NGÀNH NGHỀ: Giáo dục tiểu học Tìm thấy 4691
Phone02343939779
Mã số thuế0401493680
Tên viết tắtDAYSTAR INTERNATIONAL COOPERATION CO.,LTD
Tên quốc tếDAYSTAR INTERNATIONAL INVESTMENT COOPERATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CHOI
Ngành nghề chínhCung ứng và quản lý nguồn lao động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Huế
Ngày thành lập2012-05-15
Thay đổi giấy phép2023-06-08 04:09:37
Mã số thuế0311014397
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV TM BĐS VẠN GIA PHÚC
Tên quốc tếVAN GIA PHUC REAL ESTATE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVƯƠNG QUỐC LỘC
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2011-07-26
Thay đổi giấy phép2023-07-01 04:52:02
Phone0321 6507865
Mã số thuế0900998038
Tên viết tắtHARVARD.,SJC
Tên quốc tếHARVARD INVESTMENT AND AFFILIATE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTrần Đức Hiển
Ngành nghề chínhCung ứng và quản lý nguồn lao động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Yên Mỹ - Ân Thi
Ngày thành lập2016-09-14
Thay đổi giấy phép2023-06-28 04:24:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4633
4662
4659
4661
4511
4632
4663
4752
4512
4530
4520
5224
7721
7710
4312
5621
7820
7830
4513
4610
8531
8532
8130
8560
5510
5630
8559
851
8551
8520
8552
4330
7490
9311
7810
6209
5221
5222
9700
4390
0810
3600
5210
4322
4321
4329
5610
4311
7310
2395
2511
3314
3830
3700
3812
3811
8230
0118
4940
4933
4932
8121
422
421
4299
4101
3822
3821
Phone02422133636
Mã số thuế0105976984
Người đại diệnNguyễn Phú Long
Ngành nghề chínhSản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2012-08-22
Thay đổi giấy phép2023-06-26 19:49:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4652
4690
4759
4752
4799
4741
4512
4761
4742
7730
7710
4312
7911
4513
4610
8541
8531
8542
8532
8560
1812
5630
8559
851
8551
8520
8552
4330
6209
8299
6619
7110
7410
7020
1811
5210
4322
4321
4329
3320
6201
4311
3100
2610
2817
2620
2640
2599
2022
2630
3530
1820
3312
9511
6202
4933
4932
4299
4101
Phone03213566868
Mã số thuế0900848314
Tên viết tắtLIEU LAM COMMERCIAL INVESTMENT CO.,LTD
Tên quốc tếLIEU LAM COMMERCIAL INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTrần Thị Nhật Linh
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Hưng Yên - Kim Động
Ngày thành lập2012-12-03
Thay đổi giấy phép2023-06-28 02:34:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone02583521656
Mã số thuế4201792786
Tên viết tắtHOTEL NEW MEXICO CO.,LTD
Tên quốc tếHOTEL NEW MEXICO LIMITED COMPANY
Người đại diệnTrần Thị Vân Chi
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2018-05-17
Thay đổi giấy phép2023-06-28 05:03:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4661
4620
4511
4634
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4723
4773
4771
4719
4711
4730
4761
4724
4763
4722
4772
4764
4541
4543
4530
4542
4520
9631
7729
7730
7721
7710
4312
5590
5621
7911
4610
8531
8532
5629
8130
8110
5510
5630
9610
7912
851
8551
8520
8552
9620
4330
5914
9311
9321
9103
7010
5229
8299
9633
7110
9000
7410
6419
7020
6190
9329
4390
3600
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
7310
3700
3811
8230
6820
4920
4933
4932
4931
5021
5011
8121
8129
422
421
4299
4101
3821
Mã số thuế0107396121
Tên viết tắtAN DONG SERVICE AND INVESTMENT DEVELOPMENT TRADING CO .,LTD
Tên quốc tếAN DONG SERVICE AND INVESTMENT DEVELOPMENT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Như Đồng
Ngành nghề chínhBán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2016-04-12
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:41:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4759
4773
4771
4719
4711
4741
4512
4761
4772
4541
4543
4530
4542
4520
1030
1020
7729
7721
7710
6312
5621
4513
4610
8560
8110
5510
8559
851
8520
6492
7490
7810
0162
8299
0161
7110
7020
6201
7320
5610
0131
1629
8230
0128
0118
6202
6820
4933
4932
4931
5820
Phone02586259222
Mã số thuế4201769018
Người đại diệnDƯƠNG TIẾN DŨNG
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Khánh Hoà
Ngày thành lập2017-11-24
Thay đổi giấy phép2023-06-23 04:24:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4661
4690
4663
4759
4773
4771
4711
4722
4772
9631
1020
7729
7730
7721
7710
4312
5590
5621
7911
8531
8532
5629
8130
7990
8110
5510
5630
9610
7912
851
8551
8520
8552
9620
4330
5914
9311
9321
9103
7010
5229
9633
7110
9000
7410
6419
7020
6190
4390
0311
0312
3600
5210
6810
4322
4321
4329
5610
0321
0322
4311
7310
2511
2599
1629
2392
3700
3811
8230
0129
0118
0210
4920
4933
4932
4931
5021
5011
8121
8129
422
421
4299
4101
3821
Phone0935431792
Mã số thuế4201581986
Người đại diệnLÊ THỊ NGÂN CHÂU
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2013-12-17
Thay đổi giấy phép2023-06-23 05:02:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4620
4632
4663
4759
4752
4773
4722
7911
8531
5510
851
8520
7490
0161
6619
7020
0810
5610
0131
2392
0210
4933
4932
4931
421
4299
4101
Phone0912288457
Mã số thuế1702006861
Tên quốc tếQUOC KHANG Đ K PHU QUOC LIMITED COMPANY
Người đại diệnCHU THỊ LOAN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2015-07-03
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:43:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4661
4620
4511
4641
4663
4773
4512
4530
4520
1030
7710
4312
4513
5510
5630
8559
851
8520
4330
7490
0810
0220
0231
0730
0710
4322
4321
4329
5610
0131
0322
4311
7310
2395
1622
1621
1629
2100
3700
8230
0118
0210
4933
5022
5012
422
421
4299
4101