NGÀNH NGHỀ: Giáo dục tiểu học Tìm thấy 10651
Phone0986480786/096948078
Mã số thuế0107633968
Tên viết tắtT AND D CO., LTD
Tên quốc tếTD DEVELOPPING EDUCATION AND TRAINING SPORTS INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TRANG
Ngành nghề chínhGiáo dục thể thao và giải trí
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2016-11-15
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:11:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0867998324
Mã số thuế0109533013
Tên viết tắtIBT CORP.,LTD
Tên quốc tếIBT INVESTMENT, BUSINESS & TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HUY BẮC
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2021-02-26
Thay đổi giấy phép2023-07-12 06:31:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4653
4651
4661
4652
4762
4759
4752
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4741
4730
4761
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4764
4751
7730
6312
4610
8533
8531
8532
8292
8560
1812
6399
2432
2431
2592
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
5914
7490
6209
8299
5221
8220
5920
7420
7410
1811
5210
6201
7320
7310
2591
2680
2511
2593
2420
2610
2620
2710
2640
2599
2410
2651
2630
2670
9511
9512
8230
6202
4212
4211
4101
4102
6311
Phone098 2928696
Mã số thuế0104919278
Tên viết tắtVIET TALENT.,JSC
Tên quốc tếVIET TALENT DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐẠI HẢI
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2010-09-23
Thay đổi giấy phép2023-06-08 12:59:49
Phone02432753999
Mã số thuế0109505721
Tên viết tắtSUBBABA., JSC
Tên quốc tếSUBBABA TECHNOLOGY AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRỊNH THỊ HUỆ
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2021-01-22
Thay đổi giấy phép2023-07-12 10:20:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4659
4651
4652
4690
4663
4759
4741
4761
4791
4783
4312
6312
4610
8531
8560
8559
8511
8551
8521
8552
4330
6209
8299
6619
7110
7420
5911
7020
6110
6190
6120
4390
6810
6201
4311
7310
2610
2620
8230
6202
6820
4222
4221
4212
4101
4102
6311
5820
Phone0335435111
Mã số thuế0109590653
Tên quốc tếHOANG QUAN TECHNICAL CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ TIẾN QUÂN
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2021-04-09
Thay đổi giấy phép2023-07-12 00:37:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4752
4723
4741
4722
4751
4530
5224
2396
7730
7710
4312
5590
5621
4610
8533
8541
8531
8542
8532
5629
8130
8211
8560
1812
5510
5630
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
1313
8299
7110
6110
4390
1811
0810
3600
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
6201
5610
4311
8219
2395
1709
1104
1702
1392
2610
2640
1311
2022
1430
1391
1312
2394
1820
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
3830
3700
3811
8230
6202
6820
4933
4932
4931
5021
8121
4222
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
3900
3821
Phone02422637666
Mã số thuế0108003895
Tên viết tắtTIMESGROUP - GR., JSC
Tên quốc tếTIMESGROUP GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN BẰNG
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2017-09-27
Thay đổi giấy phép2023-06-28 15:01:35
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4752
4774
4771
4799
4719
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4530
5224
1030
7730
7721
7710
5590
6312
7820
7911
4513
4610
8533
8531
8532
7990
8560
5510
5630
9610
6399
7912
8512
8511
8551
8521
8522
8523
9620
4330
7490
9312
9311
7810
7010
6209
8299
8220
9639
5210
7320
5610
0131
0132
7310
8230
0128
4933
4299
4101
4102
6311
Phone0909092285
Mã số thuế0107445918
Tên quốc tếHIKARI EDUCATION AND TRAINING TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ MỸ LỆ
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2016-05-24
Thay đổi giấy phép2023-06-25 16:16:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4620
4632
4759
4723
4782
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
4772
4764
4751
1030
1010
1020
7820
7830
7911
4610
5629
7990
8560
5630
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8552
1313
7490
0162
8299
0163
0161
1410
5610
0131
0132
1622
1520
1621
1074
1075
1629
1420
1311
1079
1430
1312
1512
1511
8230
0121
0119
0118
0164
Phone0435553172
Mã số thuế0105089326
Tên viết tắtVIETCOMLAND .,JSC
Tên quốc tếVIET NAM COMMERCIAL LAND JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ HÙNG CƯỜNG
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2010-12-30
Thay đổi giấy phép2023-06-29 17:54:09
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4662
4653
4661
4620
4634
4690
4641
4762
4759
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4730
4724
4753
4791
4742
4763
4772
4764
4751
4541
4543
4542
5224
9631
7722
7729
7730
7721
5590
6312
5621
7820
7911
4610
8533
8531
8532
5629
7990
8292
8211
8020
8560
5630
9610
6399
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
9620
5914
7490
7810
7010
8299
5225
5221
5920
7410
6190
3600
5210
7320
8219
3091
3092
3311
9523
9524
3312
3313
9521
9522
9529
3830
3700
3812
3811
6820
4933
4931
5021
8121
8129
4222
4229
4212
4291
4223
4101
6311
3900
3821
Phone7875136
Mã số thuế0101183550
Tên viết tắtCEOGROUP.,JSC
Tên quốc tếC.E.O GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐOÀN VĂN MINH
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2007-03-29
Thay đổi giấy phép2023-07-10 23:21:24
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4659
4620
4652
4719
7730
7710
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8130
8211
5510
7912
8559
8512
8511
8521
8522
8523
7490
8710
9311
5229
8299
5221
6619
7110
9000
7410
7020
0810
0710
3600
6810
3320
1410
7320
5610
8219
7310
3511
1520
3100
2620
2930
1629
2630
2392
3312
8230
0121
0118
0210
0150
3512
6820
4933
4912
5022
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
8121
8129
4212
4211
4299
4101
4102
Phone02466584242
Mã số thuế0107757138
Tên viết tắtJIS .,JSC
Tên quốc tếJIS HUMAN DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG MINH ĐIỀU
Ngành nghề chínhCung ứng và quản lý nguồn lao động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2017-03-13
Thay đổi giấy phép2023-06-25 17:23:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
7730
7710
5590
7820
7830
7911
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
7990
8211
8560
8110
1812
5510
7912
8559
8512
8511
8521
7490
7810
5229
8299
6619
7110
9700
7020
1811
5210
7320
8219
7310
8230
6820