NGÀNH NGHỀ: Giáo dục tiểu học Tìm thấy 10651
Phone0978858367
Mã số thuế0108245742
Tên viết tắtVICPID .,JSC
Tên quốc tếVICTORIA EDUCATION PUBLICATIONS DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ THỊ NGỌ NGUYỄN ĐỖ HÀ
Ngành nghề chínhBán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2018-04-23
Thay đổi giấy phép2023-06-25 13:32:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4651
4652
4690
4663
4762
4773
4719
4761
4742
4764
7730
7820
7830
8560
1812
5630
8559
8512
8511
8521
8522
8523
8299
7420
5819
1811
6810
5610
7310
2817
8230
6820
4933
4932
4931
5820
Phone02033 566 888
Mã số thuế5701425296
Tên viết tắtLHLC
Tên quốc tếLE HOANG LONG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ MINH TIẾN
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Uông Bí - Quảng Yên
Ngày thành lập2010-09-06
Thay đổi giấy phép2023-06-22 07:42:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4661
4511
4632
4690
4641
4663
4530
5224
7730
7710
4312
1610
7911
4513
7990
8560
5510
5630
7912
2432
2431
2592
8512
8511
8521
8522
8523
9312
9311
8299
6619
7110
9329
1811
0810
0220
0722
0730
0710
0892
0510
3600
5210
6810
4322
3320
1410
7320
5610
7310
2591
1701
2511
2593
1622
2420
2513
2599
2410
2512
2392
2394
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3700
3812
3811
0118
0210
6820
4933
5022
4922
4929
4921
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0663521966 - 093740
Mã số thuế3900606134
Tên viết tắtYKCO.,LTD
Tên quốc tếYOUNG KNOWLEDGE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒ DUY XUYÊN
Ngành nghề chínhĐào tạo trung cấp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gò Dầu - Trảng Bàng - Bến Cầu
Ngày thành lập2009-03-18
Thay đổi giấy phép2023-07-02 14:49:06
Phone0363831501
Mã số thuế1000340953
Tên viết tắtTFC
Người đại diệnVŨ THỊ THÚY CHINH
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2004-04-02
Thay đổi giấy phép2023-06-28 19:15:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4661
4620
4511
4632
4690
4663
4752
4723
4773
4719
4711
4512
4530
4520
5224
2396
9631
7710
4312
5320
5621
4513
4610
8531
8532
5629
8130
8211
8560
5510
5630
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
5914
7490
9321
5229
9639
0161
6920
6910
9101
9329
4390
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
8219
2395
1073
1071
1072
1074
1075
1062
2392
2394
0118
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
Phone02083855540
Mã số thuế4600202100
Người đại diệnNGUYỄN THỊ DUNG
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập1993-10-14
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:49:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4651
4632
4541
4543
0144
0146
0142
0141
7729
7710
4610
8531
8542
8532
8560
5510
9610
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
4330
5229
7110
9319
6190
9329
0810
6810
5610
0322
7310
3290
8230
6820
4933
4932
Emailcontact@gkids.vn
Phone0935109586
Mobile0935109586
Mã số thuế0402217764
Tên viết tắtGSK EDU JSC
Tên quốc tếGSK EDUCATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ THẢO SƯƠNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2023-12-15
Thay đổi giấy phép2024-07-14T23:18:37
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4771
4741
4761
4763
4764
7721
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8560
9610
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
9000
8699
7320
7310
5820
Phone0945476886
Mã số thuế2802935971
Người đại diệnLÊ THỊ VƯƠNG GIANG
Ngành nghề chínhKho bãi và lưu giữ hàng hóa
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2021-04-28
Thay đổi giấy phép2023-07-11 21:38:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4520
7730
7710
4312
7911
8533
8531
8532
8130
7990
8560
5510
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
6492
7490
8610
8710
8620
8692
0990
0910
8299
5225
0240
7110
6110
6120
9329
4390
8691
8699
0899
0810
0220
3600
5210
6810
4322
4329
1410
5610
4311
7310
3511
1520
1392
2910
2930
1629
1393
2392
3830
3700
3812
3811
8230
0121
0128
0129
0210
0150
3512
6820
4933
8129
4212
4211
4299
4101
4102
3900
3822
3821
Emailvuthiminhnhat.ftu@gmail.com
Phone0917581180
Mobile0917581180
Mã số thuế0110554642
Tên quốc tếVIETSOURCE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ THỊ MINH NHẬT
Ngày thành lập2023-11-28
Thay đổi giấy phép2024-07-15T05:24:33
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4641
4723
4782
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4724
4791
4784
4722
4772
1030
1610
4610
8533
8531
8532
8560
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
1313
8299
0163
0161
0220
0231
1410
0131
0132
7310
1623
1394
1399
1622
1520
3100
1621
1392
1629
1420
1311
1393
1079
1430
1391
1312
1512
0232
1511
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
1061
0164
Phone02373201555
Mã số thuế2802952825
Tên quốc tếDONG SON SYDNEY EDUCATIONAL DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnMAI KHÁNH LINH
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2021-07-26
Thay đổi giấy phép2023-07-11 05:53:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0905446292
Mobile0905446292
Mã số thuế0318192776
Tên viết tắtHU GO VIETNAM EDUCATION
Tên quốc tếHU GO VIETNAM EDUCATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH THỊ NGỌC HIỀN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-12-01
Thay đổi giấy phép2023-12-01T06:39:43
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4632
4690
4759
4773
4721
4711
4722
1610
4610
8533
8531
8532
5629
8560
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
7490
5229
7120
7212
7211
5610
1621
3290
1074
2013
1629
1062
4933