NGÀNH NGHỀ: Giáo dục tiểu học Tìm thấy 10651
Phone0972403514
Mã số thuế0109690136
Tên quốc tếNHAT HIEU EDUCATION AND TRAINING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ TUYẾT NHUNG
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2021-07-01
Thay đổi giấy phép2023-07-11 12:05:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0977135375
Mã số thuế0109666285
Tên viết tắtLGC EC
Tên quốc tếLGC EDUCATION INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ TUẤN GIANG
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2021-06-10
Thay đổi giấy phép2023-07-11 14:24:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4651
4652
4791
4763
4764
7721
7820
7830
8533
8541
8531
8532
8560
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
7810
8220
7020
6201
7212
7211
7320
7310
8230
6202
4933
4921
4932
4931
6311
5820
Phone0833575566
Mã số thuế0109685048
Tên viết tắtTUE VIET EDUCATION.,JSC
Người đại diệnLÊ CÔNG HIẾU
Ngành nghề chínhĐào tạo sơ cấp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2021-06-28
Thay đổi giấy phép2023-07-11 12:31:42
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0981823299/097589023
Mã số thuế0106822289
Tên quốc tếHB HA NOI TECHNOLOGY TECHNIQUE COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN HẢO
Ngành nghề chínhSửa chữa máy móc, thiết bị
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2015-04-14
Thay đổi giấy phép2023-06-28 17:12:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4759
4741
4512
4543
4530
4520
7730
7721
4312
4513
4610
8531
8532
8560
6399
2432
2431
2592
8559
8512
8511
8521
8522
8523
4330
7490
6209
8299
7110
4322
4321
3320
6201
7212
7211
4311
2591
2511
2593
3511
3230
3290
2610
2620
2640
2599
2630
2512
3311
3312
9511
3314
3313
9512
9521
9522
3315
6202
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
5820
Phone0916688356
Mã số thuế0109618108
Tên quốc tếDELA INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THU HƯƠNG
Ngành nghề chínhGiáo dục nhà trẻ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2021-05-04
Thay đổi giấy phép2023-07-11 21:12:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0936100383
Mã số thuế0109535525
Tên viết tắtS&T LOGISTICS CO.,LTD
Tên quốc tếS&T LOGISTICS AND TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnWOO SUNGCHUL
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2021-03-02
Thay đổi giấy phép2023-07-12 06:09:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4721
4512
4753
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7721
7710
4312
5621
7911
4513
4610
8541
8531
8542
8532
5629
8130
7990
8292
5630
7912
8559
8512
8511
8521
4330
5229
8299
7410
4390
5210
7120
4322
4321
4329
7320
5610
4311
7310
8230
4933
4912
5022
5120
5012
4932
5021
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone024 6653 7565
Mã số thuế0108204263
Tên viết tắtTRUC LAM GROUP INTER., JSC
Tên quốc tếTRUC LAM GROUP INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM DUY HỌC
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2018-03-28
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:53:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4651
4652
4632
4663
4741
4312
4610
8533
8531
8532
8560
8559
8551
8521
8522
8523
8552
4330
7490
6619
4322
4321
7320
4311
7310
4931
4212
4211
4101
4102
Phone02462510101
Mã số thuế0108170624
Tên viết tắtLINK ASEAN .,JSC
Tên quốc tếLINK ASEAN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THANH NGHIÊM
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2018-02-26
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:52:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4620
4632
4723
4773
4719
4711
9631
7721
1101
5320
7820
7830
7911
4610
8531
7990
8292
8560
1812
9610
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
8730
7490
5229
8299
9633
6619
7110
9000
7020
9329
1811
3600
7310
1103
2593
1104
2813
2023
1102
2599
2790
3250
1079
1062
1820
8230
0128
Phone0977851304
Mã số thuế0105839716
Tên viết tắtVINACONSUN.,CORP
Tên quốc tếVIET NAM URBAN CONSTRUCTION CORPORATION
Người đại diệnMẦU VĂN QUYẾT
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2012-03-28
Thay đổi giấy phép2023-06-30 14:19:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4690
4663
4759
4782
4719
4781
4741
4512
4791
4772
4541
4543
4530
4542
4520
7710
4312
7911
4513
5629
8130
7990
8560
1812
5510
5630
7912
2432
2431
8511
8521
4330
7490
5225
6619
7110
7410
7020
6190
4390
1811
0810
0710
0311
0312
0510
0520
3600
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0321
0322
4311
7310
2591
2395
2511
2013
2211
2391
2393
2219
2399
2220
2392
2394
9511
3314
3313
9521
3315
3830
3700
3812
3811
8230
0121
0126
0127
0128
0118
6820
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0422136980/0437858
Mã số thuế0102030500
Tên viết tắtPET., JSC
Tên quốc tếTHE PREMIER EQUIPMENT AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ TUẤN SÁNG
Ngành nghề chínhBán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2006-09-06
Thay đổi giấy phép2023-06-08 10:37:28
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4661
4620
4511
4652
4752
4773
4741
4530
4520
7730
4312
4610
8533
8531
8532
8560
5510
2592
8559
8521
8522
8523
8299
0810
6810
3320
4311
2610
2824
2817
2821
2930
2013
2211
1920
2219
1910
3315
4933
4931
4212
4211
4299