NGÀNH NGHỀ: Đào tạo đại học
Tìm thấy 6055
| Phone | 0358959986 |
| Mã số thuế | 2803065819 |
| Người đại diện | PHÙNG THỊ HÀ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực thị xã Bỉm Sơn - Hà Trung |
| Ngày thành lập | 2023-04-02 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T10:15:05 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0368626379 |
| Mã số thuế | 3603907403 |
| Người đại diện | ĐỖ THỊ DIỆP HOÀI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Trảng Bom - Thống Nhất |
| Ngày thành lập | 2023-03-28 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T10:10:05 |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0973023896 |
| Mã số thuế | 0110282526 |
| Tên quốc tế | NGUYEN YEN TRADING COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | ĐÀO THANH TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm |
| Đơn vị quản lý | Chi cục thuế Quận Long Biên |
| Ngày thành lập | 2023-03-14 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T10:00:08 |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0924530435 |
| Mã số thuế | 0110277741 |
| Tên quốc tế | LIMEDU GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | ĐINH QUANG CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Cầu Giấy |
| Ngày thành lập | 2023-03-08 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T09:55:04 |
| Phone | 0377139716 |
| Mã số thuế | 0317710947 |
| Tên quốc tế | SAIGON STEEL KDTM COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | VŨ CẨM THANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngày thành lập | 2023-02-28 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T09:50:05 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| Tình trạng | Không còn hoạt động kinh doanh tại địa chỉ đã đăng ký |
| Phone | 0904090828 |
| Mã số thuế | 0110258019 |
| Tên quốc tế | 2TARGET EDUCATION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ THÙY DƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Ngày thành lập | 2023-02-21 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T09:48:07 |
| Phone | 0964335572 |
| Mã số thuế | 0110251704 |
| Tên viết tắt | TTLAB ACADEMY.,JSC |
| Tên quốc tế | TOKYO TECH LAB ACADEMY JOIN STOCK COMPANY |
| Người đại diện | ĐÀO THỊ HỒNG LÊ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm |
| Ngày thành lập | 2023-02-14 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T09:41:30 |
| Phone | 0377139716 |
| Mã số thuế | 0317669872 |
| Tên quốc tế | PHUONG THAO TMDT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | TRẦN THỊ NGỌC HUÊ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngày thành lập | 2023-02-06 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T09:35:04 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Phone | 0987586829 |
| Mã số thuế | 0202186205 |
| Tên viết tắt | E-SMART INTERNATIONAL |
| Tên quốc tế | E-SMART INTERNATIONAL EDUCATION AND TRAINING LIMITED COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ HẢI HẬU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngày thành lập | 2023-01-30 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T09:30:07 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Phone | 0942196037 |
| Mã số thuế | 0110229716 |
| Tên quốc tế | BCM INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN NGỌC HOẠCH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngày thành lập | 2023-01-11 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T09:25:04 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
- « Trang trước
- 1
- …
- 43
- 44
- 45
- 46
- 47
- …
- 606
- Trang sau »