NGÀNH NGHỀ: Giáo dục tiểu học
Tìm thấy 10651
| Phone | 0988435377 |
| Mã số thuế | 1301108457 |
| Người đại diện | VÕ THỊ MỸ DUNG |
| Ngành nghề chính | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Bến Tre - Châu Thành |
| Ngày thành lập | 2021-07-27 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-11 05:47:30 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0989552365 |
| Mobile | 0989.552.365 |
| Mã số thuế | 2301269449 |
| Tên viết tắt | AN HAPPY EDUCATION & TRAINING DEVELOPMENT CO.,LTD |
| Tên quốc tế | AN HAPPY EDUCATION & TRAINING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | VŨ VĂN THANH |
| Ngày thành lập | 2023-12-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-12T17:41:40 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0917709757 |
| Mã số thuế | 2601065453 |
| Người đại diện | Phạm Văn Dũng |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Phú Thọ |
| Ngày thành lập | 2021-08-23 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-11 03:15:15 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| lequangdiephou@gmail.com | |
| Phone | 0332813592 |
| Mobile | 0332813592 |
| Mã số thuế | 0202226874 |
| Tên viết tắt | HAFO GROUP JSC |
| Tên quốc tế | HAFO GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | LÊ QUANG ĐIỆP |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng |
| Ngày thành lập | 2023-12-30 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-15T19:57:45 |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 01276554888 |
| Mã số thuế | 2600817904 |
| Tên viết tắt | LAN ANH CO., LTD |
| Người đại diện | NGUYỄN CAO ĐẠI |
| Ngành nghề chính | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Cẩm Khê - Yên Lập |
| Ngày thành lập | 2012-03-23 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-04 00:37:47 |
| Mã số thuế | 3702384923 |
| Người đại diện | Cao Xuân Hiền |
| Ngành nghề chính | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Bến Cát |
| Ngày thành lập | 2015-07-31 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-26 21:24:12 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0975 953 667 |
| Mã số thuế | 3702948947 |
| Tên viết tắt | KHAI TRI FOREIGN LANGUAGE TRAINING |
| Tên quốc tế | KHAI TRI FOREIGN LANGUAGE TRAINING COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | PHẠM THỊ THÙY DUNG |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế TP Thuận An |
| Ngày thành lập | 2021-01-20 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-16 16:39:04 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 02363644222 |
| Mã số thuế | 0401393686 |
| Tên viết tắt | POLY CO |
| Tên quốc tế | POLY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | TRẦN VĂN MÂN |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà để ở |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Hải Châu |
| Ngày thành lập | 2010-12-16 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-04 05:21:11 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0899295989 |
| Mã số thuế | 3603790730 |
| Người đại diện | NGUYỄN HỮU QUỲNH |
| Ngành nghề chính | Giáo dục nhà trẻ |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu |
| Ngày thành lập | 2021-02-04 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-12 07:50:50 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0939536886 |
| Mã số thuế | 3603293792 |
| Người đại diện | PHAN VÕ ANH KIỆT |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu |
| Ngày thành lập | 2015-07-07 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-24 09:16:05 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
- « Trang trước
- 1
- …
- 1.009
- 1.010
- 1.011
- 1.012
- 1.013
- …
- 1.066
- Trang sau »