NGÀNH NGHỀ: Giáo dục tiểu học Tìm thấy 10651
Phone0854158838
Mã số thuế6200127276
Tên quốc tếTALENTUP ACADEMY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TĨNH
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 2 tỉnh Lai Châu
Ngày thành lập2025-06-16
Thay đổi giấy phép2025-10-29T10:21:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Mã số thuế0108082022
Tên viết tắtBOOKING24H., JSC
Tên quốc tếBOOKING24H.VN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN CHÍ LINH
Ngành nghề chínhDịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2017-12-04
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:38:30
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4651
4652
4741
7729
7730
7721
7710
6312
5621
7911
8533
8541
8531
8542
8543
8532
7990
8560
5510
7912
8559
8551
8521
8522
8523
8552
7490
6209
5229
8299
9639
9633
6619
7420
9000
7020
6190
9329
6201
7320
5610
7310
8230
6202
6820
4933
4932
4931
6311
5820
Mã số thuế0105700866
Tên viết tắtVIETRANS TIE ., CORP
Tên quốc tếVIETRANS FOREIGN TRADE IMPORT EXPORT CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THÀNH
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2011-12-08
Thay đổi giấy phép2023-07-02 13:37:57
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4773
4741
4761
4724
4722
4772
4541
4543
4530
5224
4312
5320
6312
1610
5621
7911
4513
4610
8533
8541
8531
8542
8532
5629
7990
8292
8560
1812
5510
5630
7912
2592
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
7490
6209
5229
8299
5920
5912
6619
7110
7420
5911
7410
7020
4390
1811
5210
6810
4322
4321
4329
3320
6201
7320
5610
4311
7310
1623
3240
1622
1702
3100
1621
3290
1629
2220
1820
8230
6202
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
5820
Mã số thuế4001293116
Người đại diệnPHẠM OANH TRÚC
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 8 thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2025-03-04
Thay đổi giấy phép2025-10-27T17:02:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0967 285 555
Mã số thuế0107129711
Tên quốc tếHOANG YEN UNI JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG YẾN
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2015-11-20
Thay đổi giấy phép2023-06-28 15:55:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone1900252575
Mã số thuế0107601740-024
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MINH HẢI
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 17 Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-09-23
Thay đổi giấy phép2025-11-01T19:13:06
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0436320643
Mã số thuế0104564730
Tên viết tắtVSKY VIET NAM., JSC
Tên quốc tếVSKY VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀM KHẮC TIẾN
Ngành nghề chínhCung ứng và quản lý nguồn lao động
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2010-04-12
Thay đổi giấy phép2023-07-01 05:19:12
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4759
7730
7710
5621
7820
7830
7911
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
7990
8560
1812
5510
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
7810
8299
6619
5911
7020
1811
3600
4322
7320
5610
7310
2819
3700
8230
4933
4932
Phone0387501650
Mã số thuế0801327409-002
Người đại diệnNGUYỄN THANH HÒA
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 9 thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2020-12-29
Thay đổi giấy phép2025-10-30T10:02:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Ngành nghề
Phone0981169859
Mã số thuế0108171988
Tên viết tắtMEASUREMENT SERVICE CO.,LTD
Tên quốc tếCHINH THANG MEASUREMENT SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Tiến Lộc
Ngành nghề chínhKiểm tra và phân tích kỹ thuật
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2018-02-28
Thay đổi giấy phép2023-06-02 04:01:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4651
4652
4641
4742
4542
4520
4610
8533
8531
8532
8560
2592
8559
8512
8511
8551
8521
8552
7490
8299
7110
7410
7120
4322
4321
3320
6201
2731
2750
2652
2610
2620
2710
2660
2740
2790
2651
2630
2670
3311
3312
9511
3314
3313
9512
9521
4931