NGÀNH NGHỀ: Giáo dục tiểu học
Tìm thấy 10651
| Mã số thuế | 0106717742-002 |
| Người đại diện | BÙI HỒNG SƠN |
| Ngành nghề chính | Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Hải Dương |
| Ngày thành lập | 2022-03-25 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-08 16:00:54 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0866208848 |
| Mã số thuế | 0106884694-005 |
| Người đại diện | LƯƠNG THỊ GIANG |
| Ngành nghề chính | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Đống đa |
| Ngày thành lập | 2022-06-08 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-08 09:35:48 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 02899996600 |
| Mã số thuế | 0107361094-001 |
| Người đại diện | NGUYỄN NGỌC KHÁNH |
| Ngành nghề chính | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận 3 |
| Ngày thành lập | 2017-12-05 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 18:47:44 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0473002588 |
| Mã số thuế | 0107601740 |
| Tên viết tắt | SCOTS ENGLISH AUSTRALIA.,JSC |
| Tên quốc tế | SCOTS ENGLISH AUSTRALIA JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ MINH HẢIt |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Cầu Giấy |
| Ngày thành lập | 2016-10-18 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-10 17:04:29 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 02437579800 / 086843 |
| Mã số thuế | 0107879626 |
| Tên viết tắt | CUU TU .,JSC |
| Tên quốc tế | CUU TU INTERNATIONAL COMMERCERCE JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | LÊ THỊ HỒNG HẠNH |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm |
| Ngày thành lập | 2017-06-09 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 20:15:39 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã số thuế | 0108230418-001 |
| Người đại diện | LÊ VĂN KHOA |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Hạ Long |
| Ngày thành lập | 2019-02-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-16 04:21:26 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0963095419 |
| Mã số thuế | 0201864786 |
| Tên viết tắt | BAO AN GROUP .,JSC |
| Tên quốc tế | BAO AN GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN THẾ ĐOÀN |
| Ngành nghề chính | Chuẩn bị mặt bằng |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An |
| Ngày thành lập | 2018-04-03 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-23 11:34:46 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0908100571 |
| Mã số thuế | 0302824243-012 |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ ÁI TRINH |
| Ngành nghề chính | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Gò Vấp |
| Ngày thành lập | 2002-12-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 18:20:47 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0901552828 |
| Mã số thuế | 0304928294-005 |
| Người đại diện | TRẦN ĐỨC PHÚ |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế thành phố Thủ Đức |
| Ngày thành lập | 2022-12-29 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-06 02:35:54 |
| Phone | 0936210688 |
| Mã số thuế | 0306008165-005 |
| Người đại diện | BÙI ĐỨC CƯỜNG |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Tân Biên - Tân Châu |
| Ngày thành lập | 2018-10-01 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-27 10:32:43 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
- « Trang trước
- 1
- …
- 980
- 981
- 982
- 983
- 984
- …
- 1.066
- Trang sau »