NGÀNH NGHỀ: Giáo dục tiểu học Tìm thấy 10651
Mã số thuế3301606248
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV GIÁO DỤC VICO
Tên quốc tếVICO EDUCATION ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN KIỀU ANH
Ngành nghề chínhGiáo dục tiểu học
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Huế
Ngày thành lập2017-03-13
Thay đổi giấy phép2023-06-25 15:17:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02123852704
Mã số thuế5500208446
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH XDTM KIM SON
Tên quốc tếKIM SON TRADING CONSTRUCTION LIMITED COMPANY
Người đại diệnPHẠM DUY HOÀN
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Sơn La - Mường La
Ngày thành lập2002-09-20
Thay đổi giấy phép2023-06-26 12:05:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4661
4511
4641
4759
4773
4741
4730
4512
4753
4541
4543
4530
4542
4520
7730
4513
5510
8512
8511
8521
4390
6810
5610
1104
4933
4293
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Phone0983163413
Mã số thuế2400904035
Người đại diệnHOÀNG ĐĂNG HÙNG
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2021-01-22
Thay đổi giấy phép2023-06-16 15:56:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0938360469
Mã số thuế0314500645
Tên viết tắtCTY TNHH GD ĐT BÁN TRÚ TÀI NĂNG VIỆT
Người đại diệnSang Nai Lytiss
Ngành nghề chínhGiáo dục tiểu học
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2017-07-06
Thay đổi giấy phép2023-06-28 03:21:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0919164647
Mã số thuế2400410445
Người đại diệnNGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân Yên - Yên Thế
Ngày thành lập2008-09-23
Thay đổi giấy phép2023-06-29 13:12:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4653
4661
4690
4663
4759
4752
5224
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
1610
5621
7911
8533
8531
8532
5629
8130
7990
8560
5510
7912
2592
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
1313
8730
8610
8710
8620
8692
7110
6920
7020
6110
6120
6130
4390
8691
8699
5210
6810
4322
4321
4329
3320
1410
5610
4311
1623
1073
1077
1071
1394
1399
1076
1040
1622
1072
1520
1621
1392
2821
1074
1075
2012
1629
1420
2220
1311
2022
1393
1080
1079
1062
1430
1391
1312
1512
3811
1511
6820
4933
4922
4921
4911
8129
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
1061
3821
Phone0966808383
Mã số thuế3901332895
Người đại diệnTÔ MINH NHỰT
Ngành nghề chínhGiáo dục tiểu học
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòa Thành - Dương Minh Châu
Ngày thành lập2023-01-09
Thay đổi giấy phép2023-07-06 07:26:09
Ngành nghề
Phone02923782688
Mã số thuế0309065203
Người đại diệnPHẠM ĐÌNH HUỲNH
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2009-06-26
Thay đổi giấy phép2023-07-02 14:49:39
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4620
4632
4312
8533
8531
8532
8512
8511
8521
8522
8523
4330
8299
6619
7110
7410
7020
4390
6810
4322
4321
4329
5610
4311
7310
8230
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02439747999
Mã số thuế0104357702
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HẢO
Ngành nghề chínhSản xuất điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2010-01-05
Thay đổi giấy phép2023-06-08 05:39:20
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4661
4620
4690
4663
4752
7730
4312
1610
4610
8531
8532
8130
8560
5510
8511
8521
4330
5229
7110
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
3511
3312
3314
0210
3512
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
Phone02623953171
Mã số thuế6000514535
Người đại diệnLÊ HÙNG CHIẾN
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2007-04-13
Thay đổi giấy phép2023-06-25 15:29:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4620
4511
4663
4530
4520
4312
8533
8541
5629
8560
5630
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
9312
9311
7110
9101
7020
4390
1811
3600
6810
4321
4329
3320
7222
7221
5610
4311
8219
3511
0118
3512
6820
4922
4921
4222
4221
4212
4211
4101