NGÀNH NGHỀ: Giáo dục nhà trẻ
Tìm thấy 13393
| Mã số thuế | 2400370023 |
| Người đại diện | TRẦN THỊ THUỶ |
| Ngành nghề chính | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam |
| Ngày thành lập | 2006-11-15 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-05 10:01:18 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0963095419 |
| Mã số thuế | 0201864786 |
| Tên viết tắt | BAO AN GROUP .,JSC |
| Tên quốc tế | BAO AN GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN THẾ ĐOÀN |
| Ngành nghề chính | Chuẩn bị mặt bằng |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An |
| Ngày thành lập | 2018-04-03 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-23 11:34:46 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0983757904 |
| Mã số thuế | 0318986835 |
| Tên quốc tế | NORTHERN AUSTRALIAN EDUCATION JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGÔ NGỌC GIA HÂN |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Đội Thuế huyện Bình Chánh |
| Ngày thành lập | 2025-06-05 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-06-06T14:42:01 |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| Mã số thuế | 0302966047 |
| Tên viết tắt | TẬP ĐOÀN AM |
| Tên quốc tế | AM GROUP CORPORATION |
| Người đại diện | LÊ QUANG DŨNG |
| Ngành nghề chính | Lập trình máy vi tính |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng |
| Ngày thành lập | 2003-06-02 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 09:29:04 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0976292222 |
| Mã số thuế | 2500739762 |
| Người đại diện | PHÙNG THU HUYỀN |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| Đơn vị quản lý | Đội Thuế thành phố Vĩnh Yên |
| Ngày thành lập | 2025-05-20 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-05-23T09:34:01 |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | (024) 3 724 5599 |
| Mã số thuế | 0101276244 |
| Tên viết tắt | TONKIN INVEST., JSC |
| Tên quốc tế | TONKIN INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | LƯƠNG THỊ THUỲ LIÊN |
| Ngành nghề chính | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Cầu Giấy |
| Ngày thành lập | 2007-04-23 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 08:24:41 |
| Phone | 0901552828 |
| Mã số thuế | 0304928294-005 |
| Người đại diện | TRẦN ĐỨC PHÚ |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế thành phố Thủ Đức |
| Ngày thành lập | 2022-12-29 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-06 02:35:54 |
| Mã số thuế | 2001385613 |
| Người đại diện | NGUYỄN NGỌC HIỀN |
| Ngành nghề chính | Giáo dục mẫu giáo |
| Đơn vị quản lý | Tp. Cà Mau - Đội Thuế liên huyện Khu vực II |
| Ngày thành lập | 2025-05-30 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-06-03T11:34:01 |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| Mã số thuế | 0305769801-002 |
| Người đại diện | PHẠM NGỌC MINH ĐỨC |
| Ngành nghề chính | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2019-01-17 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-16 20:26:00 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0988613995 |
| Mã số thuế | 5702185738 |
| Người đại diện | LÊ QUANG HƯNG |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Đội Thuế thành phố Hạ Long |
| Ngày thành lập | 2025-05-27 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-05-28T09:09:01 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
- « Trang trước
- 1
- …
- 1.199
- 1.200
- 1.201
- 1.202
- 1.203
- …
- 1.340
- Trang sau »