NGÀNH NGHỀ: Giáo dục trung học phổ thông Tìm thấy 9205
Phone0983922366
Mã số thuế0302859662
Tên quốc tếSAIGON INTERNATIONAL EDUCATION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN MINH CƯỜNG
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2007-06-18
Thay đổi giấy phép2023-07-02 10:50:15
Phone0911125125
Mã số thuế3100997150
Người đại diệnTẠ NGỌC NAM
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồng Hới - Quảng Ninh
Ngày thành lập2015-06-01
Thay đổi giấy phép2023-07-19 21:30:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4511
4663
4759
4752
4512
4742
4530
4520
7710
4312
7911
4513
7990
8560
5510
5630
9610
7912
2592
8512
8511
8521
8522
8523
4330
8610
9312
9311
8620
8692
5229
8291
9632
9319
4390
9200
8691
8699
0810
0510
0520
6810
4322
4321
4329
7320
5610
4311
7310
1104
9529
8230
6820
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0937009148
Mã số thuế3801157311
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV PHÚC HƯNG GOLDEN
Người đại diệnLÊ THỊ THÀNH HUẾ
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Phước
Ngày thành lập2017-10-03
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:27:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4774
4789
4719
4721
4711
4730
4512
4724
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7710
5590
1610
5621
4513
4610
8531
8532
5629
8560
5510
5630
9610
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
8610
9312
9311
9321
8620
9499
9420
7010
5229
8299
5225
9639
9633
9632
7110
6920
9319
7410
7020
9329
4390
8691
8699
0899
0810
0891
5210
7120
6810
4322
4329
6612
5610
1623
1622
1621
1629
8230
0121
0126
0125
0123
0119
0124
0129
0112
0118
0210
6820
4933
4922
4929
4921
4932
4931
Phone02583838288
Mã số thuế4201165584
Tên quốc tếVIETNAM BRISTISH INTERNATIONAL EDUCATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTrần Thị Thu Hiền
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2010-03-23
Thay đổi giấy phép2023-07-04 01:54:26
Tên ngành nghề
4651
4759
4741
4761
4742
4763
4764
7911
8533
8531
8532
7990
8560
1812
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
7490
9321
6209
9329
1811
6201
7310
1820
9511
9512
8230
Phone0904343678
Mã số thuế2900785957
Tên viết tắtTRUONG SON TECHNOLOGY CO.,LTD
Tên quốc tếTRUONG SON TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐOÀN VĂN SƠN
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2007-03-14
Thay đổi giấy phép2023-07-02 01:38:12
Tên ngành nghề
4669
4653
4651
4661
4652
4773
4771
4772
7730
8560
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
6209
8299
5920
6619
6010
6021
6190
1811
4322
4321
3320
6201
4311
3100
3312
9511
3314
3313
9512
9521
6202
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
5820
Phone0876 055 666
Mã số thuế2802930451
Người đại diệnNGUYỄN VĂN LONG
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2021-03-25
Thay đổi giấy phép2023-07-12 03:02:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4620
4632
4641
4663
4759
4752
4772
4751
7730
7710
4312
7830
7911
4610
8531
8532
8130
8560
5510
5630
7912
2592
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
8299
7110
4390
5210
6810
4322
4321
4329
1410
5610
4311
1623
1701
1399
1702
1520
1392
3290
1629
1393
3312
8230
6820
4933
4931
8121
8129
4222
4221
4212
4299
4223
4102
Phone02113 721 100
Mã số thuế2500315509
Tên viết tắtPTDIC
Tên quốc tếPHUC THAI DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN GIA QUYẾT
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vĩnh Yên
Ngày thành lập2008-12-26
Thay đổi giấy phép2023-07-17 09:15:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4661
4663
4530
4520
4312
4610
8533
8531
8532
5510
9610
8512
8511
8523
9329
6810
5610
4311
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02466636651
Mã số thuế0107677115
Tên viết tắtTRIDUC EDUGROUP., JSC
Tên quốc tếTRI DUC EDUCATION AND TRAINING GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯƠNG VIẾT THẮNG
Ngành nghề chínhĐào tạo sơ cấp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2016-12-23
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:38:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4652
4759
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8560
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
6209
8299
8220
6619
7110
7410
4322
4321
4329
3320
6201
7212
7214
7211
7213
7320
7310
3312
3314
3313
3319
9512
9521
9522
8230
6202
5820
Phone024 3827 1620
Mã số thuế0101452588
Tên viết tắtDUCGIANG CHEMICALS GROUP
Tên quốc tếDUCGIANG CHEMICALS GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀO HỮU DUY ANHĐÀO HỮU HUYỀN
Ngành nghề chínhSản xuất hoá chất cơ bản
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2004-03-05
Thay đổi giấy phép2023-07-01 03:24:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4632
8130
8211
8020
8110
8521
8522
8523
4330
8010
9312
9311
0990
9319
0899
0891
5210
6810
4322
4321
7212
7211
7310
2011
2420
2012
2013
2599
2410
2790
8230
6820
4933
8121
4101
4102
Phone84462864816/ 0906131
Mã số thuế0104213891
Tên viết tắtTPG GROUP
Tên quốc tếTPG GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM HẢI ĐĂNGPHẠM TIẾN DŨNG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2009-10-16
Thay đổi giấy phép2023-06-08 05:23:09
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4620
4632
4641
4663
4312
6312
5621
4610
8531
5629
8560
5510
5630
8521
8522
8523
8552
4330
6209
0240
6619
7020
4390
0810
0610
0220
0620
0231
0722
0730
0710
0721
0510
0520
6810
4322
4321
6201
7212
7222
7214
7211
7221
7213
5610
4311
0232
0126
0125
0210
6202
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311