NGÀNH NGHỀ: Giáo dục tiểu học Tìm thấy 4691
Phone062843610-872345
Mã số thuế3400409138
Tên viết tắtSUỐI DỨA CO.,LTD
Tên quốc tếSUỐI DỨA COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC VÀNG
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Thuận
Ngày thành lập2004-12-14
Thay đổi giấy phép2023-07-01 23:04:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Mã số thuế0201871529
Tên quốc tếGE EDUCATION AND OVERSEAS STUDY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN LUÂN
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2018-05-04
Thay đổi giấy phép2023-06-23 09:26:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4649
4651
4652
4762
4719
4761
7911
4610
8541
8531
8542
8532
7990
8211
8560
7912
8559
8520
7490
7810
5229
7320
7220
5610
8219
7310
8230
Phone0948855005
Mã số thuế0107261974
Tên viết tắtHTC EDU.,JSC
Tên quốc tếHTC EDUCATION AND ORGANIZATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTẠ THỊ HUYỀN TRANG
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2015-12-21
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:04:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Phone0917718285
Mã số thuế0107709279
Tên viết tắtDUC QUANG SERVICE CO.,LTD
Tên quốc tếDUC QUANG CONSULTANTCY AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnBùi Đắc Khê
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2017-01-18
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:23:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4789
4773
7710
5590
5621
8541
8531
8542
8532
5629
8560
1812
5510
5630
8559
851
8551
8520
8552
8720
8730
8790
8610
8710
8620
8692
5229
5221
6619
7020
8699
1811
5210
5610
6820
4933
4932
4931
Phone0949469999/098509038
Mã số thuế0108341446
Tên quốc tếHANOI EDUCATION DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNgô Thái Sơn
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2018-06-27
Thay đổi giấy phép2023-06-25 11:33:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Phone0836006737 - 0123585
Mã số thuế0312011550
Tên viết tắtMT VIC CO.,LTD
Tên quốc tếMINH THIEN VIET INVESTMENT CONSULTANCY COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI QUỐC KỲ
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 11
Ngày thành lập2012-10-17
Thay đổi giấy phép2023-06-28 02:32:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Phone0903761711
Mã số thuế0314936819
Tên viết tắtTRAN DUC TSCD COMPANY
Tên quốc tếTRAN DUC TRADING SERVICES CONSTRUCTION DESIGN COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN ĐỨC
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2018-03-22
Thay đổi giấy phép2023-06-28 01:13:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4762
4773
4741
4541
7730
4312
7911
4610
8531
8532
5629
7990
7912
851
8520
4330
6492
5914
5912
7110
5913
9000
7410
4322
4321
7320
5610
4311
2826
8230
4933
5012
422
421
4299
6311
Mã số thuế0314158485
Tên viết tắtGOLDEN LINKS CO.,LTD
Tên quốc tếGOLDEN LINKS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ HOÀNG LÂM
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2016-12-15
Thay đổi giấy phép2023-06-20 21:20:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Phone0258 656 5555
Mã số thuế4201738820
Người đại diệnPHAN THỊ KHÁNH NGỌC
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Khánh Hoà
Ngày thành lập2017-04-27
Thay đổi giấy phép2023-07-20 18:02:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4661
4620
4511
4634
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4723
4773
4771
4719
4711
4730
4761
4724
4763
4722
4772
4764
4541
4543
4530
4542
4520
9631
7729
7730
7721
7710
4312
5590
5621
7911
4610
8531
8532
5629
8130
8110
5510
5630
9610
7912
851
8551
8520
8552
9620
4330
5914
9311
9321
9103
7010
5229
9633
7110
9000
7410
6419
7020
6190
9329
4390
3600
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
7310
3700
3811
8230
6820
4920
4933
4932
4931
5021
5011
8121
8129
422
421
4299
4101
3821