NGÀNH NGHỀ: Giáo dục tiểu học
Tìm thấy 10651
| Phone | 0987210289 |
| Mã số thuế | 0318638468 |
| Tên viết tắt | VIETNAM EDUINVEST GROUP JSC |
| Tên quốc tế | VIETNAM EDUCATIONINVESTMENT GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | VŨ THỊ NGHĨA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2024-08-27 00:00:00 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-08-27 10:09:52 |
| vneliteedu@gmail.com | |
| Phone | 0918813088 |
| Mã số thuế | 0110818581 |
| Tên quốc tế | TINH ANH DAT VIET STUDY ABROAD CONSULTING AND FOREIGN LANGUAGE COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | VŨ NAM PHƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2024-08-21 00:00:00 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-08-21 14:09:56 |
| congtytasi2024@gmail.com | |
| Phone | 0708005999 |
| Mã số thuế | 4101645386 |
| Tên quốc tế | TASIINTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | DƯƠNG THỊ THU VẦN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Định |
| Ngày thành lập | 2024-08-17 00:00:00 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-08-17 15:39:48 |
| primeexport.contact@gmail.co | |
| Phone | 0975254535 |
| Mã số thuế | 0110810543 |
| Tên viết tắt | PRIME EXPORT |
| Tên quốc tế | PRIME EXPORT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | PHẠM QUANG HÀ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2024-08-10 00:00:00 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-08-10 17:40:01 |
| mfo@tbltech.vn | |
| Phone | 0948641768 |
| Mã số thuế | 0110805409 |
| Tên viết tắt | TBL TECHNOLOGY VIETNAM CO., LTD |
| Tên quốc tế | TBL TECHNOLOGY VIETNAM COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | LẠITHÙYNHUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2024-08-07 00:00:00 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-08-07 08:39:47 |
| Phone | 0986428778 |
| Mã số thuế | 2601108509 |
| Tên quốc tế | VJS INTERNATIONALINVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | THÂN VĂN DUYÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục trung học phổ thông |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ |
| Ngày thành lập | 2024-08-02 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-08-02T16:39:59 |
| lubumallvn@gmail.com | |
| Phone | 02489771198 |
| Mã số thuế | 0110825645 |
| Tên quốc tế | LUBU VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN ĐỨC THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2024-08-29 00:00:00 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-08-29 16:09:52 |
| Phone | 0977466457 |
| Mã số thuế | 6200124162 |
| Tên quốc tế | ARMY LAI CHAU EDUCATION DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | ĐỖ ĐINH XUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lai Châu |
| Ngày thành lập | 2024-08-27 00:00:00 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-08-27 09:10:04 |
| phantrongtunghubt@gmail.com | |
| Phone | 0979846985 |
| Mã số thuế | 0110818567 |
| Người đại diện | PHAN TRỌNG TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2024-08-21 00:00:00 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-08-21 14:09:57 |
| goldensun6886@gmail.com | |
| Phone | 0977450123 |
| Mã số thuế | 2301299651 |
| Tên viết tắt | KBEDU JSC |
| Tên quốc tế | KINH BAC EDUCATION GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | ĐÀM THỊ THANH SƠN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh |
| Ngày thành lập | 2024-08-17 00:00:00 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-08-17 15:09:44 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 8543 | Đào tạo tiến sỹ |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
- « Trang trước
- 1
- …
- 159
- 160
- 161
- 162
- 163
- …
- 1.066
- Trang sau »