NGÀNH NGHỀ: Đào tạo thạc sỹ Tìm thấy 5191
Phone02862883030
Mã số thuế0316845116
Tên viết tắtVNG EDUCATION 21 JSC
Tên quốc tếVNG EDUCATION 21 JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀO THỊ THÙY DUNG
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2021-05-07
Thay đổi giấy phép2023-07-11 20:42:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0938398588
Mã số thuế0311062665
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HOÀNG HẬN
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2011-08-12
Thay đổi giấy phép2023-06-30 10:33:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0311927502
Tên viết tắtDIEU SANG MINH CO., LTD
Tên quốc tếDIEU SANG MINH SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLA XÁN BIẾU
Ngành nghề chínhHoạt động cấp tín dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 11
Ngày thành lập2012-08-14
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:45:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0312051747
Tên viết tắtP&CET JSC
Tên quốc tếP&C ENGINEERING AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VIỆT DŨNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2012-11-14
Thay đổi giấy phép2023-06-26 23:52:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4663
4512
4541
4543
4530
7729
7730
7721
7710
5320
5621
4513
8541
8531
8542
8532
5629
8211
8560
5510
5630
8559
851
8551
8520
8552
4330
7490
6209
5229
7110
7410
4390
4322
4321
4329
3320
6201
721
7220
5610
8219
8230
6202
422
4299
4101
Phone0888791468
Mã số thuế0314909406
Tên viết tắtMINH PHAT EDUCATION CO.,LTD
Tên quốc tếMINH PHAT EDUCATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUANG ĐỖ
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2018-03-08
Thay đổi giấy phép2023-06-26 18:58:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0837154283
Mã số thuế0311828170
Người đại diệnTRẦN THU HÀ
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2012-06-11
Thay đổi giấy phép2023-06-28 02:54:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4620
4652
4663
4741
5621
7830
7911
4610
8541
8531
8542
8532
5629
5630
8520
7810
6201
7320
5610
7310
3211
6202
4920
4932
6311
5820
Phone0943226752
Mã số thuế0107636503
Tên viết tắtVIET SON COMMERCIAL .,JSC
Tên quốc tếVIET SON GENERAL COMMERCIAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG DƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2016-11-17
Thay đổi giấy phép2023-06-27 15:24:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4512
4530
4520
5224
4610
8541
8531
8542
8532
8560
8559
851
8551
8520
8552
7810
8299
6619
7020
7320
6202
6820
Phone0965 562 563
Mã số thuế0106558556
Tên viết tắtSTAR SCHOOL .,JSC
Tên quốc tếSTAR SCHOOL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN MẬU CÔNG
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2014-05-30
Thay đổi giấy phép2023-06-23 20:22:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0904 100 123
Mã số thuế0312410509
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN TUYÊN
Ngành nghề chínhĐào tạo trung cấp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2013-08-09
Thay đổi giấy phép2023-06-21 21:56:21
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
6312
7820
7830
7911
4610
8542
8532
7990
8560
1812
7912
8559
5914
7490
7810
6209
5920
6619
7420
5913
1811
4321
6201
8230
6202
4933
4932
6311