NGÀNH NGHỀ: Giáo dục tiểu học Tìm thấy 10651
Phone02839492647
Mã số thuế0311696446
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV VIET TOP
Tên quốc tếVIET TOP ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÂM VĂN ÂN
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2012-04-05
Thay đổi giấy phép2023-07-02 07:26:52
Phone0915 170 002
Mã số thuế2400746300
Tên viết tắtBIG GROUP JOINT STOCK CO.
Tên quốc tếBIG GROUP REAL ESTATE INVESTMENT CORPORATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Tiến Việt
Ngành nghề chínhĐiều hành tua du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2014-12-22
Thay đổi giấy phép2023-06-28 05:25:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4659
4651
4511
4652
4632
4752
4741
4512
4742
4764
4530
4520
7710
5590
7820
78301
7911
4513
8531
5629
7990
8560
5510
5630
96100
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8552
5229
8299
3600
6810
1410
5610
3511
9511
9512
9521
3512
6820
4933
4932
4931
5021
8121
8129
Phone02223844239
Mã số thuế2300741549
Tên viết tắtK&L EXCELLENCE
Tên quốc tếK&L TRADING AND SEVICE LIABILITY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Thị Ngọc Thủy
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2012-06-22
Thay đổi giấy phép2023-07-01 13:06:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4690
4641
4663
4773
4761
7710
6312
1610
7830
4610
8533
8531
8532
5629
8211
8560
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
8299
7020
0220
7320
7310
1622
3100
1621
1629
1079
3811
8230
6311
Phone0912 889989
Mã số thuế0900857573
Tên viết tắtHOANG DAO CO .,LTD
Tên quốc tếHOANG DAO BUSINESS AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỗ Ngọc Quyền
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Hưng Yên - Kim Động
Ngày thành lập2013-03-14
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:23:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4662
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4711
4761
4791
1030
1020
4312
6312
5621
7820
4610
8533
8531
8532
8130
8560
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
4330
9312
7810
0163
0161
0311
0312
5210
4322
4321
5610
0131
0132
0321
0322
4311
1075
1080
9511
0121
0128
0118
4933
8129
5820
Phone0982712453
Mã số thuế0601142249
Tên viết tắtTRUNG HUU BAT CO.,LTD
Tên quốc tếTRUNG HUU BUILD AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ MINH TIẾN
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Nam Định - Mỹ Lộc
Ngày thành lập2017-09-26
Thay đổi giấy phép2023-07-20 04:36:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4659
4511
4771
4530
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7710
1610
5621
7820
7830
7911
8130
7990
8211
7912
3012
2592
8512
8511
8521
8522
8523
4330
1313
8010
5229
0990
8299
0240
9633
6619
7110
7410
0899
0810
0891
0231
0892
3600
4321
4329
3320
1410
0131
0132
0322
8219
1623
1103
1701
1073
1071
1394
1399
2593
1622
1104
1072
3100
1621
1392
2610
1074
1075
2910
2012
2930
3099
2599
1629
1420
2220
1311
1393
2920
2512
1062
1430
1391
1312
1820
3311
3312
3319
3830
3700
3812
3811
0232
0121
0126
0127
0119
0129
0118
0210
0150
4933
4101
1061
3900
3822
3821
Phone0987 402 055
Mã số thuế4601331204
Người đại diệnLƯU VIỆT HÙNG
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2017-04-18
Thay đổi giấy phép2023-07-19 05:04:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4620
4634
4632
4663
4759
4723
4773
4761
4724
4722
5621
4610
5629
8560
5510
5630
9610
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
8010
8299
7110
9329
0810
6810
4322
4321
5610
1623
1622
1621
1629
6820
4933
4293
4292
4299
4291
4101
4102
Mã số thuế2801603733
Người đại diệnNGUYỄN DUY DŨNG
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2010-11-03
Thay đổi giấy phép2023-07-01 17:01:00
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4661
4511
4690
4663
4719
4711
4520
7730
7710
4312
5590
1610
5510
5630
8559
8512
8511
8521
8522
4330
0162
0990
8299
0240
0161
7410
4390
0810
0220
0231
0722
0730
0710
3600
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
7310
1623
2395
3511
1622
1621
1629
3830
3812
3811
0232
0128
0210
3512
4933
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Phone02113 861 232
Mã số thuế2500163736
Tên viết tắtHONG HANH STC CO.,LTD
Tên quốc tếHONG HANH SERVICES AND TRADING CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG QUANG TÙNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vĩnh Yên
Ngày thành lập1999-11-09
Thay đổi giấy phép2023-07-17 08:47:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4634
4663
4512
4530
4520
7710
4312
5621
5629
8560
5510
2431
2592
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
0810
4322
4321
1410
5610
4311
2591
2395
2511
1622
2610
2391
2393
2410
2392
2394
3830
3812
3811
4222
4221
4212
4299
4291
4101
4102
3900
3822
3821
Mã số thuế0106170474
Tên quốc tếVIET SCHOOL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ TÀI
Ngành nghề chínhBán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2013-05-06
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:07:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone024 3783 0057
Mã số thuế0100285020
Tên viết tắtEDH., JSC
Tên quốc tếEDH TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ THỊ THANHĐẶNG DIỆU HƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2007-04-10
Thay đổi giấy phép2023-07-01 07:24:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4653
4652
4632
1610
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8560
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
7490
8299
5225
5221
7110
7410
7120
6810
3320
7212
7211
5610
2652
2710
2790
2651
1079
3314
4933
4932
4299