NGÀNH NGHỀ: Đào tạo đại học
Tìm thấy 6055
| Phone | 0946131689 |
| Mã số thuế | 0317760497 |
| Người đại diện | NGUYỄN XUÂN THỦY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Chi cục thuế Quận Tân phú |
| Ngày thành lập | 2023-03-29 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T10:15:05 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0989981898 |
| Mã số thuế | 0110302324 |
| Tên viết tắt | HAIBO (VIETNAM) IBS CO., LTD |
| Tên quốc tế | HAIBO (VIETNAM) INTERNATIONAL BUSINESS SERVICES COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN ĐÌNH VŨ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Hà Đông |
| Ngày thành lập | 2023-03-28 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T10:10:05 |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0976945214 |
| Mã số thuế | 0202194284 |
| Người đại diện | NGUYỄN THU HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên |
| Ngày thành lập | 2023-03-23 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T10:05:04 |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0886265497 |
| Mã số thuế | 0110274437 |
| Tên viết tắt | KHOI NGUYEN TRADING, SERVICES AND TRAINING CO.,LTD |
| Tên quốc tế | KHOI NGUYEN TRADING, SERVICES AND TRAINING COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | VŨ TUẤN THIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng |
| Ngày thành lập | 2023-03-05 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T09:55:04 |
| rbis686868@gmail.com | |
| Phone | 0978281315 |
| Mã số thuế | 0110267944 |
| Tên viết tắt | RBIS.,JSC |
| Tên quốc tế | RBIS INTERNATIONAL EDUCATION GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | LÊ THỊ NOÃN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục mẫu giáo |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Huyện Thanh Trì |
| Ngày thành lập | 2023-02-27 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T09:50:05 |
| Phone | 0902247298 |
| Mã số thuế | 0110270873 |
| Tên viết tắt | TRANG NHUNG HOLDINGS CO.,LTD |
| Tên quốc tế | TRANG NHUNG HOLDINGS COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | ĐINH THỊ NHUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ |
| Ngày thành lập | 2023-03-01 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T09:50:05 |
| Phone | 0967559686 |
| Mã số thuế | 2803062007 |
| Người đại diện | HỒ SỸ NĂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Thanh Hoá |
| Ngày thành lập | 2023-02-23 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T09:45:05 |
| mfo.pncgroup@gmail.com | |
| Phone | 0779555889 |
| Mã số thuế | 0110256237 |
| Tên viết tắt | PNC GROUP JSC |
| Tên quốc tế | PNC GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | VŨ THỊ LIÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc |
| Ngành nghề chính | Đại lý du lịch |
| Ngày thành lập | 2023-02-16 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T09:40:05 |
| info@techfusion.dev | |
| Phone | 0362925966 |
| Mã số thuế | 1001261052 |
| Tên viết tắt | TECHFUSION LTD |
| Tên quốc tế | TECHFUSION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN TUẤN ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| Ngày thành lập | 2023-02-09 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T09:35:04 |
| Phone | 0243991986 |
| Mã số thuế | 0110220142 |
| Tên viết tắt | THIEN HA EDUCATION |
| Tên quốc tế | THIEN HA EDUCATION DT&PT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | VŨ THỊ THÚY HÀ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngày thành lập | 2023-01-03 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T09:28:12 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
- « Trang trước
- 1
- …
- 50
- 51
- 52
- 53
- 54
- …
- 606
- Trang sau »