NGÀNH NGHỀ: Giáo dục trung học cơ sở
Tìm thấy 9590
| duongbich1072017@gmail.com | |
| Phone | 0376103675 |
| Mã số thuế | 2401014719 |
| Tên viết tắt | BÍCH PHƯỢNG |
| Tên quốc tế | BICH PHUONG EDUCATION DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | DƯƠNG THỊ TỊNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang |
| Ngày thành lập | 2025-03-11 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-11T13:09:45 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| Phone | 0968980276 |
| Mã số thuế | 0318865245 |
| Tên viết tắt | PDRE |
| Tên quốc tế | PANDA ROBOTICS EDUCATION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | TRẦN THANH NGUYÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2025-03-11 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-11T11:39:58 |
| Phone | 0971292926 |
| Mã số thuế | 0318866619 |
| Người đại diện | NGUYỄN THÁI BẢO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục nhà trẻ |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2025-03-11 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-11T11:40:19 |
| trithuctre.contact@gmail.com | |
| Phone | 0868311559 |
| Mã số thuế | 4101654341 |
| Tên viết tắt | TRI THỨC TRẺ CO,.LTD |
| Tên quốc tế | YOUNG KNOWLEDGE EDUCATION AND TRAINING COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | ĐOÀN TƯ DUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Định |
| Ngày thành lập | 2025-03-11 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-11T11:09:45 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| starenglish1568@gmail.com | |
| Phone | 0969979988 |
| Mã số thuế | 4601632071 |
| Người đại diện | ĐỖ THỊ TÂM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên |
| Ngày thành lập | 2025-03-10 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-10T22:40:04 |
| tamcdts@gmail.com | |
| Phone | 0706945043 |
| Mã số thuế | 2301323618 |
| Tên viết tắt | TÂM THU EDU |
| Tên quốc tế | TAM THU EDUCATION DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN TÂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh |
| Ngày thành lập | 2025-03-10 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-10T23:10:02 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| tuetutam2025@gmail.com | |
| Phone | 0344921904 |
| Mã số thuế | 2301322558 |
| Tên viết tắt | TUE TU TAM ., JSC |
| Tên quốc tế | TUE TU TAM JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh |
| Ngày thành lập | 2025-03-10 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-10T22:09:47 |
| luatnd18@gmail.com | |
| Phone | 0902149769 |
| Mã số thuế | 0110981813 |
| Tên viết tắt | TIEN LOC EDUCATION TRADING SERVICE AND CONSTRUCTION ARCHITECTURE CO., LTD |
| Tên quốc tế | TIEN LOC EDUCATION TRADING SERVICE AND CONSTRUCTION ARCHITECTURE COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | PHẠM VĂN LUẬT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà không để ở |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-03-08 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-08T15:39:57 |
| Phone | 0852555007 |
| Mã số thuế | 0601280489 |
| Tên quốc tế | TRANG NGUYÊN NGOC HOA EDUCATION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | CAO BÁ DUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định |
| Ngày thành lập | 2025-03-08 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-08T09:10:47 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 8543 | Đào tạo tiến sỹ |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| Phone | 0911060379 |
| Mã số thuế | 6400462698 |
| Người đại diện | TRẦN VĂN TÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Nông |
| Ngày thành lập | 2025-03-08 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-08T15:39:49 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
- « Trang trước
- 1
- …
- 39
- 40
- 41
- 42
- 43
- …
- 959
- Trang sau »