NGÀNH NGHỀ: Giáo dục nhà trẻ
Tìm thấy 13393
| Phone | 0393298400 |
| Mã số thuế | 0801469192 |
| Tên quốc tế | EDU CHINESE EDUCATION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ ÁNH |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| Đơn vị quản lý | Thuế cơ sở 11 thành phố Hải Phòng |
| Ngày thành lập | 2025-09-25 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-10-28T23:50:02 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Phone | 02273848008 |
| Mã số thuế | 1000348857 |
| Tên viết tắt | CEI |
| Tên quốc tế | THAI BINH CONSTRUCTION AND REAL ESTATE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN ĐỨC THÀNH |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà không để ở |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Thái Bình |
| Ngày thành lập | 2004-08-31 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-28 18:51:37 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã số thuế | 0109180294 |
| Tên quốc tế | MARIA MEDIA AND EDUCATION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | TRẦN NGỌC THIỆN |
| Ngành nghề chính | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Hà Đông |
| Ngày thành lập | 2020-05-13 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-14 04:37:17 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0915083119 |
| Mã số thuế | 2901878001-028 |
| Người đại diện | BÙI KIM SƠN |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Thuế cơ sở 2 tỉnh Hà Tĩnh |
| Ngày thành lập | 2025-03-04 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-11-01T11:29:02 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| Phone | 0978 660 698 |
| Mã số thuế | 4601578586 |
| Người đại diện | Nguyễn Hoài Nam |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên |
| Ngày thành lập | 2021-07-21 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-11 09:31:19 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0989061268/033981300 |
| Mã số thuế | 0202191678 |
| Tên quốc tế | TAN PHAT EDUCATION AND TRADING SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGÔ THỊ PHƯƠNG THẢOLÊ KHẮC HÒA |
| Ngành nghề chính | Giáo dục trung học phổ thông |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương |
| Ngày thành lập | 2023-03-06 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-05 20:15:39 |
| Phone | 0987607868 |
| Mã số thuế | 2901878001-011 |
| Người đại diện | NGUYỄN ĐỨC NHÂN |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| Đơn vị quản lý | Thuế cơ sở 1 tỉnh Nghệ An |
| Ngày thành lập | 2024-06-07 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-10-31T03:18:01 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Phone | 02083653228 |
| Mã số thuế | 4601139074 |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN THẾ |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Thái Nguyên |
| Ngày thành lập | 2013-08-28 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-22 03:58:16 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0933678365 |
| Mã số thuế | 3401234466 |
| Người đại diện | TRẦN XUÂN ĐỊNH |
| Ngành nghề chính | Giáo dục trung học phổ thông |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Bình Thuận |
| Ngày thành lập | 2022-06-21 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-08 09:32:15 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0368777568 |
| Mã số thuế | 2902246830 |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ THU HIỀN |
| Ngành nghề chính | Giáo dục trung học cơ sở |
| Đơn vị quản lý | Thuế cơ sở 3 tỉnh Nghệ An |
| Ngày thành lập | 2025-09-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-10-28T16:22:03 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
- « Trang trước
- 1
- …
- 1.272
- 1.273
- 1.274
- 1.275
- 1.276
- …
- 1.340
- Trang sau »