NGÀNH NGHỀ: Giáo dục nhà trẻ Tìm thấy 13393
Phone02420232233097576064
Mã số thuế0107836090
Tên quốc tếTAM DUC INFRASTRUCTURE DEVELOPMENT AND INVESTMENT LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnPHAN HỮU CHÍNH
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2017-05-09
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:25:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4662
4659
4690
4663
4752
4312
1610
5621
4610
5510
5630
8511
4330
9321
0910
8299
9632
6619
7110
9329
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2395
1622
2392
2394
6820
4229
4212
4211
4299
4101
Phone0437576868
Mã số thuế0106738943
Tên viết tắtMY DINH REAL ESTATE INVESTMENT.,JSC
Tên quốc tếMY DINH REAL ESTATE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ XUÂN QUÂN
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2015-01-07
Thay đổi giấy phép2023-06-27 23:09:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4663
4752
4772
7721
4312
4610
8511
8551
4330
9311
8620
8299
5225
7020
4390
6810
4322
4321
4329
3320
7320
4311
7310
2395
1622
3250
1079
2100
0128
6820
8129
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone04 6265 5463/0913222
Mã số thuế0102731256
Tên viết tắtTUE MINH TRADING., JSC
Tên quốc tếTUE MINH TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CHIẾN
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2008-04-23
Thay đổi giấy phép2023-06-08 13:54:34
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4511
4641
4663
4741
4512
4541
4543
4530
4542
4520
7730
4312
7830
4513
4610
8560
6399
2592
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
7490
8299
8220
6619
7110
7410
7020
9329
1811
6810
4321
4329
1410
7320
4311
7310
1623
1701
1709
1702
3100
9511
8230
3512
6820
4933
4932
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
Phone024 39461045
Mã số thuế0104567795
Tên viết tắtCSVN., JSC
Tên quốc tếCONSORTIO VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HỮU HIẾU
Ngành nghề chínhHoạt động viễn thông khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2010-03-31
Thay đổi giấy phép2023-07-02 23:06:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4651
4511
4652
4690
4723
4773
4799
4711
4741
4512
4791
4742
4541
4543
4530
4520
7730
5320
6312
7820
7830
7911
4513
4610
8533
8531
8532
7990
8560
1812
5510
5630
6399
7912
8559
8512
8511
8521
8522
8523
7490
5229
8299
6619
7020
6190
1811
3320
7212
7211
7320
5610
7310
2819
2630
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
8230
6202
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0246463239
Mã số thuế0108758078
Tên viết tắtKIDS HOLDINGS
Tên quốc tếKIDS HOLDINGS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNAKAYAMA HAJIME
Ngành nghề chínhGiáo dục nhà trẻ
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2019-05-27
Thay đổi giấy phép2023-07-16 03:06:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone02439261766
Mã số thuế0100235277
Tên viết tắtLM CO., LTD
Tên quốc tếMOUNTAIN FOR AIDING DEVELOPMENT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THỊ KIM LOAN
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập1992-10-18
Thay đổi giấy phép2023-06-08 05:42:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4773
4719
4721
4772
4543
7730
7710
4312
1610
5621
4513
4610
8533
8541
8542
8543
8532
5629
8560
5510
5630
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
1313
0990
0910
8299
5225
5221
9632
0163
6619
7020
4390
0810
0610
0220
0620
0231
0722
0710
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
7320
5610
4311
7310
1623
1701
3240
1622
1104
1621
1392
3290
2817
2710
2013
1629
2220
2410
1393
2310
1062
1391
2392
8230
0210
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
1061
Phone02437557445
Mã số thuế0108667494
Tên viết tắtIESD
Tên quốc tếINTERNATIONAL EDUCATION SYSTEM DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN QUANG THANH
Ngành nghề chínhGiáo dục nhà trẻ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2019-03-25
Thay đổi giấy phép2023-07-16 08:40:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone024 66899222/0963476
Mã số thuế0109639387
Tên viết tắtLEGEND G.I CO., LTD
Tên quốc tếLEGEND G.I COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ HOÀI PHƯƠNG
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2021-05-19
Thay đổi giấy phép2023-07-11 18:47:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4651
4652
4741
4742
4312
5590
6312
5621
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
5629
8560
5510
5630
6399
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
8299
6619
7020
6190
4390
6810
4322
4321
4329
7320
5610
4311
7310
8230
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Phone0989106739
Mã số thuế0315358208
Tên viết tắtHOANG HA EDUCATION INVESTMENT CO.,LTD
Tên quốc tếHOANG HA EDUCATION INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI MẠNH HÀ
Ngành nghề chínhGiáo dục nhà trẻ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2018-10-29
Thay đổi giấy phép2023-07-16 05:38:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone04 6259 3292
Mã số thuế0106839765
Tên quốc tếTHIEN THUY SERVICE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnCao Thị Hương
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2015-05-06
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:39:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
7710
5621
7911
8533
8541
8531
8542
8543
8532
5629
7990
8560
5510
5630
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
7490
5229
8299
0161
6619
5210
5610
8230
4933
4932
4931