NGÀNH NGHỀ: Giáo dục tiểu học Tìm thấy 10651
Phone0971269233
Mã số thuế2400904074
Người đại diệnNGÔ THỊ THƯƠNG
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2021-01-27
Thay đổi giấy phép2023-06-16 14:58:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02543511330-3852175
Mã số thuế0306213397-001
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH LAN
Ngành nghề chínhGiáo dục tiểu học
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vũng Tàu - Côn Đảo
Ngày thành lập2009-06-17
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:45:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02403851 451
Mã số thuế2400299807
Tên viết tắtBGSATCO
Người đại diệnBÙI HỒNG VÂNNGUYỄN SINH LỘC
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2004-02-04
Thay đổi giấy phép2023-07-02 09:38:50
Phone0389597377
Mã số thuế3901332870
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THỦY
Ngành nghề chínhGiáo dục tiểu học
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Tây Ninh - Châu Thành
Ngày thành lập2023-01-06
Thay đổi giấy phép2023-07-06 07:36:15
Ngành nghề
Phone02922224466
Mã số thuế1800651309-001
Tên viết tắtBỆNH VIỆN QUỐC TẾ PHƯƠNG CHÂU
Tên quốc tếBRANCH OF PHUONG CHAU INVESTMENT AND COMMERCIAL JOINT STOCK COMPANY-PHUONG CHAU INTERNATIONAL HOSPITAL
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGỌC HỒ
Ngành nghề chínhHoạt động của các bệnh viện, trạm y tế
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2010-11-12
Thay đổi giấy phép2023-07-07 15:01:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4632
4690
4641
4773
4771
4719
4761
4753
4722
4772
4764
4751
7730
7710
5621
4610
8531
8532
5629
8130
5510
5630
8521
8522
8523
8720
8730
8610
8710
8620
6209
8691
8699
6201
5610
8219
3511
3512
6202
8129
4101
4102
Phone0437821527
Mã số thuế0101805917
Tên quốc tếKTC JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN DUY THÀNH
Ngành nghề chínhSản xuất điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2005-10-14
Thay đổi giấy phép2023-06-08 06:45:01
Mã Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4741
4512
4742
4541
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4513
4610
8533
8541
8531
8542
8532
8560
2592
8559
8512
8511
8521
8522
8523
4330
7490
0162
8299
4390
4322
4321
4329
2511
3511
3290
2610
2620
2710
3091
2910
2930
2013
2640
2220
2920
2651
2630
4222
4221
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế6000454117
Người đại diệnNGUYỄN THANH AN
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Krông Pắk
Ngày thành lập2004-03-26
Thay đổi giấy phép2023-06-25 18:33:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4663
1020
7730
7710
4312
5621
5510
8512
8511
8521
8522
8523
4330
9312
9311
9321
7410
0810
0311
0312
6810
4321
5610
0321
0322
4311
2395
3511
2392
3314
3700
3812
3811
0129
0118
3512
6820
4933
4222
4229
4221
4212
4299
4101
4102
3822
3821
Phone0983135217
Mã số thuế4000787627
Tên viết tắtVIETAUS MEDICAL GROUP CO.,LTD
Tên quốc tếVIET AUSTRALIA MEDICAL GROUP COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ NHƯ CHÂU
Ngành nghề chínhHoạt động của các bệnh viện, trạm y tế
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2010-12-10
Thay đổi giấy phép2023-06-30 03:23:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4620
4690
4641
4663
4771
4719
4722
4772
9631
7730
7911
4610
8560
5510
9610
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
9620
8610
9312
8620
5229
7110
9000
7410
7020
6190
8699
6810
1410
5610
1520
1512
8230
6820
4932
4222
4221
4212
4299
4101
4102
Phone0971517868 V 0978
Mã số thuế2300950711
Tên quốc tếTHUAN THANH EDUCATION DEVELOPMENT ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HUY CẤP
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Thuận
Ngày thành lập2016-10-21
Thay đổi giấy phép2023-06-28 13:45:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4764
5224
5310
7729
7730
7721
7710
4312
5320
5590
6312
8130
8211
8560
5510
5630
6399
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
7490
9312
9311
9321
6209
5229
8299
5225
5920
5912
7110
7420
5913
5911
9000
9319
7410
6391
6190
6130
9329
4390
5819
3600
5210
7120
6810
4322
4321
4329
6201
7212
7214
7211
7213
5610
4311
7310
3830
3700
3812
3811
6202
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
3900
3822
3821
5813
5812
5820
5811