NGÀNH NGHỀ: Giáo dục nhà trẻ
Tìm thấy 13393
| ngocquynhphann@gmail.com | |
| Phone | 0326008182 |
| Mã số thuế | 0111041918 |
| Tên viết tắt | VNV HOUSE CO.,LTD |
| Tên quốc tế | VNV HOUSE COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | PHAN NGỌC QUỲNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-05-06 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-05-06T09:40:35 |
| Phone | 0939475252 |
| Mã số thuế | 1702315080 |
| Tên viết tắt | GIÁO DỤC HÒANHẬP BÌNH MINH |
| Tên quốc tế | BINH MINH INVESTMENT SUPPORT AND DEVELOPMENT OF INCLUSIVE EDUCATION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | TRẦN THỊ PHƯƠNG THUỶ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch HĐTV kiêm Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang |
| Ngày thành lập | 2025-05-06 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-05-06T09:39:56 |
| Phone | 0977756185 |
| Mã số thuế | 2601122447 |
| Tên viết tắt | TUAN DAT SKILLS EDUCATION CO.,LTD |
| Tên quốc tế | TUAN DAT SKILLS EDUCATION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | LÊ THỊ TRƯỜNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ |
| Ngày thành lập | 2025-05-06 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-05-06T08:40:06 |
| hoanghunglogistic@gmail.com | |
| Phone | 02362656868 |
| Mã số thuế | 0402274272 |
| Tên quốc tế | HOANG HUNG LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | BÙI VIỆT BẮC - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng |
| Ngày thành lập | 2025-05-06 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-05-06T08:40:17 |
| Phone | 09657481380366123405 |
| Mã số thuế | 5400555100 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY PHÁT TRIỀN GIÁO DỤC G&M EDU |
| Người đại diện | BÙI VĂN GIANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hòa Bình |
| Ngày thành lập | 2025-05-06 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-05-06T07:40:03 |
| Phone | 0366696114 |
| Mã số thuế | 3604016350 |
| Người đại diện | VÕ THỊ HOA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai |
| Ngày thành lập | 2025-05-06 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-05-06T08:10:18 |
| ath.edu.vn@gmail.com | |
| Phone | 0868998012 |
| Mã số thuế | 0111042301 |
| Người đại diện | ĐỖ THỊ HOA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-05-06 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-05-06T18:10:02 |
| giaoducvietanh@gmail.com | |
| Phone | 0981349196 |
| Mã số thuế | 2401020014 |
| Tên quốc tế | VIET ANH EDUCATIONINVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ KIM OANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang |
| Ngày thành lập | 2025-05-06 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-05-06T07:39:48 |
| vananh.vn333@gmail.com | |
| Phone | 0978882331 |
| Mã số thuế | 0111041837 |
| Tên quốc tế | EDUCATIONINNOVATION AND CONNECTION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | LÊ ĐẶNG AN BINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-05-06 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-05-06T16:40:21 |
| Phone | 0966312982 |
| Mã số thuế | 2902222942 |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ THIỆN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An |
| Ngày thành lập | 2025-05-06 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-05-06T16:40:04 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
- « Trang trước
- 1
- …
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- …
- 1.340
- Trang sau »