NGÀNH NGHỀ: Đào tạo đại học
Tìm thấy 6055
| Phone | 0988072768 |
| Mã số thuế | 0110986554 |
| Tên viết tắt | HTV EDUTECH JSC |
| Tên quốc tế | HTV EDUCATION AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | ĐINH THỊ THU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-03-13 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-13T18:09:48 |
| swallowhd@gmail.com | |
| Phone | 0915623326 |
| Mã số thuế | 0801443620 |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ HƯỜNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương |
| Ngày thành lập | 2025-03-13 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-13T19:39:44 |
| Phone | 0399832457 |
| Mã số thuế | 3801313803 |
| Tên viết tắt | FATIMACENTER EDUCATION CO., LTD |
| Tên quốc tế | FATIMACENTER EDUCATION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | PHẠM THỊ HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Phước |
| Ngày thành lập | 2025-03-13 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-13T00:09:47 |
| info.immiacademy@gmail.com | |
| Phone | 0984743799 |
| Mã số thuế | 0318868408 |
| Tên viết tắt | IMMI (VIETNAM) INTERNATIONAL ACADEMY |
| Tên quốc tế | IMMI (VIETNAM) INTERNATIONAL ACADEMY COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | VI ĐẶNG ANH KHOA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2025-03-12 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-12T09:10:14 |
| Phone | 0983530919 |
| Mã số thuế | 0110984557 |
| Tên viết tắt | SMART SCHOOL |
| Tên quốc tế | SMART SCHOOL EDUCATION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-03-12 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-12T00:09:45 |
| huyhoangenglish03@gmail.com | |
| Phone | 0976489223 |
| Mã số thuế | 2803156632 |
| Tên quốc tế | HOANG LE EDUCATION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | LÊ HUY HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa |
| Ngày thành lập | 2025-03-12 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-12T19:39:45 |
| ctycpgdvadaotaohv@gmal.com | |
| Phone | 0948613388 |
| Mã số thuế | 0110984998 |
| Tên viết tắt | HV TRAIN JSC |
| Tên quốc tế | HV TRAIN EDUCATIONINVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN ĐĂNG DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-03-12 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-12T17:40:07 |
| Mã số thuế | 0110984846 |
| Tên viết tắt | TIENAN FOCON.,JSC |
| Tên quốc tế | TIEN AN FOUNDATION AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | MẦU THỊ VĨNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc |
| Ngành nghề chính | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-03-12 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-12T17:10:29 |
| demiphan@gmail.com | |
| Phone | 0948185626 |
| Mã số thuế | 3703301969 |
| Người đại diện | PHAN HỒNG DIỄM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương |
| Ngày thành lập | 2025-03-12 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-12T17:09:54 |
| Phone | 0986625470 |
| Mã số thuế | 2601119250 |
| Người đại diện | NGUYỄN SƠN GIANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục trung học cơ sở |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ |
| Ngày thành lập | 2025-03-12 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-12T14:40:26 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 8543 | Đào tạo tiến sỹ |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
- « Trang trước
- 1
- …
- 9
- 10
- 11
- 12
- 13
- …
- 606
- Trang sau »