NGÀNH NGHỀ: Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Tìm thấy 67403
| Mã số thuế | 5200948954 |
| Tên viết tắt | ADMED., LTD |
| Tên quốc tế | ADM VIET NAM TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | PHẠM THỊ SỬU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Yên Bái |
| Ngày thành lập | 2025-03-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-22T14:10:52 |
| Mã số thuế | 1001295679 |
| Tên viết tắt | TSTAR CO., LTD |
| Tên quốc tế | TALENT STARINTERNATIONAL INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | TRẦN NGỌC TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình |
| Ngày thành lập | 2025-03-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-22T15:10:30 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| Mã số thuế | 0110993992 |
| Tên quốc tế | EPRO EDUCATIONALINVESTMENT & DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | PHẠM THU TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-03-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-22T14:10:07 |
| Mã số thuế | 3002288043 |
| Người đại diện | TRẦN HOÀNG PHAN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Tĩnh |
| Ngày thành lập | 2025-03-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-22T15:10:31 |
| Mã số thuế | 0110993840 |
| Tên viết tắt | SCS .,JSC |
| Tên quốc tế | SMART COPIER SOLUTION JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | LÊ VÂN HUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-03-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-22T14:10:13 |
| Mã số thuế | 5801532319 |
| Tên viết tắt | KTAE CO.,LTD |
| Tên quốc tế | KHAI TAM EDUCATION AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | TRẦN TỐ HOA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng |
| Ngày thành lập | 2025-03-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-22T15:10:15 |
| Mã số thuế | 5702180313 |
| Tên viết tắt | THỊNH PHÁT QN |
| Tên quốc tế | THINH PHAT QN PRODUCTION AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | TẠ THỊ MAI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn tổng hợp |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh |
| Ngày thành lập | 2025-03-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-22T14:10:15 |
| Mã số thuế | 3901357201 |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ NHANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tây Ninh |
| Ngày thành lập | 2025-03-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-22T15:10:19 |
| Mã số thuế | 0110993706 |
| Tên viết tắt | VIVA GLOBAL GROUP., JSC |
| Tên quốc tế | VIVA GLOBAL GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN HOÀNG DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị |
| Ngành nghề chính | Điều hành tua du lịch |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-03-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-22T14:10:26 |
| Mã số thuế | 3002288004 |
| Tên viết tắt | LND CO., LTD |
| Tên quốc tế | LND MTV COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN ĐỨC LẦN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Tĩnh |
| Ngày thành lập | 2025-03-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-22T15:10:18 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
- « Trang trước
- 1
- …
- 88
- 89
- 90
- 91
- 92
- …
- 6.741
- Trang sau »