NGÀNH NGHỀ: Giáo dục tiểu học Tìm thấy 10651
Phone0987332296
Mã số thuế2400978559
Tên quốc tếTAN LOC TECHNOLOGY AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2023-11-21
Thay đổi giấy phép2024-07-15T19:33:37
Phone0918953628
Mã số thuế1001268234
Người đại diệnPHẠM THI LAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2023-07-26
Thay đổi giấy phép2024-07-15T18:00:08
Phone0918622590
Mã số thuế5801506238
Người đại diệnNGUYỄN THỊ ÚT PHƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2023-07-25
Thay đổi giấy phép2024-07-15T18:00:08
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Emailleanhtuan5955@gmail.com
Phone0977115955
Mã số thuế0110468591
Tên viết tắtGREEN EDUCATION ACADEMY JOINT STOCK COMPANY
Tên quốc tếGREEN EDUCATION ACADEMY .,JSC
Người đại diệnLÊ CÔNG TUẤN ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2023-09-04
Thay đổi giấy phép2024-07-15T17:52:38
Emailnguyentiennd85@gmail.com
Phone0981241276
Mã số thuế0110503542
Tên viết tắtHIC MANPOWER., JSC
Tên quốc tếHICINTERNATIONAL MANPOWER DEVELOPMENT JOINT STOCKCOMPANY
Người đại diệnNGUYỄN CÔNG THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCung ứng và quản lý nguồn lao động
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-10-10
Thay đổi giấy phép2024-07-15T17:38:53
Tên ngành nghề
5590
6312
5621
7820
7830
4610
8533
8531
8532
5629
8211
8560
5510
5630
6399
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
7490
7810
5229
5225
6619
7020
7320
5610
8219
7310
8230
Phone0823962269
Mã số thuế5702145372
Tên viết tắtTMDV THỤY PHONG
Tên quốc tếTHUY PHONG TRADING AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄNHỒNGNGỌC - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2023-10-23
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:52:01
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4711
4741
4753
4742
4312
5621
7820
7830
1812
5510
8521
8522
8523
4330
6209
7410
6190
4390
1811
3600
6810
4322
4329
3320
4311
7310
1623
1709
1622
1702
3290
2599
1629
1820
3312
3314
3319
3830
3700
3811
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3821
Phone0911381834
Mã số thuế0110502299
Người đại diệnNGUYỄN TIÊN DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-10-10
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:20:55
Tên ngành nghề
4649
4631
4620
4632
4721
4722
4772
7729
7721
7710
5621
7911
8531
8532
5629
7990
8560
5510
5630
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
7810
5229
7420
7410
7020
9329
2023
8230
Phone0901350869
Mã số thuế0318152766
Tên viết tắtTAG CONSULTANT
Tên quốc tếTAN AN GROUP TRAINING CONSULTAN! COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN DUY TÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-11-08
Thay đổi giấy phép2024-07-15T06:27:36
Phone0988777836
Mã số thuế4601610896
Người đại diệnDƯƠNG VĂN TIẾN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2023-10-10
Thay đổi giấy phép2024-07-15T06:19:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0983833818
Mã số thuế0110478303
Tên quốc tếKANS ACADEMY EDUCATION AND MEDIA COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG THƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Ngày thành lập2023-09-14
Thay đổi giấy phép2024-07-15T05:03:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4690
4761
7722
7729
7730
7721
7710
6312
8533
8531
8532
7990
8560
1812
8559
8512
8521
8552
4330
7490
6209
8299
5912
5911
1811
7120
6201
7320
7310
1820
8230
6202
6311
5820