15:39:57 |
| Phone | 0982121241 |
| Mã số thuế | 6001783996 |
| Người đại diện | ĐỖTHANHTÀI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Lắk |
| Ngày thành lập | 2025-02-21 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-21T09:01:23 |
| Phone | 0973555683 |
| Mã số thuế | 3502537890 |
| Người đại diện | ĐỖ THỊ BÍCH SƠN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
| Ngày thành lập | 2025-02-21 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-21T17:40:14 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
- « Trang trước
- 1
- …
- 62
- 63
- 64
- 65
- 66
- …
- 1.362
- Trang sau »