NGÀNH NGHỀ: Giáo dục tiểu học Tìm thấy 10651
Phone02432161895
Mã số thuế0106682176
Tên viết tắtVINASEM ITI., JSC
Tên quốc tếVINASEM VIETNAM INTERNATIONAL TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ LIÊN
Ngành nghề chínhCung ứng và quản lý nguồn lao động
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2014-11-04
Thay đổi giấy phép2023-06-25 19:04:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4772
7730
4312
7830
8533
8531
8532
8560
5510
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
7490
5229
8299
6619
7020
4390
4322
4321
4329
4311
7310
8230
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone034 7357545
Mã số thuế0109718575
Tên viết tắtHA THANH EEBOOK
Tên quốc tếHA THANH EDUCATIONAL EQUIPMENT AND BOOKS TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ QUANG NHẬT
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2021-07-26
Thay đổi giấy phép2023-07-11 05:50:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4759
4741
7730
4610
8533
8531
8532
8560
1812
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
8299
7020
1811
1410
8219
1701
1709
3240
1702
3100
2817
2620
1820
3312
4933
Phone02466506788
Mã số thuế0108021615
Tên quốc tếMINH ANH EDUCATIONAL LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN LÊ HỒNG MINH
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2017-10-16
Thay đổi giấy phép2023-06-25 07:04:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4764
7911
8533
8531
8532
7990
8560
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8552
4330
5229
7110
7410
4390
4329
8230
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0978532826
Mã số thuế0106616568
Tên viết tắtCREATION ACADEMY., JSC
Tên quốc tếCREATION ACADEMY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN TÂN NGUYỄN TUẤN HẢI
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2014-08-11
Thay đổi giấy phép2023-06-27 06:23:35
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02463278686
Mã số thuế0105887646
Tên quốc tếVINH TIN TRADING SERVICE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ TRUNG HIẾU
Ngành nghề chínhBảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2012-05-17
Thay đổi giấy phép2023-06-26 00:15:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4511
4632
4663
4789
4773
4711
4512
4722
4764
4530
4520
1030
7710
4312
5621
7911
4513
4610
8533
8541
8542
8543
5629
8130
7990
8110
5510
5630
6399
7912
8512
8511
8521
8522
8523
4330
5229
8299
5225
5221
5222
7110
7410
6810
4322
4321
4329
5610
4311
2011
2910
2930
2920
8230
6820
4933
5022
4932
4931
5021
8121
8129
4222
4221
4299
4223
4101
4102
Phone043 941 8999
Mã số thuế0107836083
Tên quốc tếAN XUAN ENERGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN ĐỨC THÀNH
Ngành nghề chínhSản xuất điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2017-05-09
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:25:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4661
4620
4663
7730
7710
4312
1610
4610
8533
8531
8532
8560
5510
8512
8511
8521
8522
8523
4330
5229
7410
4390
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
3511
0210
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
Phone02432002170
Mã số thuế0106442777
Tên viết tắtBAC NAM INVESTMENT SERVICE ., JSC
Tên quốc tếBAC NAM INVESTMENT SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ XUÂN HÒA
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2014-01-20
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:11:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4632
4663
4773
4772
4312
8533
8531
8532
8130
6399
8512
8511
8521
8522
8523
9312
5229
5225
9319
9329
3600
6810
5610
4311
3530
3312
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone04 3942 6880 / 0913
Mã số thuế0101602593
Tên viết tắtTATRA CO .,LTD
Tên quốc tếTRANG AN TRANSLATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ NGỌC HIỀN
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2009-07-02
Thay đổi giấy phép2023-06-08 05:22:31
Phone0564692222
Mã số thuế0109504823
Tên viết tắtON EDU DEVELOPMENT ACADEMY
Tên quốc tếON EDU TRAINING AND DEVELOPMENT ACADEMY COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THỊ PHƯỢNG
Ngành nghề chínhHoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2021-01-21
Thay đổi giấy phép2023-07-12 10:44:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4690
4762
4782
4774
4773
4771
4781
4761
4783
4784
4763
4764
4541
4543
4530
4542
4520
2396
7722
7729
7730
7740
7721
6022
5590
6312
7820
7830
7911
6621
7990
8292
8211
8020
8560
1812
5510
6399
2432
2431
2592
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
8010
5914
9321
7010
6209
8220
9633
5920
5912
6629
7110
7420
5913
5911
9000
9319
7410
6110
6190
6120
1811
6201
7320
5610
8219
7310
2591
1623
2395
1701
2511
2593
3240
3212
1622
3211
2652
3230
1702
3100
2610
2620
3220
2640
2393
2599
2219
1629
2220
2651
2630
3250
2310
2392
2394
1820
8230
4921
4911
6311
Phone04 6259 3292
Mã số thuế0106839765
Tên quốc tếTHIEN THUY SERVICE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnCao Thị Hương
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2015-05-06
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:39:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
7710
5621
7911
8533
8541
8531
8542
8543
8532
5629
7990
8560
5510
5630
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
7490
5229
8299
0161
6619
5210
5610
8230
4933
4932
4931