NGÀNH NGHỀ: Đào tạo thạc sỹ Tìm thấy 5191
Phone08 3850 0024
Mã số thuế0303234166
Tên viết tắtBiên Thùy Co, Ltd
Tên quốc tếBien Thuy Company Limited
Người đại diệnHUỲNH THỊ THANH GIANG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 8
Ngày thành lập2003-11-28
Thay đổi giấy phép2023-06-30 08:26:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4711
4741
4730
4753
4541
4520
9631
0142
1010
1020
7710
7911
4610
8541
8531
8542
7990
1812
5510
5630
9610
7912
851
8520
9620
0162
5221
9633
0161
9329
1811
0810
3600
5210
6810
4321
5610
0322
7310
1103
1622
3211
1104
1520
3100
1392
1629
1062
3830
0121
0118
4299
4101
Phone0908876555
Mã số thuế0309526140
Tên viết tắtSUNNICE INVESTMENT JSC
Tên quốc tếSUNNICE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VIỆT HOÀI VĂN
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2009-10-20
Thay đổi giấy phép2023-06-26 11:34:14
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4773
4771
4722
4530
5224
7730
7710
4312
4610
8531
8542
8532
8130
8560
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
9312
9311
5229
5222
6619
7110
6190
9329
4390
0810
0311
0312
3600
6810
4322
4321
4329
1410
5610
0321
0322
4311
2395
3700
8230
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5011
4229
4299
4101
4102
Phone0938680479
Mã số thuế0312366874
Tên viết tắtSAIGON TRADING ENGINEERING AND INVESTMENT JSC
Tên quốc tếSAI GON TRADING ENGINEERING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN QUỐC ĐẠT
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 5
Ngày thành lập2013-07-11
Thay đổi giấy phép2023-07-17 21:54:24
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4663
4752
4773
4741
4722
0144
0146
0145
0142
0141
7730
7710
4312
7911
4610
8533
8541
8531
8542
8532
8130
8560
1812
5510
5630
7912
2592
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
0162
6209
5229
5221
0240
0163
0161
5913
5911
7410
7020
6110
6120
1811
0220
0231
0893
0311
0312
5210
6810
4322
4321
3320
6201
1410
7320
5610
0131
0132
0321
0322
4311
7310
1103
3290
2012
2220
2022
9511
3314
3313
9512
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
4933
5012
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0906992665
Mã số thuế0313610571-003
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NAM HÀN - CHI NHÁNH VĨNH LONG
Người đại diệnDƯƠNG VĂN HÀI
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực I
Ngày thành lập2018-06-07
Thay đổi giấy phép2023-06-25 12:48:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4662
4620
7710
7820
7830
7911
4610
8541
8542
8532
7990
8560
1812
7912
2592
8559
6492
7810
0162
5229
8299
6619
7020
1811
1410
5610
1073
1071
1709
1622
1104
1392
1074
1075
2393
1629
2220
8230
6820
4933
5022
421
4299
4101
Phone0936201222
Mã số thuế0313861286
Người đại diệnVŨ VĂN DŨNG
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2016-06-14
Thay đổi giấy phép2023-07-17 21:51:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế3601572409-009
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG ANH
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Xuyên Mộc - Châu Đức
Ngày thành lập2018-03-14
Thay đổi giấy phép2023-06-26 02:33:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4723
4711
4512
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0145
0142
0141
7721
7710
4312
1610
7820
7911
4513
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
7990
8560
5510
7912
8559
8512
8511
8521
8522
8523
7490
7810
0162
5229
0163
0161
7020
0220
0311
0312
0892
5210
6810
4322
4321
1410
5610
0131
0132
0321
0322
4311
8219
1623
1622
1621
2023
1629
0121
0126
0125
0123
0124
0129
0210
0150
6820
5021
4222
4221
4212
4211
4223
4101
4102
0164
Phone0949398855
Mã số thuế0105789215-016
Tên viết tắtAVT DA NANG., JSC
Tên quốc tếAVT EDUCATION GROUP JOINT STOCK COMPANY - DA NANG BRANCH
Người đại diệnHỒ VIỆT ANH
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2020-01-08
Thay đổi giấy phép2023-07-14 22:01:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4653
4620
4663
0146
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8560
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
0162
0240
0161
6619
7020
7320
0131
0132
7310
8230
0210
0150
4933
5022
5012
0164
Phone0356115239
Mã số thuế2400824968
Tên viết tắtHN VINA ST CO.,LTD
Tên quốc tếHN VINA SERVICE TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ KIM NHUNG
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2017-11-06
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:58:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4782
4719
4741
4761
5310
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
5320
7820
7830
7911
4610
8541
8542
8532
7990
8560
5510
6399
7912
2592
8559
8551
8552
7810
6209
8299
5223
6920
7020
1811
3600
3320
1410
7320
0322
1104
1392
2610
1393
1430
1512
8230
4933
4932
4931
4222
4221
4212
4101
4102
6311
Phone0986 310455
Mã số thuế3801142072
Tên viết tắtCÔNG TY CP XNK DV ĐT ĐÔNG NAM BỘ
Người đại diệnBÙI GIA NÊNBÙI XUÂN KIÊN
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồng Xoài - Đồng Phú
Ngày thành lập2017-02-27
Thay đổi giấy phép2023-06-25 10:51:24
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4773
4512
4541
1030
7730
4312
8531
8542
8532
7990
5510
851
4330
5229
7410
9329
0899
0810
0891
5210
4321
4311
2829
3312
0210
4932
422
4299
4101