NGÀNH NGHỀ: Giáo dục tiểu học
Tìm thấy 4691
| Phone | 0933972399 |
| Mã số thuế | 0313418282 |
| Tên viết tắt | STV TRADING CO.,LTD |
| Tên quốc tế | STV TRADING COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN QUỐC VŨ |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Phú Nhuận |
| Ngày thành lập | 2015-08-28 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-21 01:27:36 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | (08) 35176 555 |
| Mã số thuế | 0306415562 |
| Tên viết tắt | VCONNECT JSC |
| Tên quốc tế | VCONNECT TRADING AND HUMAN RESOURCES EDUCATION CONSULTING JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | Lê Thu Hiền |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Phú Nhuận |
| Ngày thành lập | 2008-11-20 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-08 12:30:34 |
| Phone | 0916289252 |
| Mã số thuế | 0314409900 |
| Người đại diện | Lã Quý Tuyên |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2017-05-17 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-20 21:50:41 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã số thuế | 0313518537 |
| Người đại diện | NGUYỄN NGỌC |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục thuế Quận Tân phú |
| Ngày thành lập | 2015-11-03 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-27 22:06:40 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 39618138 |
| Mã số thuế | 0312346275 |
| Tên viết tắt | CTY CP DVGD HỒNG NGỌC |
| Người đại diện | Nguyễn Thụy Vân Khanh |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục thuế Quận Tân phú |
| Ngày thành lập | 2013-07-01 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-28 05:43:14 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0939291089 |
| Mã số thuế | 0313916506 |
| Người đại diện | NGUYỄN CÔNG LÝ |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Gò Vấp |
| Ngày thành lập | 2016-07-15 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-21 01:55:15 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0937160539 |
| Mã số thuế | 0312456736 |
| Tên viết tắt | TAPHU CULTIVATE JSC |
| Tên quốc tế | TAM PHUC C0NSTRUCTION CULTIVATE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN NGỌC LOAN |
| Ngành nghề chính | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Gò Vấp |
| Ngày thành lập | 2013-09-12 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-21 02:06:54 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0945881133 |
| Mã số thuế | 0310654002 |
| Tên viết tắt | AMYAU CO.,LTD |
| Tên quốc tế | A MY AU INVESTMENT AND DEVELOPMENT JCOMPANY LIMITED |
| Người đại diện | Tôn Nữ ái Vân |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Gò Vấp |
| Ngày thành lập | 2011-02-28 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-08 13:06:30 |
| Phone | 0989 233 284 |
| Mã số thuế | 0106208569 |
| Tên quốc tế | THIEN UNG SERVICES TRAINING COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | HOÀNG TRUNG THẬT |
| Ngành nghề chính | Đào tạo trung cấp |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Thanh Xuân |
| Ngày thành lập | 2013-06-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 18:47:51 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 02822407575 |
| Mã số thuế | 0314563902 |
| Tên quốc tế | FIVE STARS INTERNATIONAL EDUCATION DEVELOPMENT AND INVESTMENT CORPORATION |
| Người đại diện | NGUYỄN XUÂN THẢO |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế thành phố Thủ Đức |
| Ngày thành lập | 2017-08-09 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-20 20:52:17 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 851 | Giáo dục mầm non |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8520 | Giáo dục tiểu học |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
- « Trang trước
- 1
- …
- 77
- 78
- 79
- 80
- 81
- …
- 470
- Trang sau »