NGÀNH NGHỀ: Giáo dục tiểu học Tìm thấy 10651
Phone0977005586
Mã số thuế0106706275
Tên viết tắtHAWKING CO.,LTD
Tên quốc tếHAWKING DIRECTION AND DEVELOPMENT SOLUTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH NHẬT TUẤN
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2014-12-04
Thay đổi giấy phép2023-06-27 12:05:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
6312
7911
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8292
8211
8560
8110
1812
6399
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
9102
7490
9312
9311
9321
7810
7010
8299
8220
5920
7420
5911
9000
9319
7410
7020
9329
1811
7120
7212
7222
7211
7221
8219
7310
1820
8230
Phone09890995500989373808
Mã số thuế0107608626
Tên viết tắtFUNNY MAI HANG CO.,LTD
Tên quốc tếFUNNY MAI HANG COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH THỊ MAI AN
Ngành nghề chínhHoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2016-10-25
Thay đổi giấy phép2023-06-26 18:37:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4663
4759
4752
4723
4789
4773
4719
4711
4781
4741
4753
4791
4784
4742
4772
4764
9631
7730
7721
4312
5621
7911
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
5629
8130
8560
5510
5630
9610
3012
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
9321
8299
9639
9329
4390
3600
6810
4322
3320
5610
4311
3240
2750
3290
2610
2829
2824
2819
2910
2930
3099
2640
2220
2920
2790
3312
3314
3313
3319
3830
3700
3812
3811
8230
0129
0118
6820
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0383853399
Mã số thuế0107736265
Tên viết tắtHAI DONG DEVEL.,JSC
Tên quốc tếHAI DONG COMPANY DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ ĐỨC
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2017-02-27
Thay đổi giấy phép2023-06-25 16:07:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4663
4752
4721
4741
4784
4722
4764
5224
0141
1050
1030
1010
1020
7721
4312
5590
1610
5621
4610
8531
8532
5510
5630
2432
2431
2592
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
4330
9321
5229
8299
5225
0240
6619
4390
0220
5210
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0322
4311
2591
1623
2395
2511
2593
1622
3100
1621
2011
2420
2013
2211
2391
2599
1629
2220
2410
2022
2512
2021
2310
3830
3812
3811
8230
0121
0128
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0916 623 991
Mã số thuế0107322659
Tên viết tắtGOLDEN EAGLE., JSC
Tên quốc tếGOLDEN EAGLE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG VĂN NGHIỆP
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2016-02-03
Thay đổi giấy phép2023-06-26 08:25:09
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4649
4651
4652
4663
4762
4741
4761
4791
4312
5621
8560
5630
8559
8512
8511
8521
8522
8523
4330
6209
8299
5221
4390
5210
4322
4321
4329
6201
5610
4311
6202
6820
4931
4212
4211
4101
4102
Mã số thuế0106531995
Tên quốc tếKIM HONG PHUOC TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN KHƯƠNG
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2014-05-08
Thay đổi giấy phép2023-06-27 07:21:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4649
4633
4620
4632
4641
4762
4759
4723
4773
4771
4711
4761
4753
4763
4722
4772
4764
4751
5224
7721
7710
5621
7911
4610
8531
8532
7990
8560
5510
5630
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
8299
5210
1410
7320
5610
7310
1430
8230
4933
4932
4931
Phone0969264686
Mã số thuế0108912587
Tên viết tắtXMA.,JSC
Tên quốc tếX MARKETING ASIA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ BÁ NGÀN
Ngành nghề chínhHoạt động thông tấn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2019-09-24
Thay đổi giấy phép2023-07-15 11:16:06
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4651
4741
6312
7911
8533
8541
8531
8542
8543
8532
7990
8560
1812
6399
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
5914
6209
5920
5913
5911
6391
6190
1811
6201
7320
7310
8230
6202
6311
5820
Phone0888201555-090610
Mã số thuế2300981702
Tên quốc tếVN AYA COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HẠNH
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Thuận
Ngày thành lập2017-04-27
Thay đổi giấy phép2023-06-26 05:10:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4632
4641
4663
4752
4771
4721
4722
4772
9631
1020
4312
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8560
5630
9610
2592
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
0162
0161
7410
6810
5610
4311
2511
2023
2599
6820
4933
Phone0944216813
Mã số thuế2802933967
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH PT GIÁO DỤC GREEN EDUCATION
Người đại diệnPHẠM THÙY LIÊN
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2021-04-15
Thay đổi giấy phép2023-07-11 23:11:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Phone0912233223
Mã số thuế0109606984
Tên viết tắtKOCA EDUCATION.,JSC
Tên quốc tếKOCA EDUCATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN BẢO THÚY
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2021-04-23
Thay đổi giấy phép2023-07-11 22:11:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Phone0888200009
Mã số thuế0314150944
Người đại diệnBÙI HỮU LỘC
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2016-12-09
Thay đổi giấy phép2023-06-21 04:29:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4661
4620
4632
4663
4722
4312
1610
4610
7990
8292
8560
5510
8512
8511
8521
8522
8523
9321
0990
5222
0161
6619
7410
0810
0220
0891
0730
6810
4322
4321
7320
5610
7310
2511
1622
3290
2391
1629
1079
2392
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900